〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: bỏ「ます」của động từ thể「ます」rồi thêm「得ない」. Ví dụ: 書く→書き得ない, 食べる→食べ得ない, する→し得ない, 来る→来得ない.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + 得ないĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Cách dùng
Sắc thái nâng cao
Lưu ý
- Không dùng với động từ chỉ trạng thái như「ある」、「いる」.
- Đôi khi gặp dạng「〜し得る」(khả năng xảy ra) là dạng khẳng định.
- Trong văn nói,「あり得ない」được dùng như một thán từ với nghĩa 'Không thể nào!'.
1. Nhầm lẫn với「〜できない」
2. Chia sai động từ
3. Dùng sai ngữ cảnh
4. Nhầm với「〜し得る」
Practical Illustrative Examples
彼はそんなに忙しいのに、休暇を取ることはあり得ない。
[Kare wa sonna ni isogashii noni, kyuuka o toru koto wa arienai.]
Anh ấy bận rộn như vậy, không thể nào có chuyện nghỉ phép.
人間は一人で生き得ない。
[Ningen wa hitori de ikienai.]
Con người không thể sống một mình.
そんな非人道的な行為は、絶対に許し得ない。
[Sonna hijindouteki na koui wa, zettai ni yurushienai.]
Hành vi phi nhân đạo như vậy tuyệt đối không thể tha thứ.
この問題は、簡単には解決し得ない。
[Kono mondai wa, kantan ni wa kaiketsu shienai.]
Vấn đề này không thể giải quyết một cách dễ dàng.
彼の言動は、理解し得ない。
[Kare no gendou wa, rikai shienai.]
Lời nói và hành động của anh ta không thể hiểu nổi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼の言動は、常識では考え____ことだ。
そんなことは絶対にあり____。
「信じ____」の正しい形はどれですか。
「そんなことは起こり____」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の説明は納得し得るものだ。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó là điều không thể tưởng tượng được.'
この事態は、誰も予測し____。
彼の言動は理解し____。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「この問題は、私一人では解決____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の提案は現実的で、実行し得るとは思えない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜し得ない」: 'Sự thật đó không thể phủ nhận.'
あの事故は、注意していれば防ぎ____。
次の文の空欄に入る最も適切なものはどれか。「彼の行動は、常識では理解____。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この計画は予算不足で、実現し得る可能性は低い。」
彼の言動は、信じ____ものだった。
次の文の空欄に入る適切な語を選びなさい。 「そんなことは、絶対にあり____。」
次の文の誤りを指摘しなさい。 「彼の提案は、実現し得る可能性が低い。」
「そんなことは絶対にあり得ない」をベトナム語に訳しなさい。
この状況では、彼の行動は理解し____。
次の文の空欄に入る適切な語を選びなさい。 「彼の成功は、努力なしにはあり____。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một hành động hoặc sự việc, mang nghĩa 'có thể' hoặc 'không thể'. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ học thuật, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này có nghĩa là 'phải làm gì đó' hoặc 'cần phải làm gì đó', mang sắc thái cứng nhắc, trang trọng, thường dùng trong văn viết, quy tắc, hoặc khẩu hiệu. Nó là dạng cổ điển của '〜なければならない' nhưng mạnh mẽ và mang tính mệnh lệnh hơn.
Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.
Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ hoặc nỗ lực sắp thực hiện một hành động, thường mang sắc thái trang trọng, văn chương. Nó tương đương với 'định làm gì đó' hoặc 'cố gắng làm gì đó' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh hơn vào quyết tâm hoặc hành động sắp xảy ra.
Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.