Ngữ pháp
N1

〜ないでもない (Vない + でもない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
Vない+でもない

Công thức cơ bản: Động từ thể ない + でもない. Ví dụ: しないでもない (không phải là không làm).

#02
Vない+でもない+が/けど

Thêm が hoặc けど để nối với mệnh đề đối lập: 'Không phải là không... nhưng...'. Ví dụ: 行かないでもないが、時間がない。

#03
Vない+でもない+です/ありません

Thể lịch sự: thêm です (thân mật) hoặc ありません (trang trọng). Ví dụ: 食べないでもないです。

Core Theory & Explanation

Structure

Vない + でもない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ないでもない được hình thành bằng cách kết hợp thể ない của động từ với trợ từ でもない. Nó mang nghĩa 'không phải là không...', 'cũng có thể...', 'cũng không phải là không thể...'. Đây là cách nói mang tính phủ định kép, thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng thừa nhận một điều gì đó.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Chuyển đuôi う thành あ + ない, sau đó thêm でもない. Ví dụ: 書く → 書かないでもない
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ る + ないでもない. Ví dụ: 食べる → 食べないでもない
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): する → しないでもない; 来る → 来ないでもない

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều sử dụng, nhưng văn nói thường dùng với sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Thể lịch sự: Có thể thêm です ở cuối: 〜ないでもないです (thân mật) hoặc 〜ないでもありません (trang trọng).
Sắc thái: Thường dùng để bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn, tránh khẳng định quá mạnh mẽ. Ví dụ: 'Tôi không phải là không hiểu, nhưng...'.

Lưu ý

  • Không nhầm với 〜ないこともない (cũng tương tự nhưng nhấn mạnh hơn vào khả năng).
  • Trợ từ は có thể thay thế で để nhấn mạnh: 〜ないはしない (nhưng ít phổ biến hơn).
  • Thường đi kèm với các trợ từ như も để nhấn mạnh: 〜ないでもないが...

Phân biệt với 〜ないこともない

〜ないでもない: Nhấn mạnh vào sự thừa nhận một phần, mang tính chủ quan.
〜ないこともない: Nhấn mạnh vào khả năng xảy ra, khách quan hơn.
Ví dụ:
彼の気持ちも分からないでもない。 (Tôi cũng không phải là không hiểu cảm xúc của anh ấy.)
彼の気持ちも分からないこともない。 (Cũng có khả năng tôi hiểu cảm xúc của anh ấy.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜ないことはない: Người học thường dùng sai sắc thái. 〜ないでもない mang tính chủ quan hơn, trong khi 〜ないことはない khách quan hơn.
- Sai: 彼の意見に賛成しないことはない。 (Cũng không phải là không đồng ý với ý kiến của anh ấy - khách quan)
- Đúng: 彼の意見に賛成しないでもない。 (Tôi cũng không phải là không đồng ý - chủ quan, dè dặt)
2. Chia sai thể ない cho động từ nhóm I: Ví dụ: 泳ぐ → 泳がないでもない (đúng), không phải 泳なないでもない.
3. Thiếu trợ từ も khi muốn nhấn mạnh: Cấu trúc thường đi với も để tạo thành 〜もないでもない, nhưng nếu thiếu sẽ mất sắc thái.
- Sai: 行かないでもない。 (Cũng có thể đi - thiếu も)
- Đúng: 行かないでもない。 (vẫn đúng, nhưng 行きも行かないでもない nhấn mạnh hơn)
4. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ. Với tính từ, dùng 〜ないこともない.
- Sai: 高くないでもない。
- Đúng: 高くないこともない。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼の言い分も分からないでもない。

[Kare no iibun mo wakaranai de mo nai.]

Tôi cũng không phải là không hiểu ý kiến của anh ấy.

2

その提案に賛成しないでもないが、問題点もある。

[Sono teian ni sansei shinai de mo nai ga, mondaiten mo aru.]

Tôi cũng không phải là không đồng ý với đề xuất đó, nhưng cũng có vấn đề.

3

彼女の気持ちも理解しないでもないです。

[Kanojo no kimochi mo rikai shinai de mo nai desu.]

Tôi cũng không phải là không hiểu cảm xúc của cô ấy.

4

もう一度挑戦しないでもないが、自信がない。

[Mou ichido chousen shinai de mo nai ga, jishin ga nai.]

Tôi cũng không phải là không thử thách lần nữa, nhưng không có tự tin.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼の言い方も分から____でもないが、やはり納得できない。

#02Multiple Choice

「この料理、辛くない?」「うん、辛く____でもないけど、少しピリッとするね。」

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の意見に賛成しないでもないが、完全には同意できない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi cũng không phải là không hiểu cảm giác của anh ấy, nhưng tôi không thể đồng ý.'

#05Fill in the Blank

彼女の事情を考慮____でもないが、やはり遅刻は許せない。

#06Multiple Choice

「この映画、面白くなかった?」「うん、面白く____でもないけど、ちょっと長かったね。」

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の提案に反対しないでもないが、もう少し検討したい。」

#08Fill in the Blank

彼の気持ちは____でもないが、完全には理解できない。

#09Multiple Choice

「行かないでもない」の意味に最も近いのはどれですか。

#10Error Correction

次の文の誤りを指摘してください。「彼女の意見に賛成しないでもないが、完全には同意できない。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không muốn đi, nhưng vì bận nên không thể đi được.'

#12Fill in the Blank

この料理は____でもないが、まずいとまでは言わない。

#13Multiple Choice

「彼の言うことも分からないでもない」の解釈として正しいのはどれですか。

#14Error Correction

次の文の誤りを指摘してください。「彼は来ないでもないと言ったが、結局来なかった。」

#15Fill in the Blank

彼の提案は、完全に賛成というわけではないが、理解できなくは____。

#16Multiple Choice

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼女の気持ちは、わからなくも____が、やはり納得できない。」

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。 「この料理は、辛くないでもないけど、美味しい。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ないでもない': 'Tôi không phải là không muốn đi, nhưng vì bận nên không thể.'

#19Fill in the Blank

彼の言い分は、間違って____が、全面的に正しいとは言えない。

#20Multiple Choice

次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この小説は、読めなくも____が、内容が難しい。」

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.

N1
〜べし (Vる + べし)

Cấu trúc 'べし' là dạng cổ điển, mang nghĩa 'nên', 'phải', hoặc 'đương nhiên', thường dùng trong văn viết trang trọng, luật lệ, hoặc khẩu hiệu. Nó thể hiện mệnh lệnh, nghĩa vụ, hoặc điều hiển nhiên.

N1
〜なりとも (N + なりとも)

Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.

N1
〜んばかりだ (Vます(bỏます) + んばかりだ)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc, hành động mạnh mẽ sắp bùng phát. Nó mang nghĩa 'suýt...', 'hầu như...', 'như thể sắp...'.

N1
〜こそすれ (Vます(bỏます) + こそすれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜んばかりの (Vます(bỏます) + んばかりの + N)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc biểu hiện của một danh từ như thể sắp xảy ra hành động được nói đến, thường mang sắc thái cường điệu hoặc ẩn dụ. Nó được dùng để miêu tả một tình huống mà hành động đó gần như xảy ra nhưng thực tế chưa xảy ra.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)