Ngữ pháp
N1

〜といい〜といい (N + といい + N + といい)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để đánh giá một sự vật, sự việc từ hai khía cạnh khác nhau, thường mang ý nghĩa khen ngợi hoặc chỉ trích. Nó nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều có điểm tốt hoặc xấu, tạo nên ấn tượng tổng thể.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N1+といい+N2+といい

Kết hợp hai danh từ để đánh giá một đối tượng từ hai khía cạnh.

Core Theory & Explanation

Structure

N + といい + N + といい

Định nghĩa

Cấu trúc 「N1といいN2といい」 được sử dụng để đưa ra nhận xét về một đối tượng bằng cách đề cập đến hai đặc điểm tiêu biểu (thường là danh từ). Nó có nghĩa là 'cả về N1 lẫn N2 đều...' hoặc 'xét về N1 và N2 thì...'. Thường dùng để khen hoặc chê, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung tính.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không chia theo thì hay thể. Luôn đứng ở cuối mệnh đề trước khi kết thúc câu.

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Hai danh từ được chọn thường là những đặc điểm nổi bật, đối lập hoặc bổ sung cho nhau.
Có thể dùng với cả nghĩa tích cực và tiêu cực.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜といい〜」 (dạng rút gọn của 「〜てもいい」).
  • Cần phân biệt với 「〜にしても〜にしても」 (dù là... hay là...).
  • Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành 「N1といいN2といい」.

Sắc thái

Cấu trúc này mang sắc thái đánh giá tổng quan, nhấn mạnh rằng cả hai khía cạnh đều đáng chú ý. Thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「〜といい」 (điều ước): Ví dụ: 「明日晴れるといい」 (mong ngày mai nắng). Cấu trúc này khác hoàn toàn.
2. Dùng sai loại từ: Chỉ dùng với danh từ, không dùng với tính từ hay động từ.
3. Thiếu tính đối xứng: Hai danh từ nên có tính tương phản hoặc bổ sung.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| このレストランは料理といいサービスといい。 (thiếu danh từ thứ hai) | このレストランは料理といいサービスといい、最高だ。 |
| 彼は頭がいいといい性格がいいといい。 (dùng tính từ) | 彼は頭の良さといい性格の良さといい、完璧だ。 |
| この車はデザインといい、燃費といい。 (thiếu といい ở cuối) | この車はデザインといい燃費といい、優れている。 |

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

このレストランは味といい雰囲気といい、最高だ。

[Kono resutoran wa aji to i i fun'iki to i i, saikō da.]

Nhà hàng này, cả về hương vị lẫn bầu không khí, đều tuyệt vời.

2

彼は性格といい容姿といい、非の打ち所がない。

[Kare wa seikaku to i i yōshi to i i, hi no uchidokoro ga nai.]

Anh ấy, cả về tính cách lẫn ngoại hình, đều không có điểm chê.

3

この車はデザインといい性能といい、申し分ない。

[Kono kuruma wa dezain to i i seinō to i i, mōshibun nai.]

Chiếc xe này, cả về thiết kế lẫn hiệu suất, đều hoàn hảo.

4

あのホテルはサービスといい立地といい、文句のつけようがない。

[Ano hoteru wa sābisu to i i ritchi to i i, monku no tsukeyō ga nai.]

Khách sạn đó, cả về dịch vụ lẫn vị trí, đều không thể phàn nàn.

5

彼女は頭の良さといい優しさといい、理想的な女性だ。

[Kanojo wa atama no yosa to i i yasashisa to i i, risōteki na josei da.]

Cô ấy, cả về sự thông minh lẫn lòng tốt, đều là người phụ nữ lý tưởng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼女は性格____、容姿____、非の打ちどころがない。

#02Multiple Choice

このレストランは味____、雰囲気____、最高だ。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は頭の良さといい、運動神経といい、完璧な人間だ。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cả về thiết kế lẫn chức năng, sản phẩm này đều tuyệt vời.'

#05Fill in the Blank

この車はデザイン____、燃費____、優れている。

#06Multiple Choice

彼のプレゼンは内容____、話し方____、申し分なかった。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 このホテルはサービスといい、立地といい、文句のつけようがない。

#08Fill in the Blank

彼は性格____、顔____、申し分ない人だ。

#09Fill in the Blank

このレストランは料理____、サービス____、最高だ。

#10Multiple Choice

彼女は才能____、努力____、素晴らしい選手だ。

#11Multiple Choice

この車はデザイン____、性能____、文句のつけようがない。

#12Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は「頭といい、性格といい」、理想的な男性だ。

#13Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この大学は「教育といい、研究といい」、世界的に有名だ。

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cả về vị trí lẫn giá cả, căn hộ này đều tuyệt vời.'

#15Fill in the Blank

彼は性格____、顔____、完璧な人だ。

#16Multiple Choice

このレストランは味____、雰囲気____、最高だ。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は頭がいいとよく、性格とよく、みんなに好かれている。

#18Fill in the Blank

この車はデザイン____、性能____、申し分ない。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy vừa thông minh vừa xinh đẹp, thật là hoàn hảo.' (Sử dụng cấu trúc 〜といい〜といい)

#20Multiple Choice

彼のプレゼンは内容____、話し方____、素晴らしかった。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜そびれる (Vます(bỏます) + そびれる)

Cấu trúc này diễn tả việc 'lỡ mất cơ hội' hoặc 'không làm được việc gì đó vì bỏ lỡ thời điểm thích hợp'. Nó mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng nhẹ. Thường dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích.

N1
〜と言えなくもない (Thể thường + と言えなくもない)

Cấu trúc này diễn tả ý 'có thể nói là...' nhưng mang sắc thái dè dặt, không khẳng định hoàn toàn. Người nói thừa nhận một phần sự thật nhưng vẫn còn do dự hoặc khiêm tốn.

N1
〜ごとき (N + の + ごとき + N)

Cấu trúc 'N + の + ごとき + N' dùng để so sánh hoặc ví von, mang nghĩa 'như là', 'giống như'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết, thể hiện sự tương tự hoặc đặc điểm nổi bật của sự vật.

N1
〜と言わず〜と言わず (N + と言わず + N + と言わず)

Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N1
〜ごとく (N + の + ごとく)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'giống như', 'như thể là', thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc thành ngữ. Nó bắt nguồn từ cách dùng cổ của trợ từ 'ごとし' và thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, bài phát biểu, hoặc văn bản chính thức.

N1
〜ときたら (N + ときたら)

Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)