〜というより (N/Thể thường + というより)
Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không hoàn toàn đúng với cách diễn đạt A, mà đúng hơn là B. Nó mang nghĩa 'nói là A thì đúng hơn là B' hoặc 'không phải A mà là B'. Thường dùng để so sánh hai khía cạnh và nhấn mạnh rằng B mới là bản chất thực sự.
Formulas & Patterns
Dùng với danh từ: 'Nói là N thì đúng hơn là...'
Dùng với động từ: 'Nói là V thì đúng hơn là...'
Dùng với tính từ đuôi い: 'Nói là A thì đúng hơn là...'
Dùng với tính từ đuôi な: 'Nói là A thì đúng hơn là...'
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + というよりĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Sắc thái nâng cao
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trực tiếp; phải chuyển về thể thường.
- Trong văn nói, thường được rút gọn thành っていうより.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は怒っているというより、悲しんでいるように見える。
[Kare wa okotte iru to iu yori, kanashinde iru you ni mieru.]
Anh ấy trông không phải là đang giận, mà đúng hơn là đang buồn.
この問題は難しいというより、面倒だ。
[Kono mondai wa muzukashii to iu yori, mendou da.]
Vấn đề này không phải là khó, mà đúng hơn là phiền phức.
彼女は私の上司というより、友達に近い。
[Kanojo wa watashi no joushi to iu yori, tomodachi ni chikai.]
Cô ấy không phải là sếp của tôi, mà gần như là bạn.
彼の態度は失礼というより、無関心だ。
[Kare no taido wa shitsurei to iu yori, mukanshin da.]
Thái độ của anh ấy không phải là thô lỗ, mà đúng hơn là thờ ơ.
この料理は和食というより、中華料理に近い。
[Kono ryouri wa washoku to iu yori, chuuka ryouri ni chikai.]
Món này không phải là ẩm thực Nhật, mà gần với ẩm thực Trung Hoa hơn.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は医者という____、看護師に近い仕事をしている。
この料理は和食という____、中華料理に近い味だ。
彼の態度は失礼というより、____。
彼女は美人というより、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は学生というより、もう先生だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は小説というより、エッセイです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thay vì nói anh ấy là người Nhật, thì đúng hơn là người Việt.'
彼は医者というより、むしろ研究者____。
「彼の態度は失礼というより、____。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼女は美人というより、かわいいという感じだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nói cô ấy là người mẫu thì đúng hơn là diễn viên.'
この料理は美味しいというより、____。
「あの人は親切というより、____。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は学生というより、先生だと思う。」
彼の言動は、失礼____、むしろ無神経だ。
「彼女は美人だ」という意見に対して、「彼女は美人____、可愛いという感じだ」と言いたい場合、正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の態度は、無礼というより、むしろ誠実さが足りない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thay vì nói là ghét, thì đúng hơn là tôi không quan tâm.'
あのレストランは、味____、雰囲気が魅力だ。
「彼は医者だ」と言うのは正確ではない。彼は医者____、研究者だ。正しいのはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.
Cấu trúc này dùng để diễn tả ý nghĩa 'nghe nói rằng' hoặc 'có nghĩa là', tùy vào ngữ cảnh. Nó thường được sử dụng để truyền đạt thông tin nghe lại từ người khác hoặc giải thích ý nghĩa của một sự việc.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.
Cấu trúc '〜ということは' dùng để suy luận hoặc kết luận một điều gì đó dựa trên thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'nghĩa là', 'tức là', hoặc 'điều đó có nghĩa là'. Cấu trúc này nhấn mạnh mối quan hệ logic giữa hai mệnh đề.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.
Cấu trúc '〜ないことはない' thường dùng để diễn đạt ý 'không phải là không...' — tức là một việc 'có thể xảy ra' hoặc 'cũng không hoàn toàn không được', nhưng khả năng/khả năng xảy ra thường yếu hơn so với nói thẳng là 'có thể'. Ngoài ra, cần phân biệt với '〜することはない' (không cần phải...).