Ngữ pháp
N1

〜と申しても (Thể thường + と申しても)

Meaning & Concept

Cấu trúc này được dùng để diễn tả rằng mặc dù một điều gì đó có vẻ đúng hoặc được thừa nhận, nhưng thực tế không hoàn toàn như vậy. Nó thường mang sắc thái khiêm tốn hoặc phủ nhận nhẹ nhàng, tương đương với 'dù có thể nói là... nhưng thực ra không hẳn vậy' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vる / Aい / Aなだ / Nだ+と申しても

Gắn と申しても vào sau thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ.

#02
いくら / どんなに+Vる / Aい / Aなだ / Nだ+と申しても

Thêm いくら hoặc どんなに để nhấn mạnh ý 'dù có... đến đâu đi nữa'.

Core Theory & Explanation

Structure

Thể thường + と申しても

Định nghĩa

「〜と申しても」 là một cấu trúc ngữ pháp cao cấp (N1) dùng để thể hiện sự phủ định hoặc điều chỉnh một nhận định nào đó một cách khiêm tốn. Người nói thừa nhận một phần sự thật của mệnh đề trước, nhưng sau đó đưa ra ý kiến trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết, mang tính lịch sự.

Cách chia

Cấu trúc được gắn vào thể thường (dạng từ điển) của động từ, tính từ, hoặc danh từ + だ. Cụ thể:
Động từ: thể từ điển + と申しても
Tính từ đuôi い: thể từ điển + と申しても
Tính từ đuôi な: thân + だ + と申しても
Danh từ: thân + だ + と申しても
Ví dụ:
行く + と申しても → 行くと申しても
高い + と申しても → 高いと申しても
静かだ + と申しても → 静かだと申しても
学生だ + と申しても → 学生だと申しても

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với các từ như 'いくら', 'どんなに' để nhấn mạnh.
  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
  • Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng '〜と言っても'.
  • Sắc thái khiêm tốn, thường dùng khi tự đánh giá về bản thân hoặc việc mình làm.

Phân biệt với 〜と言っても

'〜と言っても' là dạng thông thường, không mang sắc thái khiêm tốn. '〜と申しても' là dạng kính ngữ (謙譲語), dùng khi nói về hành động của bản thân hoặc người trong nhóm một cách khiêm nhường.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Không dùng thể ます/です trước と申しても. Chỉ dùng thể thường.
- Sai: 行きますと申しても
- Đúng: 行くと申しても
2. Nhầm với 〜と言っても: Dùng 〜と言っても trong tình huống cần khiêm tốn.
- Sai (khiêm tốn): 私が作ったと言っても
- Đúng: 私が作ったと申しても
3. Thiếu だ sau danh từ/tính từ な:
- Sai: 静かと申しても
- Đúng: 静かだと申しても
4. Dùng sai ngữ cảnh: Cấu trúc này mang tính phủ nhận nhẹ, không dùng để phủ nhận hoàn toàn.
- Không tự nhiên: 彼は学生だと申しても、実際は教授だ。 (Nên dùng 〜だが)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 上手ですと申しても | 上手だと申しても |
| 食べますと申しても | 食べると申しても |
| きれいと申しても | きれいだと申しても |

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

私が作った料理と申しても、レトルトカレーを温めただけです。

[Watashi ga tsukutta ryouri to moushitemo, retoruto karee o atatameta dake desu.]

Dù nói là tôi nấu món ăn, nhưng thực ra chỉ là hâm nóng cà ri đóng gói sẵn thôi.

2

彼は日本語が上手だと申しても、日常会話ができる程度です。

[Kare wa nihongo ga jouzu da to moushitemo, nichijou kaiwa ga dekiru teido desu.]

Dù nói anh ấy giỏi tiếng Nhật, nhưng thực ra chỉ ở mức có thể hội thoại hàng ngày thôi.

3

いくら安いと申しても、品質が悪ければ買う気になりません。

[Ikura yasui to moushitemo, hinshitsu ga warukereba kau ki ni narimasen.]

Dù có nói rẻ đến đâu, nếu chất lượng kém thì tôi cũng không có ý định mua.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は医者だと____、実際は看護師だ。

#02Multiple Choice

「簡単だと申しても、実際は難しいです。」の意味はどれですか。

#03Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は学生だと申しても、実は先生だ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù nói là rẻ nhưng chất lượng thì không tốt.'

#05Fill in the Blank

新しいと____、もう三年も使っている。

#06Multiple Choice

「彼は日本人だと申しても、日本語が下手だ。」の正しい解釈はどれですか。

#07Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「専門家だと申しても、間違うこともある。」

#08Fill in the Blank

彼は学生だ____、実際にはもう30歳を超えている。

#09Multiple Choice

「彼は医者だと申しても、専門は小児科ではない。」の意味に最も近いものはどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は経験が浅い【A.と申しても】、仕事の【B.できばえは】ベテランに【C.劣らない】。

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: Tuy nói là rẻ nhưng chất lượng lại rất tốt.

#12Fill in the Blank

彼は日本人だ____、日本語がほとんど話せない。

#13Multiple Choice

「値段が高いと申しても、品質は保証されている。」の意味はどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は美人【A.と申しても】、性格が【B.とても】悪い【C.です】。

#15Fill in the Blank

彼は医者だと申しても、実際は____。

#16Multiple Choice

「新製品だと申しても、____。」正しい文はどれか。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は社長だと申しても、社員を一人も雇っていない。」

#18grammar.types.translation

「彼は学生だと申しても、もう30歳だ。」をベトナム語に訳せ。

#19Fill in the Blank

彼はプロの料理人だと申しても、作る料理は____。

#20Multiple Choice

「この車は高級車だと申しても、____。」最も適切な文はどれか。

Related Topics at this Level

6 topics
N1
〜たところをみると (Vた + ところをみると)

Cấu trúc này dùng để đưa ra phán đoán hoặc suy luận dựa trên một hành động hoặc trạng thái vừa được quan sát thấy. Người nói căn cứ vào tình huống cụ thể (thường là hành động vừa kết thúc) để suy ra điều gì đó về đối tượng.

N1
〜んばかりの勢いで (Vます(bỏます) + んばかりの勢いで)

Cấu trúc này diễn tả một hành động được thực hiện với cường độ mạnh mẽ, như thể sắp xảy ra điều gì đó. Nó mang sắc thái 'suýt chút nữa', 'hầu như', hoặc 'như thể sắp' làm gì đó, nhấn mạnh trạng thái gần như đạt đến một hành động nào đó.

N1
〜であろうとなかろうと (N/Adj + であろうとなかろうと)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có là... hay không' hoặc 'bất kể là... hay không', nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động không thay đổi dù điều kiện có xảy ra hay không. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜てはばからない (Vて + はばからない)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện một cách không e dè, không ngại ngùng, thường mang hàm ý tiêu cực hoặc chỉ trích. Người nói cho rằng chủ thể hành động không có sự kiêng nể hay xấu hổ khi làm điều gì đó.

N1
〜し得ない (Vます(bỏます) + 得ない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể nào... được', nhấn mạnh tính bất khả thi hoặc không thể xảy ra dựa trên lý trí, quy luật hoặc thực tế khách quan. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết, mang sắc thái phủ định mạnh mẽ và logic.

N1
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là...'. Nó được dùng để đánh giá cao giá trị hoặc phẩm chất của một người, sự vật, sự việc. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc ngôn ngữ báo chí.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)