〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)
Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường + だけましだ: diễn tả hành động đó còn đỡ hơn so với tình huống xấu hơn.
Tính từ đuôi い ở thể thường + だけましだ: diễn tả tính chất đó còn đỡ hơn.
Tính từ đuôi な + な + だけましだ (thể khẳng định) hoặc ではない + だけましだ (thể phủ định).
Danh từ + である + だけましだ (khẳng định) hoặc ではない + だけましだ (phủ định).
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + だけましだĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn nói, mang tính đánh giá chủ quan.
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trực tiếp; nếu cần lịch sự, dùng 〜だけましです.
- Phân biệt với 〜だけ: 「だけましだ」nhấn mạnh sự so sánh với tình huống xấu hơn, trong khi 「だけ」chỉ đơn thuần là 'chỉ'.
- Trợ từ が thường được dùng để nối mệnh đề trước (tình huống xấu) với mệnh đề sau (điều còn đỡ). Ví dụ: 雨が降ったが、傘があっただけましだ. (Trời mưa nhưng may là có ô.)
Văn viết và văn nói
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
電車が遅れたが、間に合っただけましだ。
[Densha ga okureta ga, maniaita dake mashida.]
Tàu điện chậm, nhưng may mà tôi vẫn kịp.
給料は安いが、仕事があるだけましだ。
[Kyuuryou wa yasui ga, shigoto ga aru dake mashida.]
Lương thấp, nhưng có việc làm còn đỡ hơn.
試験に落ちたが、今回は難しかっただけましだ。
[Shiken ni ochita ga, konkai wa muzukashikatta dake mashida.]
Thi trượt, nhưng lần này đề khó nên cũng đỡ hơn.
彼は無口だが、静かなだけましだ。
[Kare wa mukuchi da ga, shizukana dake mashida.]
Anh ấy ít nói, nhưng yên tĩnh còn đỡ hơn.
給料は低いが、正社員であるだけましだ。
[Kyuuryou wa hikui ga, seishain de aru dake mashida.]
Lương thấp, nhưng là nhân viên chính thức còn đỡ hơn.
Consolidation Exercises
20 exercises
給料が安いけど、仕事がある____。
電車が遅れたけど、間に合った____。
「試験に落ちたけど、____。」正しいのはどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「風邪を引いたけど、休めるだけましだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tuy bị thương nhưng còn may là không gãy xương.'
給料は安いが、仕事が____だけましだ。
「頭が痛いけど、熱はない。____。」適切なのはどれか。
事故に遭ったが、軽い怪我で済んだ。命に別状がなかった____。
給料は低いが、仕事が楽な____。
「電車が遅れて遅刻したが、会議に間に合っただけましだ。」の意味はどれか。
「彼は失業したが、貯金があるだけましだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「風邪を引いたが、熱がないだけましだ。」
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は頭がいいだけましだ、いつも成績がトップだ。」
将以下句子翻译成日语:「虽然考试没考好,但及格了还算好。」
事故に遭ったが、軽い怪我で済んだ。___だけましだ。
給料は安いが、仕事が楽な___だけましだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「試験に落ちたが、今回はよく勉強しただけましだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「だけましだ」: 'Tuy bị cảm nhưng không bị sốt, còn đỡ hơn.'
彼女は失業したが、貯金が少しある___だけましだ。
「電車が遅れたが、会議に間に合っただけましだ。」の意味に最も近いものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.
Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.