〜なりとも (N + なりとも)
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.
Formulas & Patterns
Gắn trực tiếp 'なりとも' vào sau danh từ. Danh từ thường là danh từ chỉ số lượng nhỏ hoặc đơn vị.
Core Theory & Explanation
Structure
N + なりともĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Phân biệt
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
ご連絡なりともいただければ幸いです。
[Go-renraku naritomo itadakereba saiwai desu.]
Tôi sẽ rất hạnh phúc nếu anh/chị dù chỉ liên lạc một chút thôi.
お時間なりともありましたら、お立ち寄りください。
[O-jikan naritomo arimashitara, otachiyori kudasai.]
Nếu anh/chị có dù chỉ một chút thời gian, xin hãy ghé qua.
一言なりともお礼を申し上げたく存じます。
[Hitokoto naritomo orei o moushiagetaku zonjimasu.]
Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn dù chỉ một lời thôi.
Consolidation Exercises
20 exercises
時間がなくても、電話____かけてください。
「少し____いいから、意見を聞かせてください。」
「忙しいですが、一度なりとも会っていただけませんか。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Dù chỉ một chút cũng được, hãy giúp tôi.'
お忙しいとは思いますが、お時間____、ご検討いただけませんか。
「何かお役に立てることが____、おっしゃってください。」
「お忙しいでしょうが、一言なりともご連絡ください。」
時間がなくても、電話____かけてください。
「少し____いいから、意見を聞かせてください。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お忙しいとは思いますが、一度なりともご検討いただければ幸いです。」
请将以下越南语句子翻译成日语: Dù chỉ một chút thôi, xin hãy giúp đỡ. (使用「なりとも」)
何か問題があれば、私____知らせてください。
「申し訳ありませんが、一言____お時間をいただけませんか。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お礼の気持ちとして、少額なりともお受け取りください。」
どんなに小さなこと( )、約束は守るべきだ。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 「ご連絡はお電話( )、メールでも結構です。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「忙しいですが、少しの時間なりとも(A)さいて(B)、運動するようにしています(C)。」
「哪怕只有一次也好,想再见你一面。」を日本語に訳しなさい。
彼の話は冗談( )、真剣に受け止めるべきではない。
「申し訳ございませんが、少なくともお名前( )お聞かせいただけませんか。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.
Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.