〜ぐらいのものだ (N/Thể thường + ぐらいのものだ)
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc đối tượng nào đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị trong một phạm vi nhất định. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có điều đó mới đáng kể, còn những thứ khác không quan trọng.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để chỉ rằng danh từ đó là điển hình, đại diện hoặc duy nhất có giá trị.
Kết hợp với động từ thể thường để chỉ rằng hành động đó là điển hình hoặc đáng kể nhất.
Kết hợp với tính từ đuôi -i để chỉ rằng tính chất đó là điển hình.
Kết hợp với tính từ đuôi -na để chỉ rằng tính chất đó là điển hình.
Core Theory & Explanation
Structure
N/Thể thường + ぐらいのものだĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます) vì đây là cấu trúc thân mật.
- Khi muốn dùng trong văn nói lịch sự, có thể thêm 「です」 ở cuối: 「〜ぐらいのものです」.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
こんなに難しい問題は、先生ぐらいのものだ。
[Konna ni muzukashii mondai wa, sensei gurai no mono da.]
Bài toán khó đến mức này, chỉ có giáo viên mới giải được.
彼女は、毎日ジョギングするぐらいのものだ。
[Kanojo wa, mainichi jogingu suru gurai no mono da.]
Cô ấy chỉ có mỗi việc chạy bộ mỗi ngày là đáng kể.
この店で一番美味しいのは、ラーメンぐらいのものだ。
[Kono mise de ichiban oishii no wa, raamen gurai no mono da.]
Ở cửa hàng này, món ngon nhất chỉ có ramen thôi.
彼にできるのは、簡単な計算ぐらいのものだ。
[Kare ni dekiru no wa, kantan na keisan gurai no mono da.]
Những gì anh ấy có thể làm chỉ là tính toán đơn giản thôi.
Consolidation Exercises
20 exercises
こんなに簡単な問題、小学生( )できるぐらいのものだ。
「彼の実力なら、この程度の仕事は( )ぐらいのものだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんな簡単な料理、私に作れるぐらいのものだ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Với trình độ của tôi thì chỉ có thể làm được những việc cỡ như thế này thôi.'
彼女の料理の腕前なら、このレストランのシェフ( )できるぐらいのものだ。
「この問題は、中学生( )解けるぐらいのものだ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「あの程度の仕事、私にできるぐらいのものだ。」
こんなに簡単な問題、小学生( )できるぐらいのものだ。
彼の料理の腕前なんて、せいぜい( )ぐらいのものだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の英語力は、日常会話ができるぐらいのものだ。
请将以下越南语句子翻译成日语: “他的日语能力,顶多也就是能看懂漫画的程度。”
彼の給料は、生活費を稼ぐ( )ぐらいのものだ。
「彼の知識は、せいぜい高校生( )ぐらいのものだ。」に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の走る速さは、せいぜい小学生に負けるぐらいのものだ。
こんなに難しい問題は、彼に____ ぐらいのものだ。
「この仕事は、彼にしかできないぐらいのものだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。 「こんな簡単な料理は、私に作れるぐらいのものだ。」
将以下越南语句子翻译成日语: 「这么难的问题,只有他解不出来。」
こんなに簡単な仕事は、私に____ ぐらいのものだ。
「彼にしかできないぐらいのものだ」の解釈として正しいものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không được tính là, không thuộc vào phạm vi của một danh mục nào đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận rằng một sự vật, sự việc nào đó đáp ứng đủ tiêu chuẩn để được xếp vào một nhóm hay một loại nhất định.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng mặc dù chưa hoàn toàn đúng nhưng thực tế đã ở mức độ tương đương.
Cấu trúc này dùng để đưa ra nhận định, đánh giá hoặc suy luận dựa trên một góc nhìn, quan điểm hoặc tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được dịch là 'theo như...', 'xét từ...', 'đối với...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một sự việc, hành động hoặc trạng thái gần như tương đương với một điều gì đó, mang nghĩa 'gần như là', 'coi như là'. Nó thường được dùng để nhấn mạnh mức độ gần giống, không hoàn toàn nhưng gần như vậy.
Cấu trúc này diễn tả quan điểm, góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá từ một khía cạnh nào đó. Nghĩa là 'xét từ...', 'theo quan điểm của...', 'dựa trên... mà xét'. Thường dùng để đưa ra nhận xét, phán đoán dựa trên một cơ sở nhất định.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'nếu không có N thì không thể thực hiện được hành động hoặc sự việc nào đó'. Thường dùng để nhấn mạnh điều kiện cần thiết, mang tính giả định hoặc phủ định.