〜んですか (Thể thường + んですか)
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
句型公式与句式
Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về hành động.
Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về trạng thái.
Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về trạng thái (thêm な).
Hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về danh tính/sự vật.
语法详解与用法分析
Structure
Thể thường + んですかĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Thể lịch sự và thân mật
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng 「〜んですか」với người trên hoặc trong tình huống trang trọng; thay bằng 「〜のですか」.
- Khi muốn hỏi lý do một cách lịch sự hơn, có thể dùng 「どうして〜んですか」hoặc 「なぜ〜んですか」.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型实用例句
どうして日本語を勉強するんですか。
[Doushite nihongo o benkyou suru n desu ka.]
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
毎日ジョギングしているんですか。
[Mainichi joggingu shite iru n desu ka.]
Bạn chạy bộ mỗi ngày à?
この料理、辛いんですか。
[Kono ryouri, karai n desu ka.]
Món này cay à?
彼女は日本人なんですか。
[Kanojo wa nihonjin na n desu ka.]
Cô ấy là người Nhật à?
昨日、休んだんですか。
[Kinou, yasunda n desu ka.]
Hôm qua bạn nghỉ à?
巩固练习
20 道练习题
毎日、何を____んですか。
どうして日本に来たんですか。
次の文の間違いを指摘してください:どうして昨日学校を休みますんですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đang làm gì vậy?' (dùng 〜んですか)
どうして毎日ジョギングを____んですか。
どうして泣いているんですか。
次の文の間違いを指摘してください:どうして来なかったんですか。
毎日、何時間も勉強している____。
「どうして遅刻した____?」
次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎日ジョギングしているのですか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản phải không?' (dùng んですか)
どうして昨日、学校を休んだ____?
「あの人は誰____?」
次の文の間違いを指摘してください:「どうして泣いているんだ。」
彼は毎日ジムに通っている____。
A: どうして昨日学校を休んだの? B: 頭が痛かった____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「どうして泣いているんですか。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bạn đã từng đến Nhật Bản phải không? (hỏi để xác nhận)'
どうしてそんなに遅くなった____。
A: このケーキ、美味しいね。 B: うん、私が作った____。
同级别相关语法点
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Cấu trúc này diễn tả mong muốn người khác làm một việc gì đó cho mình. Người nói bày tỏ hy vọng hoặc yêu cầu nhẹ nhàng đối với người nghe hoặc người thứ ba.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.