Ngữ pháp
N2

〜つつある (Vます(bỏます) + つつある)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます(bỏます)+つつある

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở thể ます bỏ ます, thêm つつある.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + つつある

Định nghĩa

「〜つつある」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục, và chưa kết thúc. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức, hoặc các bài luận để mô tả xu hướng hoặc quá trình.

Cách chia

Cấu trúc được hình thành bằng cách lấy thể ます của động từ (bỏ ます) và thêm 「つつある」.
Nhóm I (Động từ đuôi う): 書く → 書き → 書きつつある
Nhóm II (Động từ đuôi る): 食べる → 食べ → 食べつつある
Nhóm III (Bất quy tắc): する → し → しつつある; 来る → 来(き) → 来つつある
Lưu ý: Cấu trúc này không dùng với tính từ hoặc danh từ. Chỉ dùng với động từ.

Cách dùng

Văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo, tiểu luận.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó, người Nhật thường dùng 「〜ている」hoặc 「〜ていく」.
Sắc thái: Nhấn mạnh quá trình thay đổi đang diễn ra, thường mang tính khách quan, không phải chủ quan.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる (có thể).
  • Thường đi kèm với các trạng từ như 徐々に (dần dần), 着実に (vững chắc).
  • Trong văn nói, có thể dùng dạng rút gọn 「つつある」thành 「つつある」nhưng vẫn giữ nguyên.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜ている:
Sai: 「彼は本を読んつつある」(Anh ấy đang đọc sách) → Dùng 〜ている mới đúng vì đây là hành động tức thời.
Đúng: 「彼は本を読んでいる」
2. Chia sai động từ bất quy tắc:
Sai: 「するつつある」
Đúng: 「しつつある」
3. Dùng với tính từ:
Sai: 「美しくなりつつある」
Đúng: 「美しくなりつつある」(dùng với động từ なる)
4. Dùng trong văn nói không phù hợp:
Sai: 「今、ご飯を食べつつある」(Bây giờ tôi đang ăn cơm) → Quá trang trọng cho hội thoại.
Đúng: 「今、ご飯を食べている」
5. Nhầm lẫn trợ từ が/は:
Khi dùng 「〜つつある」, chủ ngữ thường được đánh dấu bằng が để nhấn mạnh sự thay đổi khách quan.
Ví dụ: 「人口が増えつつある」(Dân số đang tăng dần) → Dùng が là tự nhiên. Nếu dùng は sẽ mang sắc thái đối lập.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

日本の人口は減少しつつある。

[Nihon no jinkō wa genshō shitsutsu aru.]

Dân số Nhật Bản đang giảm dần.

2

経済は徐々に回復しつつある。

[Keizai wa jojo ni kaifuku shitsutsu aru.]

Nền kinh tế đang dần phục hồi.

3

新しい技術が開発されつつある。

[Atarashii gijutsu ga kaihatsu saretsutsu aru.]

Công nghệ mới đang được phát triển.

4

彼の意見は変わりつつある。

[Kare no iken wa kawari tsutsu aru.]

Ý kiến của anh ấy đang thay đổi dần.

5

環境問題への関心が高まりつつある。

[Kankyō mondai e no kanshin ga takamari tsutsu aru.]

Mối quan tâm đến vấn đề môi trường đang gia tăng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

最近、日本語を勉強する人が増え____。

#02Fill in the Blank

その習慣は現代でも受け継がれ____。

#03Multiple Choice

「経済は回復しつつある」の意味はどれですか。

#04Multiple Choice

「その問題は解決されつつある」の正しい解釈はどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼の考えは変わりつつある。」

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「新しいビルが建てつつある。」

#07grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:"环境正在逐渐改善。"

#08Fill in the Blank

最近、その地域の経済は回復し____ある。

#09Multiple Choice

「新しい技術が開発されつつある」の意味に最も近いものはどれか。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「地球の気温は上昇しつつあり、その影響が懸念される。」

#11grammar.types.translation

「その問題は解決されつつある」をベトナム語に訳しなさい。

#12Fill in the Blank

彼の意見は徐々に受け入れられ____ある。

#13Multiple Choice

「都市の人口は増えつつある」の意味として正しいものはどれか。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「そのプロジェクトは進みつつあるが、まだ完成していない。」

#15Fill in the Blank

この地域の経済は、近年急速に回復し____。

#16Multiple Choice

彼の研究は、新しい理論を____。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「地球温暖化の影響で、海面は上昇しつつある。」

#18grammar.types.translation

将以下越南语句子翻译成日语: 「这个城市的风景正在逐渐变化。」

#19Fill in the Blank

新しい技術の開発により、医療の分野は____。

#20Multiple Choice

彼女の日本語能力は、日々____。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.

N2
〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.

N2
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.

N2
〜という以上 (Thể thường + という以上)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.

N2
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mô tả sự kiện xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.

N2
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)