〜つつも (Vます(bỏます) + つつも)
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + つつも' diễn tả việc một hành động được thực hiện đồng thời với một hành động khác, nhưng mang sắc thái đối lập hoặc trái ngược với mong đợi. Nó thường được dùng để chỉ việc làm gì đó mặc dù biết là không nên hoặc không phù hợp.
Formulas & Patterns
Cấu trúc chính: động từ thể ます bỏ ます, thêm つつも, sau đó là mệnh đề diễn tả hành động hoặc trạng thái trái ngược.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + つつもĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Lưu ý
- Không nhầm với '〜つつ' (vừa... vừa...) vì '〜つつも' có sắc thái đối lập.
- Thường đi với các động từ chỉ hành động có ý thức.
- Có thể thay thế bằng '〜ながらも' nhưng '〜つつも' mang tính văn chương hơn.
Phân biệt với '〜ながらも'
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼はタバコを吸うのが体に悪いと知りつつも、やめられない。
[Kare wa tabako o suu no ga karada ni warui to shiritsutsumo, yamerarenai.]
Anh ấy mặc dù biết hút thuốc có hại cho sức khỏe, nhưng không thể bỏ được.
彼女は忙しいと言いつつも、手伝ってくれた。
[Kanojo wa isogashii to iitsutsumo, tetsudatte kureta.]
Cô ấy mặc dù nói là bận, nhưng đã giúp đỡ tôi.
彼は謝りつつも、心の中では反省していなかった。
[Kare wa ayamaritsutsumo, kokoro no naka de wa hansei shite inakatta.]
Anh ta mặc dù xin lỗi, nhưng trong lòng không hề hối lỗi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は悪いと知り____、謝らなかった。
「勉強しなければならないとわかっ____、ゲームをしてしまう。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女はダイエットすると言いながらも、甘いものを食べている。」
彼はタバコをやめようと思い____、やめられない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜つつも': 'Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn hút thuốc.'
「彼は謝るべきだとわかっ____、謝らなかった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しなければならないと思いつつ、遊んでばかりいる。」
彼は仕事が忙しいと言い____、毎晩遅くまでゲームをしている。
「勉強しなければならないと分かっ____、ついスマホを見てしまう。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は謝りつつも、心から反省していないようだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜つつも': 'Dù biết là có hại cho sức khỏe nhưng tôi vẫn hút thuốc.'
彼女はダイエット中だと言い____、ケーキを食べている。
「彼は約束を守る____、遅刻してきた。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は勉強しつつも、成績が上がらない。」
彼は毎日遅刻すると____、時間通りに来たことが一度もない。
「悪いと____、ついタバコを吸ってしまう。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は勉強しつつも、ゲームをやめられない。」
「虽然知道对身体不好,但还是熬夜了。」を日本語に訳せ。
彼女はダイエット中だと____、ケーキを食べてしまった。
「時間がないと____、スマホをいじってしまう。」の____に入るのはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, liên tục và chưa kết thúc, thường mang tính khách quan hoặc xu hướng. Nó tương đương với 'đang dần...' hoặc 'đang trong quá trình...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một sự việc đã là sự thật hoặc đã được xác nhận, thì hành động hoặc trách nhiệm tiếp theo là đương nhiên. Nó thường dùng để thể hiện lý do mạnh mẽ cho một kết luận hoặc yêu cầu.
Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó nhấn mạnh tính lặp lại và quy luật, thường được dùng để nói về thói quen, kinh nghiệm hoặc sự thay đổi.
Cấu trúc này dùng để diễn tả một nhận định, đánh giá mang tính khái quát hoặc chân lý, thường thể hiện quan điểm chủ quan của người nói về bản chất của sự việc. Nó nhấn mạnh rằng điều được đề cập là điều hiển nhiên, đương nhiên hoặc là một đặc điểm cốt lõi.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc lặp đi lặp lại ngay sau khi vừa kết thúc, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích, bực mình hoặc phàn nàn. Nó thường được dùng để chỉ một vòng luẩn quẩn: vừa làm xong việc gì thì kết quả lại bị phá hỏng hoặc phải làm lại.
Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phiến diện hoặc quá đơn giản.