〜上に (Thể thường + 上に)
Cấu trúc '〜上に' dùng để bổ sung thêm một thông tin tích cực hoặc tiêu cực, mang nghĩa 'không những... mà còn...'. Nó thường được dùng khi muốn nhấn mạnh rằng có nhiều hơn một lý do hoặc đặc điểm.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (không chia ます) kết hợp với 上に.
Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 上に.
Tính từ đuôi な: dùng である trong văn viết, な trong văn nói.
Danh từ: dùng である trong văn viết, の trong văn nói.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + 上にĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái và cách dùng
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼女は頭がいい上に、性格も良い。
[Kanojo wa atama ga ii ue ni, seikaku mo yoi.]
Cô ấy không những thông minh mà còn có tính cách tốt.
このレストランは値段が安い上に、味も美味しい。
[Kono resutoran wa nedan ga yasui ue ni, aji mo oishii.]
Nhà hàng này không những rẻ mà còn ngon.
彼は医者である上に、小説家でもある。
[Kare wa isha de aru ue ni, shousetsuka demo aru.]
Anh ấy không những là bác sĩ mà còn là tiểu thuyết gia.
この部屋は広い上に、日当たりも良い。
[Kono heya wa hiroi ue ni, hiatari mo yoi.]
Căn phòng này không những rộng mà còn có ánh sáng tốt.
彼女は親切な上に、ユーモアもある。
[Kanojo wa shinsetsu na ue ni, yuumoa mo aru.]
Cô ấy không những tốt bụng mà còn có khiếu hài hước.
Consolidation Exercises
20 exercises
このレストランは料理が美味しい____、値段も安いです。
彼女は頭がいい____、性格も優しい。
この車はデザインが素晴らしい____、燃費も良い。
彼は仕事ができる____、人柄も良い。
このアパートは駅に近い____、家賃も安い。
彼女は日本語が上手な____、英語もペラペラだ。
この図書館は本が多い____、静かで勉強しやすい。
このアパートは駅に近い____、静かでとても住みやすい。
彼女は頭がいい____、スポーツもできる。
この料理は美味しい____、値段も安い。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は仕事ができる上で、人柄もいい。」
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này thiết kế đẹp, mà chức năng cũng rất tiện lợi.'
この大学は歴史が長い____、設備も整っている。
彼は優しい____、面白いところもある。
彼は頭がいい____、性格もいい。
このレストランは料理が美味しい____、値段も手頃だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は日本語が上手な上に、英語もペラペラだ。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này không chỉ nhiều chức năng, mà thiết kế cũng rất thời trang.'
彼は仕事ができる____、人柄も良いので、みんなに信頼されている。
この車は燃費がいい____、加速もスムーズだ。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả 'sau khi làm một hành động nào đó, dựa trên kết quả đó để thực hiện hành động tiếp theo'. Nó nhấn mạnh rằng hành động trước là cơ sở hoặc điều kiện cần thiết cho hành động sau.
Cấu trúc 'Vる/Vた + 上は' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh quyết tâm hoặc trách nhiệm sau khi đã đưa ra quyết định hoặc hành động nào đó. Nó thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc 'N + 次第で' diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dịch là 'tùy thuộc vào...' hoặc 'theo...'. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quyết định của yếu tố đó đối với kết quả.
Diễn tả kết quả cuối cùng (thường tiêu cực) sau một quá trình dài hoặc nhiều nỗ lực. Thường mang sắc thái thất vọng, hối tiếc.
Cấu trúc 'N + 次第だ' dùng để diễn tả rằng một việc gì đó phụ thuộc vào danh từ đứng trước, thường là kết quả hoặc quyết định. Nó mang nghĩa 'tùy thuộc vào...' hoặc 'do... quyết định'. Thường được dùng trong văn nói trang trọng hoặc văn viết.
Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng sau một quá trình dài, nhiều nỗ lực hoặc thời gian. Nó thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, nhấn mạnh rằng kết quả đạt được là sau nhiều cố gắng.