〜とあれば (N/Thể thường + とあれば)
Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ, nghĩa 'nếu là [danh từ] thì...'
Kết hợp với động từ thể thường (khẳng định/phủ định), nghĩa 'nếu [động từ] thì...'
Kết hợp với tính từ đuôi -i, nghĩa 'nếu [tính từ] thì...'
Kết hợp với tính từ đuôi -na (thêm だ), nghĩa 'nếu [tính từ] thì...'
Kết hợp với danh từ (thêm だ), nghĩa 'nếu là [danh từ] thì...'
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + とあればĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- 'とあれば' thường đi với các hành động thể hiện sự sẵn lòng, hy sinh như '行く', '手伝う', '買う'.
- Không dùng với các tình huống hiển nhiên hoặc không có tính chất đặc biệt.
- Có thể thay thế bằng 'なら' nhưng 'とあれば' mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
社長の命令とあれば、どんな危険な仕事でも引き受けます。
[Shachō no meirei to areba, donna kiken na shigoto demo hikiukemasu.]
Nếu là mệnh lệnh của giám đốc thì dù công việc nguy hiểm thế nào tôi cũng nhận.
彼女のためとあれば、私は何でもするつもりだ。
[Kanojo no tame to areba, watashi wa nan demo suru tsumori da.]
Nếu là vì cô ấy thì tôi định làm bất cứ điều gì.
安いとあれば、すぐに買いに行きます。
[Yasui to areba, sugu ni kai ni ikimasu.]
Nếu là rẻ thì tôi sẽ đi mua ngay.
便利だとあれば、このアプリを勧めます。
[Benri da to areba, kono apuri o susumemasu.]
Nếu là tiện lợi thì tôi sẽ giới thiệu ứng dụng này.
先生だとあれば、遠慮なく質問します。
[Sensei da to areba, enryo naku shitsumon shimasu.]
Nếu là giáo viên thì tôi sẽ hỏi mà không ngần ngại.
Consolidation Exercises
20 exercises
社長の命令____、どんな困難な仕事でもやらなければならない。
子供のため____、どんな苦労も惜しまない。
「お客様のご要望____、できる限りの対応をいたします。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「彼の頼み____、断れない。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「国のためとあれば、命を捨てる覚悟はできている。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là vì bạn bè, tôi sẵn sàng giúp đỡ bất cứ lúc nào.'
彼女の頼み____、私は何でもするつもりだ。
社長の命令____、どんな困難な仕事でもやらなければならない。
彼の頼み____、断れなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供のためとあって、彼は休日も働いている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu là vì người yêu thì tôi có thể làm bất cứ điều gì.'
お客様のご要望____、できる限りのサービスを提供いたします。
「先生のご依頼____、喜んで引き受けます。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女の頼みとあれば、私はどんなことでも引き受けるつもりだ。」
社長の命令とあれば、たとえどんな困難な仕事でも____。
「彼女の頼みとあれば、断ることはできない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供のためとあれば、親はどんな苦労も惜しまないものだ。」
「如果是为了重要客户,即使是深夜也必须去拜访。」を日本語に訳しなさい。
先生のご依頼とあれば、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お金のためとあれば、どんな仕事でもやる。」
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.
Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ của ai đó như thể họ đang nói hoặc nghĩ một điều gì đó, mặc dù không thực sự nói ra. Nó thường được dùng để miêu tả biểu cảm, hành động thể hiện rõ ràng ý định hoặc cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.
Diễn tả sự ngạc nhiên khi kết quả thực tế trái ngược với suy nghĩ hoặc dự đoán ban đầu. Cấu trúc này thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang sắc thái 'tưởng rằng... nhưng không ngờ...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.
Cấu trúc 'N + というと' được dùng để giới thiệu hoặc nhắc đến một chủ đề, và sau đó đưa ra nhận xét, liên tưởng hoặc giải thích về chủ đề đó. Nó thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nói về... thì...'.