〜にかこつけて (N + にかこつけて)
Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.
Formulas & Patterns
Danh từ chỉ lý do hoặc cái cớ, theo sau là にかこつけて để diễn tả hành động lợi dụng lý do đó.
Core Theory & Explanation
Structure
N + にかこつけてĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt
Lưu ý
- Không dùng với động từ hoặc tính từ; chỉ dùng với danh từ.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 〜にかこつけて nhưng ít phổ biến.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼は出張にかこつけて、京都で観光を楽しんだ。
[Kare wa shutchō ni kakotsukete, Kyōto de kankō o tanoshinda.]
Anh ấy lấy cớ đi công tác để tận hưởng việc tham quan ở Kyoto.
彼女は病気にかこつけて、会議を欠席した。
[Kanojo wa byōki ni kakotsukete, kaigi o kesseki shita.]
Cô ấy lấy cớ ốm để vắng mặt cuộc họp.
新年の挨拶にかこつけて、久しぶりに彼に連絡した。
[Shinnen no aisatsu ni kakotsukete, hisashiburi ni kare ni renraku shita.]
Nhân dịp chúc Tết, tôi đã liên lạc với anh ấy sau một thời gian dài.
彼は仕事の成功にかこつけて、派手なパーティーを開いた。
[Kare wa shigoto no seikō ni kakotsukete, hadena pātī o hiraita.]
Anh ta lấy cớ thành công trong công việc để tổ chức một bữa tiệc xa hoa.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は、仕事がうまくいかないストレス____、家族に当たり散らしている。
彼女は、病気____、仕事を休んだ。
「試験勉強____、友達と遊びに行った。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「彼は、出張____、観光を楽しんだ。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、健康診断にこつけて、会社を休んだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は、買い物にかこつけて、毎日外出している。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy lấy cớ bận rộn để từ chối lời mời.'
彼は、仕事が忙しい____、同僚の送別会に参加しなかった。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は、体調不良( )、会議を欠席した。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、病気にかこつけて、仕事を休んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は、病気をかこつけて、仕事を休んだ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にかこつけて': Anh ấy lấy cớ đi công tác để đi du lịch.
彼女は、勉強____、アルバイトを始めた。
「〜にかこつけて」の使い方として正しいものを選びなさい。
社長は出張____、部下たちに高級なお土産を買って帰った。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は病気( )、会社を休んで海外旅行に行った。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は結婚記念日にかこつけて、夫に高価な指輪をねだった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ta lấy cớ là sinh nhật để mời bạn bè đến nhà hàng cao cấp.'
彼は仕事の成功____、盛大なパーティーを開いた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は留学( )、ヨーロッパ中を旅行して回った。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.
Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.