〜わけではない (Thể thường + わけではない)
Cấu trúc này dùng để phủ định một phần suy luận hoặc nhận định, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một giả định hoặc kỳ vọng nào đó, nhưng không phủ định hoàn toàn sự thật.
Formulas & Patterns
Động từ thể thường + わけではない: Không hẳn là làm gì đó.
Tính từ đuôi い thể thường + わけではない: Không hẳn là tính chất đó.
Tính từ đuôi な thể thường (bỏ な) + な + わけではない: Không hẳn là tính chất đó.
Danh từ + な + わけではない: Không hẳn là danh từ đó.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + わけではないĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với わけがない (không thể nào...), mang nghĩa phủ định mạnh hơn.
- Cấu trúc này thường dùng để phủ định một phần, không phải phủ định toàn bộ.
Phân biệt với は và が
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
日本語ができるからといって、日本人の考え方が理解できるわけではない。
[Nihongo ga dekiru kara to itte, nihonjin no kangaekata ga rikai dekiru wake dewa nai.]
Không phải cứ nói được tiếng Nhật là có thể hiểu được cách suy nghĩ của người Nhật.
彼は毎日勉強しているが、成績がいいわけではない。
[Kare wa mainichi benkyou shite iru ga, seiseki ga ii wake dewa nai.]
Anh ấy học mỗi ngày, nhưng không hẳn là điểm số tốt.
このレストランは高いわけではないが、味は普通だ。
[Kono resutoran wa takai wake dewa nai ga, aji wa futsuu da.]
Nhà hàng này không hẳn là đắt, nhưng hương vị thì bình thường.
彼女は日本人なわけではないが、日本語がとても上手だ。
[Kanojo wa nihonjin na wake dewa nai ga, nihongo ga totemo jouzu da.]
Cô ấy không hẳn là người Nhật, nhưng tiếng Nhật rất giỏi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は料理が上手だと言われているが、実際はそんなに上手な____。
「彼女はいつも楽しそうだね。」「うん、でも、いつも楽しい____よ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語がペラペラだけど、漢字が読めないわけではない。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không phải là không hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.'
彼はいつも遅刻するから、真面目な社員とは言えない。しかし、仕事を____わけではない。
「このレストラン、評判がいいね。」「うん、でも、毎回美味しい____よ。先週来たときはイマイチだった。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金がないわけではないが、節約している。」
彼は日本語が上手だと言っているが、実際には簡単な会話____できない。
「彼は頭がいいから、試験に合格するに違いない。」という意見に対して、「必ずしもそうとは____。」と反論するとき、正しいのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は料理が得意なわけではない。しかし、カレーだけは上手に作れる。」
将以下句子翻译成日语: “并不是所有的日本人都会使用敬语。”
彼は毎日勉強している。しかし、それは好きで勉強している____。
「彼はいつも遅刻するから、真面目な学生ではない。」という意見に対して、「____。ただ、寝坊しやすいだけだ。」と反論するとき、適切なのはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はお金がないわけではない。ただ、使いたくないだけだ。」
彼は毎日ジムに行っているが、必ずしも健康のために運動している____。
「彼女は料理が上手だ」という文に「わけではない」を加えて部分否定にする場合、正しい文はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は日本語が話せるわけではないが、日常会話はできる。」
将以下越南语句子翻译成日语:‘他并非讨厌你,只是不擅长表达。’
試験に合格したからといって、全てがうまくいく____。
「彼はいつも遅刻する。しかし、必ずしも彼が悪い____。」空欄に入る適切な表現はどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng điều đó là không thể dựa trên logic hoặc thực tế.
Cấu trúc 'わけだ' dùng để diễn tả một kết luận hợp lý, một lẽ đương nhiên hoặc một sự giải thích dựa trên những thông tin đã biết. Nó thường được dịch là 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc bắt buộc phải làm một việc gì đó vì lý do đạo đức, xã hội hoặc tình huống không thể tránh được. Nó mang sắc thái 'không thể không làm' hoặc 'đương nhiên phải làm'.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động hoặc gần như đạt đến mức độ nào đó, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc tình huống cận kề. Nó mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', thể hiện sự bắt buộc hoặc tình thế không còn lựa chọn nào khác. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái khách quan hơn so với '〜なければならない'.
Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, ý chí quyết tâm của người nói để đạt được điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Tương tự như 'để mà' nhưng nhấn mạnh sự nỗ lực, hy sinh.