〜ということは (Thể thường + ということは)
Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.
Formulas & Patterns
Cấu trúc cơ bản: đưa ra một sự kiện hoặc thông tin ở dạng thể thường, sau đó dùng 'ということは' để dẫn đến kết luận hoặc suy luận.
Dạng nhấn mạnh kết luận: sử dụng '〜ということだ' ở cuối câu để khẳng định suy luận.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + ということはĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
- Có thể kết hợp với '〜ということだ' để nhấn mạnh kết luận.
- Phân biệt với '〜というのは' (dùng để định nghĩa) và '〜というものだ' (dùng để nói về bản chất).
Sắc thái
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼が毎日練習しているということは、試合に勝ちたいということだ。
[Kare ga mainichi renshuu shite iru to iu koto wa, shiai ni kachitai to iu koto da.]
Việc anh ấy luyện tập mỗi ngày có nghĩa là anh ấy muốn thắng trận đấu.
彼女が返事をしなかったということは、何か理由があるのだろう。
[Kanojo ga henji o shinakatta to iu koto wa, nanika riyuu ga aru no darou.]
Việc cô ấy không trả lời có nghĩa là có lý do gì đó.
この仕事が難しいということは、やる価値があるということだ。
[Kono shigoto ga muzukashii to iu koto wa, yaru kachi ga aru to iu koto da.]
Việc công việc này khó có nghĩa là nó đáng làm.
彼が有名な学者だということは、信頼できる証拠だ。
[Kare ga yuumei na gakusha da to iu koto wa, shinrai dekiru shouko da.]
Việc anh ấy là học giả nổi tiếng là bằng chứng đáng tin cậy.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼が遅刻した____、電車が止まったからだ。
「彼女は料理が上手だ」____、毎日自分で弁当を作っている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が合格したということは、努力したというものだ。」
将以下句子翻译成日语: 「他每天都学习,也就是说他很努力。」
彼が一人で生きていく____、かなり大変だろう。
「彼は毎日ジョギングをしている」____、健康に気をつけているのだろう。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が来なかったということは、何か用事があるというものだ。」
彼が毎日遅刻する____、真面目な社員ではないということだ。
「彼女は留学する」ということは、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が合格したということは、努力したというものだ。」
「彼が来なかったということは、何かあったのだろう。」をベトナム語に訳しなさい。
彼が怒っている____、何か気に障ることを言ったに違いない。
「彼女が泣いている」ということは、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼が遅刻したということは、電車が遅れたというものだ。」
彼が毎日遅刻する____、彼は時間にルーズな人間だということだ。
「彼女は日本語がペラペラだ。____、留学経験があるということだ。」に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が怒っているということは、何か嫌なことがあったというものだ。」
将以下句子翻译成日语:「他没有来,也就是说他可能生病了。」
彼が試験に合格した____、彼は相当勉強したということだ。
「彼はいつも笑顔だ。____、彼は幸せな人だということだ。」に入る最も適切なものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.
Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc khả năng xảy ra của một sự việc, nhưng với sắc thái dè dặt, không chắc chắn, thường được dịch là 'cũng không phải là không thể', 'cũng có thể'. Nó thể hiện rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc có thể thực hiện, nhưng người nói không hoàn toàn khẳng định.
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.
Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc ham muốn mạnh mẽ đến mức không thể kiềm chế được, mang nghĩa 'không thể không làm gì đó'. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.