Ngữ pháp
N2

〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây trở ngại' hoặc 'không có vấn đề gì nếu làm'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

Formulas & Patterns

4 patterns
#01
Vて+もさしつかえない

Động từ chia thể て, thêm もさしつかえない. Diễn tả 'có thể làm mà không gây trở ngại'.

#02
いAくて+もさしつかえない

Tính từ đuôi い bỏ い thêm くて, rồi thêm もさしつかえない.

#03
なAで+もさしつかえない

Tính từ đuôi な bỏ な thêm で, rồi thêm もさしつかえない.

#04
Nで+もさしつかえない

Danh từ thêm で, rồi thêm もさしつかえない.

Core Theory & Explanation

Structure

Vて + もさしつかえない

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜てもさしつかえない」 có nghĩa là 'không có vấn đề gì nếu làm ~', 'có thể làm ~ mà không gây trở ngại'. Nó thể hiện sự cho phép hoặc chấp thuận một cách lịch sự, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng.

Cách chia

Động từ: Chia thể て, sau đó thêm 「もさしつかえない」.
Nhóm I: 書く → 書いてもさしつかえない
Nhóm II: 食べる → 食べてもさしつかえない
Nhóm III: する → してもさしつかえない; 来る → 来てもさしつかえない
Tính từ đuôi い: Thể て (〜くて) + もさしつかえない. Ví dụ: 安い → 安くてもさしつかえない (rẻ cũng không sao).
Tính từ đuôi な: Thân + でもさしつかえない. Ví dụ: 静か → 静かでもさしつかえない (yên tĩnh cũng không sao).
Danh từ: Danh từ + でもさしつかえない. Ví dụ: 学生 → 学生でもさしつかえない (là học sinh cũng không sao).

Sắc thái

Cấu trúc này mang sắc thái lịch sự, trang trọng hơn so với 「〜てもいい」. Nó thường được dùng trong văn bản, thông báo, hoặc khi nói với cấp trên. Trong văn nói thân mật, 「〜てもかまわない」 cũng được dùng nhưng 「〜てもさしつかえない」 trang trọng hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với thể ý chí (volitional) hay thể mệnh lệnh.
  • Có thể dùng với thể phủ định: 「〜なくてもさしつかえない」 (không làm cũng không sao).
  • Phân biệt với 「〜てもいい」: 「〜てもいい」 thông dụng hơn, ít trang trọng hơn. 「〜てもさしつかえない」 nhấn mạnh rằng hành động không gây trở ngại hay phiền hà.

Ví dụ về trợ từ

「は」 thường được dùng để nhấn mạnh: 「食べてもさしつかえはない」 (ăn cũng không vấn đề gì).
「が」 và 「を」 vẫn giữ nguyên chức năng trong câu.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 「〜てもいい」: Người học thường dùng 「〜てもいい」 trong ngữ cảnh trang trọng. Cần phân biệt: 「〜てもさしつかえない」 trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc nói với cấp trên.
- Sai: 先生、質問してもいいですか。 (có thể dùng nhưng thiếu trang trọng)
- Đúng: 先生、質問してもさしつかえないでしょうか。 (lịch sự hơn)
2. Chia sai thể て: Động từ nhóm I có biến đổi âm, cần chú ý.
- Sai: 書いてもさしつかえない (đúng)
- Sai: 書きてもさしつかえない (sai)
3. Dùng sai với tính từ な: Cần dùng 「〜でも」, không phải 「〜くても」.
- Sai: 静かくてもさしつかえない
- Đúng: 静かでもさしつかえない
4. Quên 「も」: Một số người bỏ mất 「も」, chỉ nói 「〜てさしつかえない」.
- Sai: 行ってさしつかえない
- Đúng: 行ってもさしつかえない
5. Dùng trong ngữ cảnh không phù hợp: Cấu trúc này không dùng để xin phép một cách thông thường (dùng 「〜てもいいですか」), mà dùng để khẳng định rằng hành động không gây trở ngại.

