Ngữ pháp
N1

〜かたがた (N + かたがた)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + かたがた' diễn tả việc nhân tiện làm một hành động chính trong khi thực hiện một hành động khác. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh lịch sự, thể hiện mục đích kép.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+かたがた

Danh từ chỉ hành động (thường là Vます bỏ ます) + かたがた, diễn tả việc nhân tiện làm hành động phụ trong khi thực hiện hành động chính.

Core Theory & Explanation

Structure

N + かたがた

Định nghĩa

'かたがた' là trợ từ kết hợp với danh từ (thường là danh từ động từ hoặc danh từ chỉ hành động) để diễn tả ý 'nhân tiện', 'vừa... vừa...', nhưng mang sắc thái trang trọng hơn. Nó chỉ việc thực hiện một hành động chính (được nêu trước) đồng thời cũng thực hiện một hành động phụ (được nêu sau).

Cách dùng

Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nối hai mệnh đề.
Hành động chính thường là mục đích chính, hành động phụ là việc nhân tiện làm.
Chỉ dùng trong văn viết hoặc hội thoại trang trọng, không dùng trong văn nói thân mật.
Không chia theo thì hay thể; danh từ luôn ở dạng nguyên.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ ở dạng て hay た.
  • Danh từ thường là danh từ có nguồn gốc từ động từ (Vます bỏ ます) hoặc danh từ trừu tượng như 'お礼', 'お詫び', 'ご挨拶'.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai loại danh từ: Chỉ dùng với danh từ động từ hoặc danh từ chỉ hành động, không dùng với danh từ cụ thể.
Sai: 本かたがた (cuốn sách)
Đúng: 読書かたがた (nhân tiện đọc sách)
2. Nhầm với 'ついでに': 'ついでに' thân mật, 'かたがた' trang trọng.
Sai (trong văn viết trang trọng): 買い物ついでに
Đúng: 買い物かたがた
3. Dùng sai thứ tự hành động: Hành động chính đứng trước, hành động phụ đứng sau.
Sai: 散歩かたがた、買い物をした (đi dạo là chính, mua sắm là phụ, nhưng câu này có thể chấp nhận nếu ngữ cảnh phù hợp)
Đúng: 買い物かたがた、散歩をした (mua sắm là chính, đi dạo là phụ)
4. Dùng trong văn nói thân mật: Gây khó hiểu hoặc quá trang trọng.
Sai: コンビニかたがた、友達に会った
Đúng: コンビニに行くついでに、友達に会った

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

散歩かたがた、駅前の新しいカフェに行ってみた。

[Sanpo katagata, ekimae no atarashii kafe ni itte mita.]

Nhân tiện đi dạo, tôi đã thử đến quán cà phê mới ở trước ga.

2

お礼かたがた、先生の家を訪ねた。

[Orei katagata, sensei no ie o tazuneta.]

Nhân tiện cảm ơn, tôi đã đến thăm nhà thầy giáo.

3

ご挨拶かたがた、新製品のご案内を申し上げます。

[Go aisatsu katagata, shinseihin no goannai o moushiagemasu.]

Nhân tiện chào hỏi, tôi xin giới thiệu về sản phẩm mới.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

先日、お世話になった田中さんに、お礼____ご挨拶に伺いました。

#02Multiple Choice

「帰国____、お世話になった先生方にご挨拶に伺いました。」 空欄に入る適切な言葉はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「散歩かたがた、郵便局に寄って手紙を出した。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nhân dịp đến thăm, tôi đã ghé qua nhà anh ấy để cảm ơn.'

#05Fill in the Blank

お見舞い____、病院に寄ってきました。

#06Multiple Choice

「ご報告____、ご挨拶に伺いました。」 空欄に入る適切な言葉はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「買い物かたがた、図書館に寄って本を借りた。」

#08Fill in the Blank

帰国の挨拶( )お土産を持って、先生のお宅を訪問した。

#09Multiple Choice

「散歩( )駅前の新しいカフェに寄ってみた。」

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「お礼かたがた、近況報告を兼ねて、手紙を書いた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜かたがた': 'Nhân tiện thăm bệnh, tôi đã đến thư viện mượn sách.'

#12Fill in the Blank

先日、お世話になった方へのお礼( )伺いました。

#13Multiple Choice

「ご報告( )お礼の品を持参いたしました。」

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「散歩かたがた、友達に会いに行った。」

#15Fill in the Blank

帰国に際して、お世話になった先生方にご挨拶____、手紙を書きました。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 先日、京都へ旅行____、友人を訪ねてきました。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 お礼かたがた、近況報告を兼ねて、手紙を差し上げました。

#18grammar.types.translation

請將以下越南文句子翻譯成日文: 「以探望為由,順便去觀光。」

#19Fill in the Blank

先日はお忙しいところ、ご来社____、弊社の新製品をご覧いただき、誠にありがとうございました。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 先日は、お祝い____、お越しいただきありがとうございました。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜(よ)うにも〜ない (Vよう + にも + Vない(khả năng))

Cấu trúc này diễn tả tình huống dù muốn làm hành động nào đó nhưng không thể thực hiện được vì lý do khách quan hoặc chủ quan. Nó nhấn mạnh sự bất lực hoặc trở ngại khiến cho việc thực hiện hành động trở nên bất khả thi.

N1
〜がゆえに (Thể thường + がゆえに)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.

N1
〜うと〜まいと (Vる/Vう + と〜まいと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm hay không làm hành động đó thì kết quả vẫn như nhau' hoặc 'bất kể có làm hay không, điều gì đó vẫn xảy ra'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng hành động không ảnh hưởng đến kết quả.

N1
〜ごとし (N + の + ごとし)

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

N1
〜うが〜うと (Vう/Adjかろう + うが〜うと)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù có làm thế nào đi chăng nữa' hoặc 'dù thế này hay thế kia', nhấn mạnh rằng kết quả không thay đổi dù có hành động hay trạng thái trái ngược. Thường dùng để thể hiện sự kiên quyết, bất chấp hoặc phủ định hoàn toàn khả năng thay đổi.

N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)