Ngữ pháp
N2

〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
N+にたえる

Danh từ + にたえる: Diễn tả danh từ đó đáng để được đánh giá, xem xét.

#02
Vる+にたえる

Động từ thể từ điển + にたえる: Diễn tả hành động đó đáng để thực hiện (đọc, xem, nghe...).

Core Theory & Explanation

Structure

N/Vる + にたえる

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にたえる (ni taeru) có nghĩa là 'đáng để...', 'xứng đáng được...', hoặc 'có giá trị để...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ thể từ điển (Vる) để chỉ một đối tượng hoặc hành động đáp ứng tiêu chuẩn để được đánh giá, xem xét, hoặc chịu đựng.

Chức năng cú pháp

N + にたえる: Danh từ thường là các khái niệm trừu tượng như 'giá trị', 'đánh giá', 'phê bình', 'xem xét'.
Vる + にたえる: Động từ thể từ điển, thường là các động từ chỉ hành động đánh giá như 'đọc', 'xem', 'nghe', 'nếm'.

Cách chia

Cấu trúc này không biến đổi theo thì hay thể; nó luôn ở dạng 'にたえる'. Tuy nhiên, động từ trước nó có thể chia ở thể từ điển (Vる) hoặc thể quá khứ (Vた) trong một số trường hợp, nhưng phổ biến nhất là Vる.
Động từ Nhóm I: 読む (yomu) → 読むにたえる
Động từ Nhóm II: 見る (miru) → 見るにたえる
Động từ Nhóm III: する (suru) → するにたえる; 来る (kuru) → 来るにたえる

Cách dùng

Văn viết: Thường dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo, bài luận, đánh giá sản phẩm.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng '〜する価値がある' (kachi ga aru) hoặc '〜に値する' (atai suru).

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang tính khách quan, đánh giá dựa trên tiêu chuẩn chung, không phải cảm xúc cá nhân.
  • Không dùng với các động từ chỉ cảm xúc như 'thích', 'ghét'.
  • Phân biệt với '〜に耐える' (ni taeru) nghĩa là 'chịu đựng' (vật lý), nhưng trong ngữ pháp N2, '〜にたえる' thường mang nghĩa 'đáng để'.

Phân biệt trợ từ

に: Chỉ đối tượng của sự đánh giá.
が: Không dùng trong cấu trúc này; 'に' là cố định.

Sắc thái nâng cao

'〜にたえる' nhấn mạnh rằng đối tượng có đủ phẩm chất để được xem xét một cách nghiêm túc.
Ví dụ: 'この作品は批評にたえる' (Tác phẩm này đáng để phê bình) nghĩa là tác phẩm có giá trị nghệ thuật đủ để các nhà phê bình phân tích.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜に耐える' (chịu đựng): Cùng cách đọc nhưng nghĩa khác. '〜にたえる' (đáng để) thường đi với danh từ trừu tượng, còn '〜に耐える' (chịu đựng) đi với danh từ cụ thể như 'đau đớn', 'nóng'.
Sai: この暑さは評価にたえる。 (Cái nóng này đáng để đánh giá) → Sai vì '暑さ' không phải đối tượng đánh giá.
Đúng: この暑さは耐えられない。 (Không chịu nổi cái nóng này)
2. Dùng sai động từ trước cấu trúc: Chỉ dùng động từ chỉ hành động đánh giá như '読む', '見る', '聞く', '味わう', '評価する'.
Sai: この本は寝るにたえる。 (Cuốn sách này đáng để ngủ) → Vô nghĩa.
Đúng: この本は読むにたえる。 (Cuốn sách này đáng đọc)
3. Nhầm lẫn với '〜に値する' (atai suru): '〜に値する' cũng có nghĩa 'đáng để', nhưng thường dùng với danh từ chỉ giá trị (価値), còn '〜にたえる' nhấn mạnh khả năng chịu đựng sự đánh giá.
Ví dụ: 'この作品は賞に値する' (Tác phẩm này xứng đáng nhận giải) không thể thay bằng 'にたえる'.
4. Sai trợ từ: Dùng 'が' thay vì 'に'.
Sai: この映画が見るにたえる。
Đúng: この映画が見るにたえる。 (Thực tế 'が' cũng có thể chấp nhận trong văn nói, nhưng chuẩn mực là 'に')
5. Chia sai thể động từ: Dùng thể ます thay vì thể từ điển.
Sai: この料理は食べますにたえる。
Đúng: この料理は食べるにたえる。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

この小説は批評にたえる作品だ。

[Kono shousetsu wa hihyou ni taeru sakuhin da.]

Cuốn tiểu thuyết này là tác phẩm đáng để phê bình.

2

あの映画は何度も見るにたえる。

[Ano eiga wa nando mo miru ni taeru.]

Bộ phim đó đáng để xem nhiều lần.

3

このデータは分析にたえるものではない。

[Kono deeta wa bunseki ni taeru mono dewa nai.]

Dữ liệu này không đáng để phân tích.

4

彼の演奏は聴くにたえる。

[Kare no ensou wa kiku ni taeru.]

Màn trình diễn của anh ấy đáng để nghe.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この作品は、何度も見る____価値がある。

#02Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この本は、専門家が読む____内容だ。

#03Fill in the Blank

この映画は、大人も子供も楽しめる____作品だ。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この資料は、会議で使用するにたえない価値がある。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bức tranh này đáng để ngắm nhìn.

#06Fill in the Blank

この美術館は、展示品がすべて見る____ものばかりだ。

#07Multiple Choice

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 この小説は、何度も読む____。

#08Fill in the Blank

この作品は、何度も見る____価値がある。

#09Multiple Choice

彼の提案は、検討する____。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この本は、読むにたえない内容だ。

#11Fill in the Blank

この映画は、大人から子供まで楽しめる____。

#12Multiple Choice

彼の演奏は、聴く____。

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Bộ sưu tập này đáng để xem.

#14Fill in the Blank

この資料は、専門家が____にたえる内容だ。

#15Fill in the Blank

この作品は、何度も読み返す____内容だ。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このデータは、学術的な議論に( )ものだ。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この映画は、大人から子供まで楽しめるにたえない内容だ。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にたえる': Cuốn sách này là tác phẩm đáng để đọc đi đọc lại nhiều lần.

#19Fill in the Blank

この研究結果は、専門家の批判に____ものだ。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この絵画は、美術館に展示する____価値がある。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.

N2
〜に至る (N/Vる + に至る)

Cấu trúc này diễn tả một quá trình dẫn đến một kết quả hoặc trạng thái cuối cùng, thường là một sự việc quan trọng hoặc nghiêm trọng. Nó mang nghĩa 'dẫn đến', 'đạt đến' hoặc 'đi đến' một điểm nào đó.

N2
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.

N2
〜に至って (N/Vる + に至って)

Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc hành động nào đó đã đạt đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể, thường là một bước ngoặt quan trọng. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu.

N2
〜と化す (N + と化す)

Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.

N2
〜に至っては (N + に至っては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan hoặc đặc biệt trong số nhiều trường hợp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thể hiện sự ngạc nhiên, bất lực. Nó có nghĩa là 'ngay cả đến mức...' hoặc 'về phần... thì...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)