〜ものを (Thể thường + ものを)
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.
Formulas & Patterns
Động từ thể thường + ものを: Diễn tả sự tiếc nuối về hành động không được thực hiện.
Tính từ đuôi -i thể thường + ものを: Diễn tả sự tiếc nuối về trạng thái không đạt được.
Tính từ đuôi -na thể thường + ものを: Thường dùng 'なものを'.
Danh từ + であるものを hoặc なものを: Diễn tả sự tiếc nuối về sự việc không xảy ra.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + ものをĐịnh nghĩa
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '〜ものを' dùng để nối câu (nghĩa là 'mặc dù').
- Cấu trúc này thường đứng ở cuối câu, nhưng cũng có thể đứng giữa câu.
Phân biệt
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
もっと早く言えばよかったものを、なぜ黙っていたんだ。
[Motto hayaku ieba yokatta mono o, naze damatte ita n da.]
Đáng lẽ nên nói sớm hơn thì tốt, tại sao lại im lặng?
ちゃんと勉強すれば合格できたものを、遊んでばかりいた。
[Chanto benkyō sureba gōkaku dekita mono o, asonde bakari ita.]
Đáng lẽ nếu học hành chăm chỉ thì đã đỗ, nhưng lại chỉ chơi suốt.
あの時、彼女に謝ればよかったものを、意地を張ってしまった。
[Ano toki, kanojo ni ayamareba yokatta mono o, iji o hatte shimatta.]
Đáng lẽ lúc đó xin lỗi cô ấy thì tốt, nhưng lại cố chấp.
もっと安い店で買えばよかったものを、つい高い店で買ってしまった。
[Motto yasui mise de kaeba yokatta mono o, tsui takai mise de katte shimatta.]
Đáng lẽ mua ở cửa hàng rẻ hơn thì tốt, nhưng lỡ mua ở cửa hàng đắt.
彼が来ればよかったものを、来なかった。
[Kare ga kureba yokatta mono o, konakatta.]
Đáng lẽ anh ấy đến thì tốt, nhưng đã không đến.
Consolidation Exercises
20 exercises
もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。
彼がもう少し努力していれば、合格できた____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの時、素直に謝っていれば、許してもらえたものだ。」
「如果当时听父母的话就好了,可是没听。」请翻译成日语,使用「ものを」。
電話をしてくれれば、迎えに行った____。
「もう少し早く出発すれば、間に合った____。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が正直に話していれば、許してもらえたものを。」
もっと早く出発すればよかった____、今頃電車に乗り遅れてしまった。
「あの時、彼に本当のことを言えばよかった____。」という文に適切な言葉を選びなさい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はもっと勉強すれば合格したものを、遊んでばかりいた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ nếu tôi gọi điện trước thì đã tốt, nhưng tôi đã quên mất.'
あの時、もっと真剣に話し合う____、誤解が解けたかもしれないのに。
「彼はもっと努力すれば成功した____、途中で諦めてしまった。」の____に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「早く医者に行けばよかったものを、我慢して悪化させてしまった。」
もう少し早く出発すれば、電車に間に合った____。
彼が一言謝ってくれれば、私も許した____。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「あの時、素直に謝っていれば、問題にならなかったものだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu tôi gọi điện trước thì đã không phải chờ lâu như vậy, nhưng tôi đã không làm.'
彼女がもう少し我慢していれば、離婚しなくて済んだ____。
「もっと早く医者に行けば、重い病気にならなかった____。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.