〜ではあるまいし (N + ではあるまいし)
Cấu trúc này mang nghĩa 'vì không phải là... nên...', dùng để phủ định một giả định hoặc so sánh, thường đi kèm với lý do hoặc sự phản bác. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng không phải là trường hợp đặc biệt, vì vậy hành động hoặc suy nghĩ nào đó là không hợp lý.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để phủ định giả định rằng đối tượng là N, từ đó đưa ra lý do phản bác hoặc lời khuyên.
Core Theory & Explanation
Structure
N + ではあるまいしĐịnh nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể quá khứ hay phủ định kép.
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「じゃあるまいし」.
- Phân biệt với 「ではないか」: 「ではあるまいし」phủ định giả định, còn 「ではないか」là câu hỏi phủ định.
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
子供ではあるまいし、自分のことは自分で決めなさい。
[Kodomo dewa aru mai shi, jibun no koto wa jibun de kimenasai.]
Vì không phải là trẻ con nên hãy tự quyết định việc của mình.
専門家ではあるまいし、そんな細かいことまで気にしなくていい。
[Senmonka dewa aru mai shi, sonna komakai koto made ki ni shinakute ii.]
Vì không phải là chuyên gia nên không cần phải lo lắng đến từng chi tiết nhỏ như vậy.
神様ではあるまいし、未来のことは誰にもわからない。
[Kamisama dewa aru mai shi, mirai no koto wa dare ni mo wakaranai.]
Vì không phải là thần thánh nên tương lai không ai biết trước được.
Consolidation Exercises
20 exercises
学生____、そんな簡単な問題も解けないの?
彼は子供____、そんな無理な要求をするなんて。
「社長ではあるまいし、そんな大きな声で命令しないでください。」の意味はどれですか。
「専門家ではあるまいし、そんな難しいことはわかりません。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は先生ではないまいし、そんなに厳しくしなくてもいいのに。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「子供ではあるまいし、そんなに泣かないでよ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là người nổi tiếng, nên đừng ăn mặc lòe loẹt như vậy.'
彼は社長____、そんな小さなことにこだわるはずがない。
「子ども____、そんなに長く集中できるわけがない。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は専門家ではないまいし、そんな難しい質問に答えられない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là thần thánh, nên không thể nào biết hết mọi thứ được.'
君は学生____、もっと勉強しなさい。
「プロの料理人____、こんなに手際よく調理できるはずがない。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼女はモデルではあるまいし、そんなに美しくない。」
彼は社長____、そんな小さなことにいちいち口出ししないだろう。
「子供____、そんなに夜遅くまで遊ばせるわけにはいかない。」の____に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は専門家ではないまいし、そんな難しい問題が解けるはずがない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì không phải là người trong cuộc, nên anh ấy không hiểu được nỗi khổ của chúng tôi.'
学生____、そんなに簡単に単位を取れると思わないほうがいい。
「彼は神様____、何でも知っているわけではない。」の____に入る適切な表現はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có... thì không thể...' hoặc 'thiếu... thì không...'. Nó nhấn mạnh rằng một điều kiện hoặc yếu tố nào đó là thiết yếu để đạt được một kết quả hoặc trạng thái nhất định. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này mang nghĩa 'dù chỉ một... cũng không', dùng để nhấn mạnh rằng không một đơn vị nhỏ nhất nào được phép hoặc có thể xảy ra. Thường đi với số lượng nhỏ như 'một', 'một chút', thể hiện thái độ phủ định mạnh mẽ.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách vô thức, không có chủ đích rõ ràng, thường là do thói quen hoặc vô tình. Nó nhấn mạnh rằng người nói không có ý định làm điều đó mà hành động xảy ra một cách tự nhiên.
Cấu trúc '〜始末だ' diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ hoặc đáng tiếc của một quá trình, thường mang sắc thái phàn nàn, chê trách. Nó được dùng để nói rằng sự việc đã đi đến mức độ không mong muốn, thường là kết cục xấu sau một chuỗi sự kiện.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'để mà...' hoặc 'vì muốn...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao độ của người nói. Động từ được chia ở dạng phủ định (Vない) bỏ 'ない' rồi thêm 'んがため(に)'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không phải là... thì còn gì nữa?', dùng để khẳng định mạnh mẽ rằng một sự vật, sự việc chính là bản chất hoặc đại diện tiêu biểu nhất của một khái niệm nào đó. Thường được dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết, mang sắc thái trang trọng và cảm xúc mạnh.