〜なしに(は) (N + なしに(は))
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.
Formulas & Patterns
Nếu không có N thì không thể... (phủ định ở vế sau)
Không có N mà vẫn... (thường dùng với ý phủ định)
Core Theory & Explanation
Structure
N + なしに(は)Định nghĩa
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với động từ hoặc tính từ; chỉ dùng với danh từ.
- Phân biệt với 〜なくては: 〜なしには nhấn mạnh sự thiếu vắng của danh từ, trong khi 〜なくては là dạng phủ định của động từ.
- Không nhầm với 〜ないで: 〜ないで chỉ hành động không làm gì đó, còn 〜なしには chỉ điều kiện.
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
許可なしには、この建物に入ることはできません。
[Kyoka nashi ni wa, kono tatemono ni hairu koto wa dekimasen.]
Nếu không có sự cho phép thì không thể vào tòa nhà này.
努力なしに成功はありえない。
[Doryoku nashi ni seikou wa arienai.]
Không có nỗ lực thì không thể có thành công.
彼の協力なしには、このプロジェクトは完成しなかっただろう。
[Kare no kyouryoku nashi ni wa, kono purojekuto wa kansei shinakatta darou.]
Nếu không có sự hợp tác của anh ấy, dự án này đã không thể hoàn thành.
事前の準備なしに、試験に臨むのは危険だ。
[Jizen no junbi nashi ni, shiken ni nozomu no wa kiken da.]
Đối mặt với kỳ thi mà không có sự chuẩn bị trước thì rất nguy hiểm.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は連絡____突然家に来た。
許可____この部屋に入ってはいけません。
「断り____彼の家に行った。」の____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は、事前の連絡なしに突然訪問してきた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã đến mà không mang theo quà.'
地図____、知らない町を歩くのは難しい。
「予約____レストランに入れなかった。」の____に入る正しい言葉はどれですか。
彼は連絡____会社を休んだ。
次の文で「〜なしに」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(A. 断りなしに)(B. 私の)(C. 車を)(D. 使った。)」
将以下句子翻译成日语: “没有确认就买了。”
彼女は理由____突然会社を辞めた。
「事前の連絡____訪問するのは失礼だ。」に入る適切な言葉はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「(A. 彼は)(B. 試験の)(C. 準備なしに)(D. 受けた。)」
彼は連絡____会社を休んだ。
次の文で「〜なしに」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は(1. 断り)も(2. なしに)(3. 私の)(4. 車を借りた。)」
「没有经过确认就发表了结论。」を日本語に訳しなさい。
この仕事は、彼の協力____成功しなかっただろう。
「彼は試験勉強____合格した。」に入る適切なものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân mang tính khách quan, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó có nghĩa là 'vì...' hoặc 'do...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình huống xảy ra là do một lý do đặc biệt nào đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.
Cấu trúc này diễn tả lý do hoặc nguyên nhân dựa trên một tình huống đặc biệt, mang nghĩa 'vì là... nên...'. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra là hệ quả tất yếu của tình huống đó.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Cấu trúc '〜とあれば' diễn tả ý nghĩa 'nếu là... thì (tôi sẽ làm bất cứ điều gì)' hoặc 'vì là... nên (tôi sẵn sàng làm)'. Nó nhấn mạnh sự sẵn lòng hoặc quyết tâm thực hiện hành động vì một lý do hoặc điều kiện cụ thể. Thường dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.