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

この書類は明日提出してもさしつかえありません。

[Kono shorui wa ashita teishutsu shite mo sashitsukae arimasen.]

Nộp tài liệu này vào ngày mai cũng không sao.

2

質問があれば、遠慮なく聞いてもさしつかえません。

[Shitsumon ga areba, enryo naku kiite mo sashitsukae masen.]

Nếu có câu hỏi, bạn có thể hỏi mà không cần ngại ngùng.

3

会議は10時からでもさしつかえないでしょうか。

[Kaigi wa juuji kara demo sashitsukae nai deshou ka.]

Cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ cũng được chứ ạ?

4

値段が少々高くてもさしつかえありません。

[Nedan ga shoushou takakute mo sashitsukae arimasen.]

Giá có hơi cao một chút cũng không sao.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この書類は、内容を確認した上で、社長に____もさしつかえない。

#02Fill in the Blank

質問があれば、遠慮なく____もさしつかえません。

#03Multiple Choice

「この仕事は、明日までに終わらせてもさしつかえない。」の意味はどれですか。

#04Multiple Choice

「この資料は、コピーしてもさしつかえませんか。」の返答として適切なものはどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この程度のミスなら、報告しなくてもさしつかえない。」

#06grammar.types.translation

「この程度の雨なら、試合を続けてもさしつかえない。」をベトナム語に訳しなさい。

#07Fill in the Blank

この程度の傷なら、病院に____もさしつかえない。

#08Fill in the Blank

この書類は、内容を確認した上で、社長の承認を____もさしつかえない。

#09Multiple Choice

「この件については、彼に話してもさしつかえないでしょうか。」の意味に最も近いものはどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「このデータは、外部に漏れてもさしつかえない。」

#11grammar.types.translation

「即使稍微迟到一点也没关系。」を日本語に訳しなさい。

#12Fill in the Blank

この程度のミスなら、報告____もさしつかえないだろう。

#13Multiple Choice

「彼にこの計画を教えてもさしつかえない。」の解釈として正しいものはどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この程度の雨なら、試合を中止してもさしつかえない。」

#15Fill in the Blank

この書類は、内容をご確認の上、____もさしつかえありません。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 経験者の方であれば、この仕事は( )もさしつかえない。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この程度のミスなら、報告しなくてもさしつかえない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てもさしつかえない': Nếu là người đã có kinh nghiệm thì có thể giao phó công việc này.

#19Fill in the Blank

彼は責任者ですから、この件について彼に____もさしつかえありません。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この企画は、まだ検討中ですが、先に顧客に( )もさしつかえないでしょうか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không tốt. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một đặc điểm tiêu cực lặp đi lặp lại.

N2
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc một vấn đề hoặc tình huống được giải quyết một cách nhẹ nhàng, không gây hậu quả nghiêm trọng, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'may mà chỉ...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả cuối cùng là chấp nhận được hoặc ít rắc rối hơn so với dự kiến.

N2
〜げ (Adj(bỏい/な) + げ)

Cấu trúc '〜げ' gắn vào thân tính từ (bỏ đuôi い hoặc な) để biểu thị vẻ ngoài, cảm giác hoặc ấn tượng mà người nói cảm nhận được từ người khác hoặc sự vật. Nó thường được dịch là 'có vẻ', 'dường như', 'trông có vẻ'. Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên quan sát bên ngoài.

N2
〜ないですむ (Vない + ですむ)

Cấu trúc này diễn tả việc không cần phải làm một hành động nào đó, và điều đó là đủ hoặc chấp nhận được. Nó mang nghĩa 'không cần phải... cũng xong' hoặc 'chỉ cần không... là được'.

N2
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

N2
〜ぬく (Vます(bỏます) + 抜く)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 抜く' diễn tả việc thực hiện một hành động một cách triệt để, kiên trì đến cùng, vượt qua khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc hoàn thành trọn vẹn một hành động.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)