Ngữ pháp
N3

〜かわりに (Vる/N + の + かわりに)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'thay vì' hoặc 'thay cho' một hành động hoặc sự vật nào đó. Nó có thể chỉ sự thay thế, hoặc thể hiện sự đánh đổi, bù đắp giữa hai hành động/sự việc.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+かわりに

Thay vì làm hành động V, thì làm hành động khác (thường được nêu trong mệnh đề sau).

#02
N+の+かわりに

Thay cho danh từ N (sự vật, sự việc), dùng cái khác hoặc làm việc khác.

语法详解与用法分析

Structure

Vる/N + の + かわりに

Định nghĩa

「〜かわりに」là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật có nghĩa là 'thay vì', 'thay cho', hoặc 'bù lại'. Nó được sử dụng để diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc lựa chọn một sự vật thay thế cho một hành động/sự vật khác, hoặc để chỉ sự đánh đổi, bù đắp.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với:
Động từ thể từ điển (Vる): Vる + かわりに
Danh từ (N): N + の + かわりに
Không sử dụng với tính từ đuôi い hoặc な trực tiếp; nếu cần, phải chuyển đổi thành dạng danh từ hóa hoặc sử dụng động từ tương ứng.

Chức năng cú pháp

Thay thế: Diễn tả việc làm gì đó thay cho việc khác, hoặc dùng cái gì thay cho cái khác.
Ví dụ: 電車の代わりにバスで行く (Đi xe buýt thay vì tàu điện).
Đánh đổi/Bù đắp: Diễn tả một hành động được thực hiện như một sự bù đắp hoặc đánh đổi cho một hành động khác.
Ví dụ: 日本語を教える代わりに、英語を教えてもらう (Dạy tiếng Nhật để đổi lại được dạy tiếng Anh).

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thân mật có thể lược bỏ の ở dạng danh từ.
  • Không nhầm lẫn với「〜かわりに」có nghĩa là 'thay mặt' (thường dùng với danh từ chỉ người: 社長の代わりに = thay mặt giám đốc).
  • Phân biệt với「〜代わりに」dùng để chỉ sự thay thế vật chất (ví dụ: コーヒーの代わりに紅茶 = trà thay cho cà phê).

Sắc thái nâng cao

Khi dùng với động từ,「〜かわりに」thường mang sắc thái 'thay vì làm A thì làm B', nhấn mạnh sự lựa chọn.
Khi dùng với danh từ, nó mang tính thay thế trực tiếp hơn.
Có thể dùng để thể hiện sự nhượng bộ hoặc đền bù: 手伝う代わりに、ご飯をおごってください (Thay vì giúp đỡ, hãy mời tôi ăn).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜代わりに」dùng cho người: Người học thường dùng「〜かわりに」cho cả thay thế người, nhưng thực tế khi thay mặt ai đó, cần dùng「〜の代わりに」(với の) và danh từ chỉ người.
Sai: 先生かわりに授業をしました。
Đúng: 先生の代わりに授業をしました。
2. Quên の khi kết hợp với danh từ: Với danh từ, bắt buộc phải có の giữa danh từ và かわりに.
Sai: バスかわりに歩く。
Đúng: バスの代わりに歩く。
3. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng động từ thể từ điển (Vる), không dùng thể ます hoặc thể た.
Sai: 行きました代わりに、休みました。
Đúng: 行く代わりに、休みました。
4. Nhầm lẫn với「〜かわりに」chỉ sự đánh đổi: Đôi khi người học hiểu sai nghĩa, cho rằng nó chỉ sự thay thế đơn thuần, nhưng thực tế nó còn mang nghĩa bù đắp.
Ví dụ: 勉強する代わりに、遊ぶ (Thay vì học thì chơi) – đây là thay thế, không phải bù đắp. Cần chú ý ngữ cảnh.
5. Sử dụng với tính từ: Không thể nói「安い代わりに」mà phải dùng「安いの代わりに」hoặc chuyển thành danh từ hóa.
Sai: 安い代わりに、品質が悪い。
Đúng: 安いの代わりに、品質が悪い。 (Tuy nhiên, cách này ít dùng; thường dùng「安い代わりに」nhưng thực tế là dạng rút gọn trong văn nói, không chuẩn ngữ pháp.)

典型实用例句

4 个例句
1

電車で行く代わりに、バスで行くことにした。

[Densha de iku kawari ni, basu de iku koto ni shita.]

Thay vì đi tàu điện, tôi quyết định đi xe buýt.

2

コーヒーの代わりに、紅茶を飲みました。

[Koohii no kawari ni, koocha o nomimashita.]

Thay vì cà phê, tôi đã uống trà.

3

日本語を教える代わりに、英語を教えてもらった。

[Nihongo o oshieru kawari ni, eigo o oshiete moratta.]

Tôi dạy tiếng Nhật để đổi lại được dạy tiếng Anh.

4

母の代わりに、私が料理を作った。

[Haha no kawari ni, watashi ga ryouri o tsukutta.]

Thay cho mẹ, tôi đã nấu ăn.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

母の代わりに、私が料理を____。

#02单项选择

「電車の代わりに、バスで行きます。」の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「休みの代わりに、働きます。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi xem phim, tôi đã học ở nhà.'

#05选词填空

先生の代わりに、私が授業を____。

#06单项选择

「歩く代わりに、自転車に乗ります。」の正しい解釈はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「コーヒーの代わりに、紅茶を飲みます。」

#08选词填空

母の代わりに、私が料理を____。

#09单项选择

「電車の代わりに、バスで行く。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼の代わりに、私が会議に出席する代わりに、資料を準備した。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi mua sắm, tôi đã dọn dẹp nhà cửa.'

#12选词填空

日本語を勉強する____、英語を教えている。

#13单项选择

「代わりに」の使い方として正しいのはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼女の代わりに、私が発表するかわりに、質問に答えた。」

#15选词填空

彼は仕事が忙しい(____)、家族との時間を大切にしている。

#16单项选择

次の文で「かわりに」の使い方として正しいものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日運動するかわりに、健康を保っている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thay vì đi du lịch nước ngoài, tôi đã mua một chiếc ô tô.'

#19选词填空

彼女は料理が下手な(____)、掃除が得意だ。

#20单项选择

「電車のかわりにバスで行く」という文の意味に最も近いものはどれか。

同级别相关语法点

6 个语法点
N3
〜反面 (Thể thường + 反面)

Cấu trúc '〜反面' dùng để nêu lên hai mặt đối lập của một sự việc, thường là mặt tích cực và tiêu cực. Nó có nghĩa là 'mặt khác' hoặc 'trong khi đó', nhấn mạnh sự tương phản giữa hai khía cạnh của cùng một chủ thể.

N3
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc 'Vて + はじめて' diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở vế trước, người nói mới lần đầu tiên nhận ra hoặc hiểu được điều gì đó. Nó nhấn mạnh trải nghiệm hoặc nhận thức mới có được sau một sự kiện cụ thể.

N3
〜一方(で) (Thể thường + 一方(で))

Cấu trúc '〜一方(で)' dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả sự tương phản hoặc hai mặt đối lập của một sự việc, hoặc chỉ hai hành động diễn ra đồng thời. Nó thường được dịch là 'một mặt... mặt khác...' hoặc 'trong khi đó'.

N3
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra tiến triển dần dần, thường mang tính khách quan và trang trọng. Nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi hoặc xu hướng, thường dùng trong văn viết hoặc thông báo chính thức.

N3
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)