〜と化す (N + と化す)
Cấu trúc này diễn tả sự biến đổi hoàn toàn thành một trạng thái hoặc thực thể mới, thường mang tính đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc các tình huống nhấn mạnh sự thay đổi căn bản.
Formulas & Patterns
Danh từ chỉ kết quả của sự biến đổi + と + động từ 化す (chia theo thì/thể).
Core Theory & Explanation
Structure
N + と化すĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với người; thay vào đó dùng になる (ví dụ: 医者になる).
- Có thể dùng với て形 để nối câu: 廃墟と化して、何も残らなかった。
- Thường đi với các danh từ như 灰 (tro), 廃墟 (đống đổ nát), 氷 (băng), 石 (đá), 砂 (cát).
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
激しい爆発で、街は一瞬にして廃墟と化した。
[Hageshii bakuhatsu de, machi wa isshun ni shite haikyo to kashita.]
Với vụ nổ dữ dội, thành phố trong chốc lát đã biến thành đống đổ nát.
長い年月の間に、彼の心は石と化していた。
[Nagai nengetsu no aida ni, kare no kokoro wa ishi to kashite ita.]
Qua năm tháng dài, trái tim anh ấy đã hóa đá.
その湖は冬になると、一面の氷と化す。
[Sono mizuumi wa fuyu ni naru to, ichimen no kōri to kasu.]
Hồ đó khi vào mùa đông thì biến thành một mặt băng.
Consolidation Exercises
20 exercises
廃墟となった工場は、今では廃墟と____、新たなアートスペースとして生まれ変わった。
彼の長年の努力が実り、ついに夢と____瞬間が訪れた。
「その地域は、戦争で一瞬にして廃墟と化した。」の意味に最も近いものはどれか。
「彼の一言で、場の空気が一変し、笑いの渦と化した。」の「と化した」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の研究は、やがて画期的な発見と化した。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「その小さな出来事が、後に大きな問題と化した。」
「そのアイデアは、やがて現実と化した。」をベトナム語に訳しなさい。
長い年月を経て、その小さな村は立派な都市(____)。
「彼は努力の末、一流の料理人と化した。」という文の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の部屋は、長い間掃除しなかったため、ゴミの山を化した。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sau nhiều năm, khu vườn hoang vắng đã biến thành một khu rừng rậm.'
その事件は、やがて社会問題(____)。
「彼女の一言で、楽しい雰囲気が一瞬で凍りついた空気と化した。」の解釈として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「長年の努力が実り、彼の夢は現実と化した。」
長年の努力が実り、彼の夢はついに現実____。
次の文の「____」に入る最も適切なものはどれか。 廃墟だった建物が、改装工事を経て、見事な美術館____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の一言で、場の空気が一瞬にし緊張状態と化した。
その小さな村は、観光開発によって一大リゾート地____。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「と化す」: Sự im lặng kéo dài đã biến căn phòng thành một không gian ngột ngạt.
次の文の「____」に入る最も適切なものはどれか。 彼の独裁的な行動が、組織を一つの____と化した。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả hai yếu tố kết hợp với nhau tạo ra hiệu quả hoặc kết quả mạnh mẽ hơn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang nghĩa 'kết hợp với...', 'cùng với...'.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc, thường mang ý so sánh đối lập. Nó có nghĩa là 'trái lại', 'ngược lại với', nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt.
Cấu trúc này diễn tả mức độ cực độ của một tính chất, cảm xúc, mang nghĩa 'không thể nào... hơn được nữa', 'vô cùng...', '... đến không thể tả'. Thường dùng với các tính từ chỉ cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'hơn cả', 'vượt trội hơn so với một đối tượng nào đó'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó còn hơn cả một điều khác vốn đã rất đáng kể.
Cấu trúc 'N + といったら' dùng để nhấn mạnh một danh từ, thể hiện rằng khi nói đến danh từ đó, người nói có một ấn tượng mạnh mẽ hoặc cảm xúc đặc biệt. Thường được dịch là 'nói đến... thì...' hoặc 'khi nhắc đến... thì không thể không kể đến...'.
Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, đánh giá cao.