Ngữ pháp
N4

〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

核心释义与用法

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

句型公式与句式

2 个句型
#01
Vる+ことにしている

Diễn tả thói quen hoặc nguyên tắc làm một việc gì đó.

#02
Vない+ことにしている

Diễn tả thói quen hoặc nguyên tắc không làm một việc gì đó.

语法详解与用法分析

Structure

Vる/Vない + ことにしている

Định nghĩa

「〜ことにしている」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một thói quen, quy tắc, hoặc nguyên tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và có ý thức duy trì thực hiện. Nó thể hiện sự chủ động và quyết tâm của người nói trong việc hình thành thói quen.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる) + ことにしている: Diễn tả thói quen làm gì đó.
Ví dụ: 毎朝ジョギングをすることにしている。 (Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.)
Động từ thể ない (Vない) + ことにしている: Diễn tả thói quen không làm gì đó.
Ví dụ: 夜遅くにコーヒーを飲まないことにしている。 (Tôi có nguyên tắc không uống cà phê vào đêm khuya.)
Lưu ý: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ hay danh từ.

Cách dùng trong văn nói và văn viết

Trong văn nói hàng ngày, cấu trúc này thường được dùng để chia sẻ thói quen cá nhân.
Trong văn viết, nó cũng được sử dụng nhưng mang tính trang trọng hơn một chút so với cách nói 「〜ようにしている」.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như 毎日 (mỗi ngày), 毎週 (mỗi tuần), いつも (luôn luôn) để nhấn mạnh tính thường xuyên.
Có thể dùng với thể lịch sự: 〜ことにしています.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 「〜ことにする」 (quyết định làm gì) – chỉ hành động quyết định tại một thời điểm, không phải thói quen.
  • Trợ từ は thường được dùng để nhấn mạnh chủ đề, nhưng không bắt buộc.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜ことにする」: 「〜ことにする」diễn tả quyết định tại thời điểm nói, không phải thói quen.
Sai: 毎日運動することにした。 (Tôi đã quyết định tập thể dục mỗi ngày – chỉ quyết định, chưa chắc đã duy trì)
Đúng: 毎日運動することにしている。 (Tôi có thói quen tập thể dục mỗi ngày)
2. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng Vる hoặc Vない, không dùng Vた hay Vている.
Sai: 毎朝、新聞を読んだことにしている。
Đúng: 毎朝、新聞を読むことにしている。
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ.
Sai: 健康に気をつけることにしている。 (Đúng ngữ pháp nhưng sai vì 気をつける là động từ, thực ra câu này đúng)
Sai: 元気なことにしている。 (Không đúng vì 元気 là tính từ đuôi na)
4. Thiếu trợ từ を hoặc に: Động từ cần trợ từ phù hợp.
Sai: 毎日運動することにしている。 (Đúng, nhưng nếu thiếu を: 毎日運動することにしている vẫn đúng vì 運動する là động từ tự động)
Lưu ý: Với tha động từ, cần có を. Ví dụ: 毎日日本語を勉強することにしている。 (Không thể bỏ を)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 毎日、早く寝ることにした。 | 毎日、早く寝ることにしている。 | 「ことにした」là quyết định, không phải thói quen. |
| 毎朝、コーヒーを飲まないことにしている。 | (Đúng) | Không có lỗi. |
| 健康に気をつけることにしている。 | (Đúng) | Đây là câu đúng. |

典型实用例句

5 个例句
1

毎朝、ジョギングをすることにしている。

[Maiasa, jogingu o suru koto ni shite iru.]

Tôi có thói quen chạy bộ mỗi sáng.

2

夜遅くにコーヒーを飲まないことにしている。

[Yoru osoku ni koohii o nomanai koto ni shite iru.]

Tôi có nguyên tắc không uống cà phê vào đêm khuya.

3

毎日、日本語の勉強を1時間することにしている。

[Mainichi, nihongo no benkyou o ichi-jikan suru koto ni shite iru.]

Tôi có thói quen học tiếng Nhật một tiếng mỗi ngày.

4

週末は、仕事のメールを見ないことにしている。

[Shuumatsu wa, shigoto no meeru o minai koto ni shite iru.]

Tôi có nguyên tắc không xem email công việc vào cuối tuần.

5

毎日、野菜をたくさん食べることにしている。

[Mainichi, yasai o takusan taberu koto ni shite iru.]

Tôi có thói quen ăn nhiều rau mỗi ngày.

巩固练习

20 道练习题

Đã làm: 0/20 câu
#01选词填空

毎朝、ジョギングを____ことにしている。

#02选词填空

寝る前に、歯を磨く____にしている。

#03单项选择

「毎日、日本語を勉強することにしている。」的意思是?

#04单项选择

次の文で正しいのはどれですか?

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「私は毎朝、コーヒーを飲んだことにしている。」

#06grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「我决定不吃甜食。」

#07选词填空

タバコは____ことにしている。

#08选词填空

毎朝、ジョギングを____ことにしている。

#09单项选择

健康のために、タバコを____ことにしている。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい:毎日、日本語を勉強することにしています。

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:我习惯睡前喝一杯牛奶。

#12选词填空

毎日、日記を____ことにしている。

#13单项选择

ダイエット中なので、甘いものを____ことにしている。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい:毎朝、6時に起きることにしています。

#15选词填空

毎朝、ジョギングを____ことにしている。

#16单项选择

健康のために、甘いものを____ことにしている。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「毎日、日本語を勉強することにしています。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: 「我决定每天读30分钟的书。」

#19选词填空

夜遅く____ことにしている。

#20单项选择

彼は毎朝、コーヒーを____ことにしている。

同级别相关语法点

6 个语法点
N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

N4
〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

N4
〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

N4
〜つもりはない (Vる + つもりはない)

Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)