を (N + を)
Trợ từ を (đọc là "o") thường dùng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ trong câu tiếng Nhật. Ngoài ra, を còn dùng để chỉ đường đi/đường qua khi kết hợp với các động từ chuyển động (ví dụ: 歩く、通る、曲がる) và xuất hiện trong nhiều mẫu động từ cố định (ví dụ: ~をください, ~を始める).
句型公式与句式
Danh từ N đứng trước を là đối tượng chịu tác động trực tiếp của động từ V. Dùng với động từ ngoại động ví dụ: 本を読む、パンを食べる。
Khi kết hợp với động từ biểu thị chuyển động, を chỉ tuyến đường hoặc vật/điểm mà hành động "đi qua" hay "theo". Ví dụ: 道を歩く (đi bộ trên đường)、学校を通る (đi qua trường)。
Mẫu câu lịch sự để xin một vật hoặc yêu cầu: 水をください (Cho tôi nước)。
Dùng を để chỉ đối tượng của động từ bắt đầu/kết thúc/ làm: 勉強を始める (bắt đầu học)、仕事を終える (kết thúc công việc)、掃除をする (dọn dẹp)。
Trong hội thoại thân mật, người nói đôi khi lược bỏ を, ví dụ: 本読んだ? Thích hợp cho giao tiếp thân mật nhưng không dùng trong văn viết chính thức.
语法详解与用法分析
Structure
N + をDetailed Usage Rules
Bảng mẫu chia động từ (quan trọng cho N5)
Các lỗi thường gặp của người học (đặc biệt học viên Việt Nam) và cách tránh
Cách tránh lỗi
典型实用例句
りんごを食べます。
[Ringo o tabemasu.]
Tôi ăn táo.
本を読みました。
[Hon o yomimashita.]
Tôi đã đọc sách.
道を歩きます。
[Michi o arukimasu.]
Đi bộ trên đường.
学校を通って行きます。
[Gakkou o totte ikimasu.]
Tôi đi qua trường (trong khi đi tới nơi khác).
水をください。
[Mizu o kudasai.]
Cho tôi nước, làm ơn.
手紙を読みますか?
[Tegami o yomimasu ka?]
Bạn đọc thư chứ?
右を曲がってください。
[Migi o magatte kudasai.]
Xin hãy rẽ phải.
メニューを見てください。
[Menyu o mite kudasai.]
Hãy nhìn vào thực đơn, làm ơn.
友達を待ちます。
[Tomodachi o machimasu.]
Tôi đợi bạn (bạn bè).
パンを作っています。
[Pan o tsukutte imasu.]
Tôi đang làm bánh mì.
巩固练习
20 道练习题
わたしは毎朝コーヒー____飲みます。
町____歩いて学校に行きました。
私は日本語____わかります。
Dịch: 'わたしは本を読みます。' → 'Tôi ____ một quyển sách.'
この道____まっすぐ行ってください。
夜、音楽____聞こえます。
毎日私は学校____行きます。
私はパン ____ 食べます。____ に入る助詞を選んでください。
彼は毎朝公園____走ります。もっとも自然な助詞はどれですか?
Dịch sang tiếng Nhật lịch sự tự nhiên: "Tôi đã đọc một cuốn sách." (Sử dụng trợ từ phù hợp cho tân ngữ)
次の文の誤りを見つけ、正しく直してください:明日、図書館を行きます。
私は橋____渡った。文脈は「橋を渡る(渡る=to cross)」です。空所に入る助詞は?
次の文の誤りを見つけて直してください:朝ごはん、私はパン食べました。
Dịch sang tiếng Nhật lịch sự: "Cô ấy nghe nhạc mỗi ngày." (Sử dụng trợ từ chính xác cho đối tượng cô ấy nghe)
ケーキ____ 友達にあげました。
図書館で本____ 読みます。
午前七時に朝ごはん____食べました。
Dịch sang tiếng Nhật: "Tôi đã đọc một cuốn sách." — 私は本____ 読みました。
窓____ きれいに掃除しました。
昨日、私は公園____ 散歩をしました。
同级别相关语法点
Trợ từ が được dùng chủ yếu để đánh dấu chủ ngữ trong câu (đặc biệt khi giới thiệu thông tin mới, khi câu dùng động từ tồn tại いる/ある, hoặc với các động từ/miêu tả cảm giác như わかる・好き・見える). が cũng có thể dùng nối hai mệnh đề mang nghĩa “nhưng”. Ở cấp N5, học viên cần nắm các chức năng cơ bản: chủ ngữ, tồn tại, sở thích/cảm giác, khả năng/cảm quan, trả lời câu hỏi “誰が”/“何が”.
Trợ từ に dùng để chỉ một điểm thời gian xác định (thời điểm, ngày, tháng, năm, giờ, v.v.). Khi đặt sau danh từ chỉ thời gian, に xác định lúc hành động xảy ra. Trong nhiều trường hợp thông thường (ví dụ: きょう、あした、まいにち) に có thể bị lược bỏ.
「は」 là một trong những trợ từ cơ bản nhất trong tiếng Nhật, dùng để chỉ chủ đề (topic). Nó được đặt sau danh từ và được sử dụng để cho thấy rằng chúng ta sẽ nói về danh từ đó. Khi phát âm, với vai trò là trợ từ, nó được đọc là "wa".
Trợ từ に dùng để chỉ vị trí/tồn tại: đặt nơi (địa điểm) trước に, sau đó dùng động từ tồn tại あります (vật vô sinh) hoặc います (người, động vật). Câu thường có dạng: N(場所) + に + (存在)があります/います. Dùng để nói “có (ở) ...” hoặc “(ai/cái gì) ở ...”.
「で」 là trợ từ dùng để chỉ địa điểm nơi một hành động, hoạt động hay sự việc nào đó diễn ra. Trong tiếng Nhật, cấu trúc 「〜で〜する」 được dùng để diễn đạt “hành động được thực hiện tại nơi đó”. Nó có chức năng gần giống với "at / in" trong tiếng Anh, nhưng tùy vào cách dùng, nó cũng có thể mang nghĩa "by / with".
Mẫu 'N (phương tiện) + で' dùng để chỉ phương tiện, dụng cụ hoặc cách thức thực hiện một hành động (ví dụ: bằng xe buýt, bằng bút, bằng tiếng Nhật). Đây là cách cơ bản để nói 'bằng/qua/nhờ' trong tiếng Nhật ở trình độ N5.