〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Formulas & Patterns
Công thức chung: bỏ「ます」của động từ thể「ます」, thêm「んばかりに」. Lưu ý biến âm cho động từ nhóm I và bất quy tắc.
Kết hợp với「と」để diễn tả hành động nói hoặc nghĩ như thể sắp làm gì.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + んばかりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Cấu trúc này chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Không dùng cho tính từ hay danh từ.
- Cần chú ý biến âm của động từ nhóm I.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は今にも泣かんばかりの顔で私を見た。
[Kare wa ima nimo nakan bakari no kao de watashi o mita.]
Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt như thể sắp khóc đến nơi.
彼女はその知らせを聞いて、飛び上がらんばかりに喜んだ。
[Kanojo wa sono shirase o kiite, tobiagaran bakari ni yorokonda.]
Cô ấy nghe tin đó và vui mừng như thể sắp nhảy cẫng lên.
彼は何か言わんばかりに口を開きかけた。
[Kare wa nanika iwan bakari ni kuchi o hirakikaketa.]
Anh ấy hé miệng như thể sắp nói điều gì đó.
その光景を見て、彼女は卒倒せんばかりに驚いた。
[Sono kōkei o mite, kanojo wa sotsutō sen bakari ni odoroita.]
Nhìn cảnh tượng đó, cô ấy ngạc nhiên đến mức suýt ngất.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は何も言わずに、ただ黙って____んばかりにうつむいていた。
彼女は今にも____んばかりの顔で私を見つめた。
「彼は今にも怒り出さんばかりだった。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の( )に入る正しい形はどれか。「彼女は今にも( )んばかりに震えていた。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は今にも(A.泣き出し/B.んばかりに/C.叫んだ。)」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': 'Cô ấy suýt khóc đến nơi.'
彼は今にも____んばかりに拳を振り上げた。
彼は何も知らないと言わ____に、うつむいてしまった。
彼女は泣き出さ____に、唇を噛みしめていた。
彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____に喜んだ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも泣き出さんばかりの顔をしている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy suýt nữa thì khóc, cố gắng kìm nén.'
彼はその話を聞いて、怒り____に立ち上がった。
彼女は今にも倒れ____に、ふらふらと歩いていた。
彼は何も言わずに、ただ黙って____んばかりに私を見つめていた。
彼女は____んばかりの勢いでドアを開けた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は今にも泣き出さんばかりに顔を歪めた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': 'Anh ấy suýt khóc đến nơi khi nghe tin đó.'
彼はその知らせを聞いて、____んばかりに驚いた。
彼女は____んばかりに私の手を握った。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Cấu trúc này diễn tả một giả định về điều gì đó có thể xảy ra, và người nói bày tỏ ý định hoặc mong muốn mạnh mẽ sẽ làm gì đó nếu điều đó xảy ra. Thường mang sắc thái 'nếu có thể... thì tôi sẽ...' hoặc 'hễ có thể... là tôi...'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.