〜ことから (Thể thường + ことから)
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) kết hợp với ことから để chỉ căn cứ cho nhận định.
Tính từ đuôi い ở thể thường (dạng い, かった, くない, くなかった) kết hợp với ことから.
Tính từ đuôi な ở thể thường (dạng な, だった, ではない, ではなかった) kết hợp với ことから. Lưu ý: dạng な trước こと.
Danh từ ở thể thường (thường dùng であることから, だったことから, ではないことから) kết hợp với ことから.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + ことからĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- '〜ことから' thường được dùng để đưa ra lý do cho một nhận định chủ quan, suy luận, chứ không phải lý do trực tiếp cho hành động.
- Khi danh từ đứng trước, thường dùng 'であることから' thay vì 'だことから'.
- Không nhầm lẫn với '〜ことから' (bắt đầu từ việc) – một cách dùng khác của '〜から' chỉ điểm bắt đầu.
1. Nhầm lẫn với '〜から' thông thường
2. Chia sai thể trước 'ことから'
3. Dùng '〜ことから' với mệnh đề chỉ mục đích
4. Nhầm lẫn với '〜ことから' (bắt đầu)
Practical Illustrative Examples
彼は毎日ジョギングをしていることから、健康に気をつけていることがわかる。
[Kare wa mainichi jogingu o shite iru koto kara, kenkou ni ki o tsukete iru koto ga wakaru.]
Từ việc anh ấy chạy bộ mỗi ngày, có thể thấy anh ấy quan tâm đến sức khỏe.
この地域は昔から地震が多いことから、耐震建築が進んでいる。
[Kono chiiki wa mukashi kara jishin ga ooi koto kara, taishin kenchiku ga susunde iru.]
Vì khu vực này từ xưa đã có nhiều động đất, nên kiến trúc chống động đất đang phát triển.
彼女はとても親切なことから、みんなに好かれている。
[Kanojo wa totemo shinsetsu na koto kara, minna ni sukarete iru.]
Vì cô ấy rất tử tế nên được mọi người yêu quý.
彼は元教師であることから、教育問題に詳しい。
[Kare wa moto kyoushi de aru koto kara, kyouiku mondai ni kuwashii.]
Vì anh ấy từng là giáo viên nên am hiểu về các vấn đề giáo dục.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日ジョギングをしている____、健康に気をつけていることがわかる。
この地域は交通が不便な____、人口が減少している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は日本語が上手なことから、日本で働くことが決まった。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Từ việc cô ấy luôn mỉm cười, có thể biết cô ấy có tính cách cởi mở.
彼は毎日勉強している____、成績がいいのだろう。
____、彼は信頼できる人物だと言える。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は学生ことから、アルバイトを探している。
彼は毎日練習を続けた____、見事に優勝した。
この地域は交通が不便な____、観光客が少ない。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は日本語が上手なことから、通訳の仕事を頼まれた。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 「Vì anh ấy lần đầu đến Nhật, nên thấy hứng thú với mọi thứ。」
彼女はいつも笑顔を絶やさない____、みんなに好かれている。
この料理は見た目が美しい____、食欲をそそる。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は努力したことから、試験に合格した。
彼は長年研究を続けてきた____、世界的な発見を成し遂げた。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は幼い頃からピアノを習っていた( )、今ではプロのピアニストとして活躍している。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は日本語が上手なことから、会社で通訳を任されている。
Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: Vì anh ấy luôn đi trễ, nên đã bị sếp cảnh cáo.
この地域は交通の便が悪い____、若者が都会へ流出している。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼は幼い頃から体が弱かった( )、よく病院に通っていた。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện tối thiểu cần thiết để một sự việc xảy ra. Nghĩa là 'chỉ cần...là đủ'. Nó nhấn mạnh rằng nếu điều kiện tối thiểu đó được đáp ứng, thì kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.