Ngữ pháp
N2

〜ぐるみ (N + ぐるみ)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + ぐるみ' diễn tả việc bao gồm toàn bộ đối tượng được nhắc đến, không loại trừ bất kỳ phần nào. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ tổ chức, nhóm người, hoặc vật thể có tính tập thể.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
N+ぐるみ

Kết hợp danh từ chỉ tập thể (người, tổ chức) với 'ぐるみ' để diễn tả 'bao gồm toàn bộ'.

#02
N+ぐるみ+で

Thêm trợ từ 'で' để tạo trạng ngữ chỉ cách thức hoặc trạng thái.

Core Theory & Explanation

Structure

N + ぐるみ

Định nghĩa

'ぐるみ' là một tiếp vĩ ngữ (suffix) gắn vào danh từ, mang nghĩa 'bao gồm toàn bộ', 'cả ... lẫn ...', hoặc 'cùng với tất cả'. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái liên quan đến toàn bộ thực thể, không chỉ một phần.

Chức năng cú pháp

'ぐるみ' kết hợp trực tiếp với danh từ (không cần trợ từ) để tạo thành một cụm danh từ hoặc trạng từ. Cụm này thường đứng trước động từ hoặc ở vị trí bổ ngữ.

Cách chia

'ぐるみ' không thay đổi hình thái. Nó chỉ kết hợp với danh từ. Không có biến đổi theo thì, thể, hoặc mức độ lịch sự.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cấu trúc này được dùng trong cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong văn viết trang trọng hoặc thông báo chính thức. Trong văn nói, nó có thể được dùng để nhấn mạnh tính toàn diện.

Lưu ý đặc biệt

  • 'ぐるみ' thường đi với các danh từ như '家族' (gia đình), '学校' (trường học), '会社' (công ty), '町' (thị trấn), '国' (đất nước), '体' (cơ thể), v.v.
  • Không nhầm lẫn với 'ごと' (bao gồm cả) - 'ごと' thường dùng với vật thể cụ thể hơn.
  • 'ぐるみ' mang sắc thái 'cùng nhau, toàn bộ', trong khi 'ごと' có nghĩa 'bao gồm cả' nhưng thường chỉ vật thể.

Phân biệt với trợ từ

Không liên quan đến trợ từ 'は' hay 'が'. 'ぐるみ' là tiếp vĩ ngữ, không phải trợ từ.

Sắc thái nâng cao

'ぐるみ' thể hiện sự đoàn kết, đồng lòng hoặc bao trùm. Ví dụ: '家族ぐるみ' (cả gia đình) gợi ý sự tham gia của mọi thành viên.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'ごと': 'ごと' dùng cho vật thể (ví dụ: '骨ごと食べる' - ăn cả xương), trong khi 'ぐるみ' dùng cho tập thể người hoặc tổ chức.
Sai: 家族ごとで旅行に行く。
Đúng: 家族ぐるみで旅行に行く。
2. Dùng sai danh từ: 'ぐるみ' không dùng với danh từ chỉ vật thể đơn lẻ.
Sai: この本ぐるみを読む。
Đúng: この本を全部読む。
3. Thiếu trợ từ 'で' khi cần: Khi 'ぐるみ' làm trạng từ, thường cần trợ từ 'で' để chỉ phương tiện hoặc trạng thái.
Sai: 家族ぐるみ旅行に行く。
Đúng: 家族ぐるみで旅行に行く。
4. Sử dụng với động từ không phù hợp: 'ぐるみ' thường đi với động từ chỉ hành động tập thể.
Sai: 彼は体ぐるみで寝ている。
Đúng: 彼は体ぐるみで泥だらけになった。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

家族ぐるみで海外旅行に行く予定です。

[Kazoku-gurumi de kaigai ryokō ni iku yotei desu.]

Chúng tôi dự định đi du lịch nước ngoài cùng cả gia đình.

2

その会社は社員ぐるみでボランティア活動に参加した。

[Sono kaisha wa shain-gurumi de borantia katsudō ni sanka shita.]

Công ty đó đã tham gia hoạt động tình nguyện cùng toàn bộ nhân viên.

3

町ぐるみで環境美化運動を推進している。

[Machi-gurumi de kankyō bika undō o suishin shite iru.]

Cả thị trấn đang thúc đẩy phong trào làm đẹp môi trường.

4

彼は体ぐるみで泥だらけになった。

[Kare wa karada-gurumi de doro-darake ni natta.]

Anh ấy dính đầy bùn từ đầu đến chân.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

会社は社員____新年会を開いた。

#02Fill in the Blank

町____でゴミの分別キャンペーンが行われた。

#03Multiple Choice

「家族ぐるみ」の意味として正しいものはどれか。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選べ。 「学校ぐるみに(A)環境保護活動(B)に取り組んで(C)いる。」

#05grammar.types.translation

「Cả nhà cùng nhau đi du lịch」を日本語に訳せ。

#06Fill in the Blank

このイベントは地域____で開催される。

#07Multiple Choice

「会社ぐるみ」の使い方として正しい文はどれか。

#08Fill in the Blank

台風の影響で、町____が停電した。

#09Fill in the Blank

彼は家族____で海外旅行に行った。

#10Multiple Choice

「会社ぐるみで不正を行った」の意味はどれですか。

#11Multiple Choice

「学校ぐるみでイベントを開催する」の「ぐるみ」の使い方として正しいのはどれですか。

#12Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は家族ぐるみで引っ越しを手伝ってくれた。」

#13Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「町ぐるみでゴミ拾いをした結果、町がきれいになった。」

#14grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:「整个公司都在支持这个项目。」

#15Fill in the Blank

台風の影響で、町____が停電した。

#16Multiple Choice

次の文で「〜ぐるみ」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。「この問題は学校ぐるみで取り組むべきだ。」

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语:“整个公司都在支持这个项目。”

#19Fill in the Blank

彼は町____で嫌われている。

#20Multiple Choice

「〜ぐるみ」の意味として最も適切なものはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N2
〜が最後 (Vた + が最後)

Diễn tả ý 'một khi đã làm gì thì sẽ không thể quay lại hoặc sẽ dẫn đến kết quả không mong muốn'. Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh tính không thể đảo ngược của hành động.

N2
〜まがい (N + まがい)

Cấu trúc 'N + まがい' dùng để chỉ một thứ gì đó giả mạo, không thật, nhưng có bề ngoài hoặc hành vi giống như thật. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc kém chất lượng.

N2
〜を余儀なくさせる (N + を余儀なくさせる)

Cấu trúc này diễn tả việc một chủ thể (thường là tình huống, hoàn cảnh, hoặc người có quyền lực) buộc ai đó phải làm một hành động hoặc rơi vào một trạng thái không mong muốn. Nghĩa là 'buộc phải làm gì đó một cách bắt buộc'.

N2
〜めく (N + めく)

Cấu trúc 'N + めく' biểu thị rằng một sự vật, hiện tượng mang đặc điểm hoặc không khí của danh từ đó. Nó thường được dùng để miêu tả cảm giác, ấn tượng hoặc sự chuyển biến mang tính chất gợi tả, văn chương.

N2
〜を抜きにして (N + を抜きにして)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'bỏ qua, không tính đến, không có sự tham gia của' một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc không thể xảy ra hoặc không có ý nghĩa nếu thiếu yếu tố đó.

N2
〜ずじまい (Vない(bỏない) + ずじまい)

Cấu trúc này diễn tả sự việc đáng lẽ nên làm nhưng cuối cùng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối hoặc thất vọng. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)