〜を限りに (N + を限りに)
Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
Formulas & Patterns
Danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện + を限りに: diễn tả mốc kết thúc, từ thời điểm đó trở đi sẽ không còn hành động/trạng thái trước đó nữa.
Core Theory & Explanation
Structure
N + を限りにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 「を限りに」 (với nghĩa 'hết sức', như trong 「声を限りに叫ぶ」). Cấu trúc này dùng với động từ chỉ hành động, không phải danh từ.
- Phân biệt với 「をもって」: 「をもって」 cũng chỉ mốc kết thúc nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính. 「を限りに」 thiên về thông báo kết thúc một hoạt động, sự kiện.
- Trợ từ 「を」 không thể thay bằng 「が」 hay 「は」 vì đây là trợ từ chỉ đối tượng của hành động 'kết thúc' (ngầm hiểu).
Ví dụ minh họa
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
本日を限りに、この店は閉店いたします。
[Honjitsu o kagiri ni, kono mise wa heiten itashimasu.]
Kể từ hôm nay, cửa hàng này sẽ đóng cửa.
今回の公演を限りに、彼女は舞台から退くそうです。
[Konkai no kouen o kagiri ni, kanojo wa butai kara shirizoku sou desu.]
Nghe nói cô ấy sẽ rời sân khấu sau buổi biểu diễn lần này.
来月を限りに、このプロジェクトは終了します。
[Raigetsu o kagiri ni, kono purojekuto wa shuuryou shimasu.]
Dự án này sẽ kết thúc vào tháng sau.
今日を限りに、タバコをやめます。
[Kyou o kagiri ni, tabako o yamemasu.]
Từ hôm nay, tôi sẽ bỏ thuốc lá.
このイベントを限りに、私たちのグループは解散します。
[Kono ibento o kagiri ni, watashitachi no guruupu wa kaisan shimasu.]
Nhóm chúng tôi sẽ giải tán sau sự kiện này.
Consolidation Exercises
20 exercises
今月____、この店は閉店します。
今日の試合____、彼は引退するそうです。
「今学期____、このクラスは解散します。」に入る適切な言葉はどれですか。
「このキャンペーンは、今月末____終了します。」正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「今月を限りに、この店は閉店します。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「以今天为限,我戒烟。」
今回の出演____、彼女は芸能界を引退する。
今月____、この店は閉店します。長い間ありがとうございました。
「今日を限りに、タバコをやめることにした。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今学期を限りに、この教授の講義は最後になる。」
「このパーティーを限りに、彼とは会わないつもりだ。」をベトナム語に訳しなさい。
この仕事は____を限りに、後輩に引き継ぐことになった。
「この番組は、今日を限りに終了します。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今月を限りに、この店は閉店する。ただし、来月から新装開店する予定だ。」
本日____、この店は閉店いたします。長年のご愛顧、誠にありがとうございました。
今学期____、このクラスは解散となります。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今月を限りに、この番組は終了します。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜を限りに」: "Buổi biểu diễn này sẽ kết thúc vào ngày hôm nay."
このキャンペーンは、今月末____終了いたします。
「来週____、この仕事は終わりにします。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.
Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.