〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)
Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.
Formulas & Patterns
Với tính từ đuôi い, bỏ い và thêm げ. Ví dụ: 嬉しい → 嬉しげ, 悲しい → 悲しげ.
Với tính từ đuôi な, bỏ な và thêm げ. Ví dụ: 静か → 静かげ, 元気 → 元気げ.
Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng な giữa 〜げ và danh từ. Ví dụ: 楽しげな様子 (vẻ mặt có vẻ vui).
Khi làm trạng từ bổ nghĩa cho động từ, dùng に. Ví dụ: 悲しげに話す (nói với vẻ buồn).
Kết thúc câu với だ (thân mật) hoặc です (lịch sự). Ví dụ: 彼は楽しげだ。
Core Theory & Explanation
Structure
Adj(bỏい/な) + げĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Phân biệt với 〜そうだ
Lưu ý
- Không dùng với tính từ chỉ thuộc tính vật lý như 大きい, 小さい (trừ khi ẩn dụ).
- Một số từ cố định: 得意げ (vẻ đắc ý), 物足りなげ (vẻ thiếu thốn).
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は何か言いたげな様子で、口を開けたり閉じたりしていた。
[Kare wa nanika iitage na yousu de, kuchi o aketari tojitari shite ita.]
Anh ấy trông như muốn nói gì đó, cứ mở miệng rồi lại ngậm lại.
彼女は自信満々げにステージに立った。
[Kanojo wa jishin manmange ni suteeji ni tatta.]
Cô ấy đứng trên sân khấu với vẻ đầy tự tin.
その子は寂しげな笑顔を浮かべていた。
[Sono ko wa sabishige na egao o ukabete ita.]
Đứa trẻ đó nở nụ cười có vẻ cô đơn.
彼は得意げに自分の成績を見せびらかした。
[Kare wa tokui ge ni jibun no seiseki o misebirakashita.]
Anh ta khoe thành tích của mình với vẻ đắc ý.
その知らせを聞いて、彼は何か考えげな顔をした。
[Sono shirase o kiite, kare wa nanika kangaege na kao o shita.]
Nghe tin đó, anh ấy làm vẻ mặt như đang suy nghĩ gì đó.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は何か言いた____な様子だった。
彼女は寂し____に遠くを見ていた。
「彼は自信____に話した。」の____に入る正しい形はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は悲しそうげに泣いていた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜げ': 'Anh ấy có vẻ đau đớn khi nói về quá khứ.'
その子は何か怖____な顔をしていた。
「彼は得意____に説明した。」の____に入る正しい形はどれですか。
彼は何か言いた____に、口を開いたが、結局何も言わなかった。
彼女は寂し____に、遠くを見つめていた。
「彼は自信____に、前に進んだ。」に入る適切な形はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は経験豊富げなアドバイスをくれた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜げ」: 'Anh ấy nhìn tôi với vẻ nghi ngờ.'
彼は何かを考えている____に、目を閉じた。
「彼女は悲し____に、うつむいた。」に入る適切な形はどれか。
彼は何か言いた____な表情をしていた。
「彼女は寂しげに微笑んだ。」の「寂しげ」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は自信満満げに話した。」
彼は経験____に語った。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy trông có vẻ đau đớn.'
「彼は悲しげに遠くを見つめた。」の「悲しげ」の使い方として正しい説明はどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.
Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.
Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.
Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.