〜ながらに (N + ながらに)
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.
Formulas & Patterns
Danh từ chỉ trạng thái hoặc thời gian kết hợp với 'ながらに' để tạo trạng ngữ chỉ sự liên tục, không thay đổi.
Core Theory & Explanation
Structure
N + ながらにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với '〜ながら' (vừa... vừa...) dùng với động từ.
- Trong văn nói, thường thay bằng '〜のまま' hoặc '〜ように'.
Phân biệt
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼は生まれながらに音楽の才能を持っている。
[Kare wa umarenagara ni ongaku no sainou wo motte iru.]
Anh ấy có tài năng âm nhạc bẩm sinh.
この町は昔ながらに変わらぬ風景を保っている。
[Kono machi wa mukashinagara ni kawaranu fuukei wo tamotte iru.]
Thị trấn này vẫn giữ được phong cảnh không thay đổi từ xưa.
彼女は自然ながらに人を惹きつける魅力がある。
[Kanojo wa shizennagara ni hito wo hikitsukeru miryoku ga aru.]
Cô ấy có sức hút tự nhiên thu hút mọi người.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。
彼女は昔____に変わらない笑顔を見せた。
「涙ながらに」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は生まれつきながらに音楽の才能がある。
「昔ながらに」をベトナム語に訳しなさい。
彼は生まれ____に優しい心を持っている。
「涙ながらに」の使い方として正しい文はどれですか。
彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。
「昔____に変わらぬ愛情で接してくれる」の____に入る適切な言葉はどれか。
彼女は涙____に語り続けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は生まれつきながらに音楽の才能がある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vẫn giữ thói quen như ngày xưa.'
彼は子供____に純粋な心を持っている。
「自然____に恵まれた土地」の____に入る適切な言葉はどれか。
彼は生まれ____に音楽の才能を持っていた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は涙____に訴えかけた。
次の文の誤りを指摘しなさい。 彼は生まれながらに音楽の才能を持っていた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'N + ながらに': Anh ấy vốn là người khiêm tốn từ khi sinh ra.
彼は昔____に変わらぬ優しさを持っている。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は生まれ____に病弱だった。
Related Topics at this Level
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.
Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.