〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)
Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.
Formulas & Patterns
Kết hợp danh từ chỉ hành động/sự việc với trợ từ を và động từ 余儀なくさせる (thể sai khiến của 余儀ない).
Core Theory & Explanation
Structure
N + を余儀なくさせるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Phân biệt với 「〜を余儀なくされる」 (bị buộc phải làm gì) – dạng bị động, chủ thể là người chịu sự bắt buộc. Còn 「〜を余儀なくさせる」 là dạng sai khiến, chủ thể là người/tình huống gây ra sự bắt buộc.
- Không dùng với các danh từ chỉ sự việc tích cực hoặc tự nguyện.
Sắc thái
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
台風の接近がイベントの中止を余儀なくさせた。
[Taifuu no sekkin ga ibento no chuushi o yoginaku saseta.]
Sự tiếp cận của cơn bão đã buộc sự kiện phải bị hủy bỏ.
経済不況が多くの企業に人員削減を余儀なくさせた。
[Keizai fukyou ga ooku no kigyou ni jin'in sakugen o yoginaku saseta.]
Suy thoái kinh tế đã buộc nhiều doanh nghiệp phải cắt giảm nhân sự.
政府の新法が住民に移転を余儀なくさせた。
[Seifu no shinpou ga juumin ni iten o yoginaku saseta.]
Luật mới của chính phủ đã buộc người dân phải di dời.
Consolidation Exercises
20 exercises
台風の影響で、多くの住民が避難を( )。
会社の経営難が、社員に減給を( )。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 大雨のため、試合の中止を( )。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 政府の新しい政策が、多くの企業に事業縮小を( )。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 台風の影響で、住民は避難を余儀なくさせた。
次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 社長の決定が、社員に転勤を余儀なくさせられた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜を余儀なくさせる': Trận động đất đã buộc nhiều người dân phải sơ tán.
台風の影響で、多くの住民が避難(____)。
社長の突然の辞任は、会社に大きな混乱(____)。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「政府の政策の失敗は、多くの中小企業を倒産を余儀なくさせた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Sự cắt giảm ngân sách đã buộc trường học phải đóng cửa.'
不況のため、多くの会社が従業員の解雇(____)。
大雨は、試合の中止(____)。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の無責任な行動は、チーム全体に多大な迷惑を余儀なくさせた。」
台風の影響で、多くの住民が避難を____。
社長の決定により、社員全員が週末の出勤を____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「政府の政策が、多くの中小企業に廃業を余儀なくさせた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự cắt giảm ngân sách đã buộc trường học phải cắt giảm nhân viên.'
不況の影響で、多くの企業が従業員の解雇を____。
自然災害が、その地域の住民に避難を____。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.
Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một sự kiện hoặc thời điểm nào đó làm cơ hội để bắt đầu một hành động hoặc thay đổi mới. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện cụ thể đã trở thành động lực cho một sự thay đổi.
Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dựa trên' hoặc 'căn cứ vào' một cơ sở nào đó để thực hiện hành động hoặc đưa ra nhận định. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng, nhấn mạnh nguồn gốc hoặc cơ sở của thông tin, quyết định.
Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.