Ngữ pháp
N1

〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N1+の+ごとき+N2

N1 là danh từ được so sánh, N2 là danh từ chính được bổ nghĩa. Cấu trúc này có nghĩa là 'N2 như N1'.

Core Theory & Explanation

Structure

N + の + ごとき + N

Định nghĩa

'ごとき' là một trợ từ cổ điển, có nguồn gốc từ 'ごとし' (như), thường kết hợp với danh từ qua trợ từ 'の' để tạo thành cụm danh từ bổ nghĩa. Nó mang sắc thái trang trọng, văn chương, thường thấy trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản hành chính.

Chức năng cú pháp

Bổ nghĩa cho danh từ đứng sau, tạo thành cụm danh từ so sánh.
Ví dụ: '彼のごとき天才' (thiên tài như anh ấy).

Cách chia

'ごとき' là dạng liên kết (連体形) của 'ごとし', chỉ dùng trước danh từ. Không có biến đổi theo thì hay thể. Không áp dụng cho động từ hay tính từ.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Chủ yếu trong văn viết trang trọng, văn học, diễn thuyết.
Trong văn nói hàng ngày, thường thay bằng 'ような' (ví dụ: '彼のような天才').

Lưu ý đặc biệt

  • 'ごとき' có thể mang sắc thái khiêm tốn hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.
  • Thường dùng với các danh từ trừu tượng hoặc chỉ người.

Sắc thái nâng cao

'ごとき' tạo cảm giác cổ kính, trang trọng, thường dùng để nhấn mạnh sự tương tự một cách hùng hồn.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai trợ từ: Nhầm 'の' với 'が' hoặc 'を'.
Sai: 彼がごとき天才
Đúng: 彼のごとき天才
2. Nhầm với 'ごとく': 'ごとき' đứng trước danh từ, 'ごとく' đứng trước động từ/tính từ.
Sai: 彼のごとき走る
Đúng: 彼のごとく走る
3. Dùng trong văn nói thông thường: Gây cảm giác không tự nhiên.
Không nên: 昨日のごとき天気
Nên: 昨日のような天気
4. Sai thứ tự từ: Đặt 'ごとき' sai vị trí.
Sai: ごとき彼の天才
Đúng: 彼のごとき天才

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

彼のごとき天才は、めったに現れない。

[Kare no gotoki tensai wa, mettani arawarenai.]

Một thiên tài như anh ấy hiếm khi xuất hiện.

2

春のごとき暖かな日が続いている。

[Haru no gotoki atatakana hi ga tsuzuiteiru.]

Những ngày ấm áp như mùa xuân đang tiếp diễn.

3

彼女のごとき美しい花は、この世にそう多くない。

[Kanojo no gotoki utsukushii hana wa, kono yo ni sou ookunai.]

Những bông hoa đẹp như cô ấy không có nhiều trên đời.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は、社長____ごとき者に、よくもそんな口をきけたものだ。

#02Fill in the Blank

あの____ごとき態度には、本当に腹が立つ。

#03Multiple Choice

「彼の____ごとき言動は許せない。」に入る適切な語はどれか。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選べ。「彼は、私のごとき人間には理解できないと言った。」

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ta thì không thể hiểu được điều đó.'

#06Fill in the Blank

____ごとき初心者に、こんな難しい仕事は任せられない。

#07Multiple Choice

「あの男の____ごとき振る舞いには、ほとほと呆れる。」に入る適切な語はどれか。

#08Fill in the Blank

彼は、社長____ごとき者が、そんな簡単なミスをするとは思わなかった。

#09Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼女は、私( )ごとき初心者にも優しく教えてくれた。

#10Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。 彼のごとき天才は、めったに現れない。

#11Fill in the Blank

彼女は、アイドル____ごとき存在にすぎない。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Một người như anh ta không thể hiểu được cảm xúc của tôi.' (sử dụng cấu trúc ごとき)

#13Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 彼は、学生( )ごとき身分で、そんな高級レストランに入れるはずがない。

#14Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。 彼女のごとき美しさは、誰もが認める。

#15Fill in the Blank

彼は、社長の____ごとき立場でありながら、平気で嘘をつく。

#16Fill in the Blank

彼の____ごとき天才は、めったに現れない。

#17Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は、悪魔( )ごとき人間だ。

#18Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼女は、天使がごとき心を持っている。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 'ごとき': 'Anh ta là một tên trộm như chuột.'

#20Fill in the Blank

彼の____ごとき行動は、周囲に迷惑をかける。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

N1
〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

N1
〜ごとし (N + の + ごとし)

Cấu trúc này diễn tả sự so sánh, mang nghĩa 'giống như', 'như thể là'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ, tương đương với 'ようだ' nhưng cổ hơn và mang sắc thái văn chương.

N1
〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

N1
〜がゆえに (Thể thường + がゆえに)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó mang sắc thái giải thích lý do một cách logic, nhấn mạnh rằng hành động/kết quả xảy ra chính xác vì lý do đó. Tương đương với 'bởi vì' trong tiếng Việt nhưng trang trọng hơn.

N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)