〜ともなく/ともなしに (Vる + ともなく/ともなしに)
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.
Formulas & Patterns
Đặt ở cuối mệnh đề đầu, diễn tả hành động vô thức, mệnh đề sau là sự việc xảy ra tiếp theo.
Có thể đứng cuối mệnh đề hoặc trước động từ chính, mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + ともなく/ともなしにĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- Cấu trúc này thường đi kèm với các động từ chỉ hành động vô thức như 見る (nhìn), 聞く (nghe), 考える (nghĩ), 歩く (đi bộ), 読む (đọc).
- Không dùng với các động từ chỉ hành động có chủ đích mạnh như 勉強する (học tập), 計画する (lên kế hoạch).
- 「〜ともなく」 và 「〜ともなしに」 có thể thay thế cho nhau, nhưng 「〜ともなしに」 mang tính trang trọng hơn một chút.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は窓の外を見るともなく、ぼんやりと座っていた。
[Kare wa mado no soto o miru tomonaku, bon'yari to suwatte ita.]
Anh ấy ngồi thẫn thờ, nhìn ra ngoài cửa sổ một cách vô thức.
ラジオを聞くともなしに聞いていたら、突然面白いニュースが流れてきた。
[Rajio o kiku tomonashi ni kiite itara, totsuzen omoshiroi nyūsu ga nagarete kita.]
Khi tôi đang nghe radio một cách vô thức, bỗng nhiên có một tin tức thú vị phát ra.
彼女は何かを考えるともなく、空を見上げていた。
[Kanojo wa nanika o kangaeru tomonaku, sora o miagete ita.]
Cô ấy ngước nhìn bầu trời, không suy nghĩ gì cụ thể.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は何かを考えている____、ずっと窓の外を見ていた。
ラジオを聞く____、宿題をしていた。
「見るともなくテレビを見ていた」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 彼は(A.歩くともなく)(B.歩きながら)(C.公園を)(D.散歩した)。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi vừa lật sách vô thức vừa nghĩ vẩn vơ.'
彼女は何か探している____、引き出しを開けたり閉めたりしていた。
「話すともなしに話した」の意味に最も近いものはどれですか。
テレビを____ともなく、昔の友達のことを思い出した。
彼は窓の外を____ともなしに、考え込んでいた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 ラジオを聞く____、眠ってしまった。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は何を考えるともなく、空を眺めていた。
次の文を日本語に訳しなさい。 「Tôi vừa lật sách một cách vô thức thì bắt gặp một bức ảnh cũ。」
彼女は何か____ともなしに、部屋の中を歩き回っていた。
次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はテレビを見る____、宿題をしていた。
彼は何かを考え____、窓の外を見ていた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女はテレビを見る( )、編み物をしていた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は歩くともなく、公園を散歩していた。
将以下句子翻译成日语: 「他无意识地翻着书页,陷入了沉思。」
彼は誰に言う____、つぶやいた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はラジオを聞く( )、宿題をしていた。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc trạng thái 'không nên có' hoặc 'không xứng đáng' với tư cách, địa vị của chủ thể. Nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn văn.
Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm ~', 'cần phải làm ~' hoặc 'không được phép không làm ~', mang sắc thái mạnh mẽ, trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó kết hợp với danh từ để chỉ một điều gì đó bắt buộc phải có hoặc không thể thiếu.
Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.