〜ことなく (Vる + ことなく)
Cấu trúc này diễn tả việc thực hiện một hành động mà không trải qua hoặc không làm một hành động khác. Nó mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.
Formulas & Patterns
Động từ thể từ điển + ことなく: làm hành động chính mà không thực hiện hành động đó.
Hai động từ: hành động sau xảy ra mà không có hành động trước.
Core Theory & Explanation
Structure
Vる + ことなくĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán.
- Có thể dùng「〜ことなく〜ない」để nhấn mạnh sự phủ định kép.
Phân biệt với「〜ないで」
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
彼は一度も文句を言うことなく、最後まで仕事をやり遂げた。
[Kare wa ichido mo monku o iu koto naku, saigo made shigoto o yaritogeta.]
Anh ấy đã hoàn thành công việc đến cùng mà không hề phàn nàn một lần nào.
彼女は誰にも知られることなく、静かに部屋を去った。
[Kanojo wa dare ni mo shirareru koto naku, shizuka ni heya o satta.]
Cô ấy đã rời khỏi phòng một cách lặng lẽ mà không bị ai biết.
彼は毎日休むことなく勉強を続けた。
[Kare wa mainichi yasumu koto naku benkyou o tsuzuketa.]
Anh ấy tiếp tục học mỗi ngày mà không nghỉ ngơi.
彼女は一度も振り返ることなく、去っていった。
[Kanojo wa ichido mo furikaeru koto naku, satteitta.]
Cô ấy đã bỏ đi mà không một lần ngoảnh lại.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は毎日、一度も休む____働き続けた。
「彼は文句を言う____、仕事を引き受けた。」に入る適切な言葉はどれですか。
彼女は一度も遅刻する____、学校に通った。
「彼は誰にも知られる____、国を出た。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は一度も文句を言うことなくて、最後までやり遂げた。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「〜ことなく」: 'Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không cần học hành vất vả.'
彼は毎朝、一度も目覚まし時計を使う____、6時に起きる。
彼は毎日、一度も休む____練習を続けた。
「彼は文句を言う____、仕事を引き受けた。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は一度も遅刻する**ことなく**、毎日学校に通った。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ことなく」: 'Anh ấy đã vượt qua kỳ thi mà không học hành gì cả.'
彼女は誰にも____、一人で問題を解決した。
「彼は一度も____、最後まで走り切った。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は毎日、一度も休む**ことなく**、練習を続けた。」
彼は毎日、一度も休む____練習を続けた。
「彼は一度も文句を言う____、最後まで仕事をやり遂げた。」の____に入る最も適切なものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は誰にも相談する(Aことなく)、(B自分で)(C決めて)(Dしまった。)」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ことなく」: 'Anh ấy đã hoàn thành công việc mà không hề phàn nàn một lời nào.'
彼は周囲の反対を気に____、自分の信念を貫いた。
「彼は一度も振り返る____、前に進み続けた。」の____に入る最も適切なものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc 'Vる + ことはない' diễn tả ý nghĩa 'không cần phải làm gì đó', dùng để khuyên ai đó không cần thực hiện hành động vì nó không cần thiết hoặc không có lợi. Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, khuyên bảo hoặc trấn an.
Cấu trúc '〜ことから' dùng để nêu lý do hoặc căn cứ cho một kết luận, nhận định nào đó. Nó thường được dịch là 'vì...', 'từ việc...', hoặc 'căn cứ vào...'. Khác với '〜から' đơn thuần, '〜ことから' nhấn mạnh vào sự kiện, tình huống làm cơ sở cho phán đoán.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhận xét rằng một hành động nào đó là nên làm hoặc không nên làm. Nó mang tính chủ quan, dựa trên kinh nghiệm hoặc quan điểm của người nói, thường được dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết ít trang trọng.
Cấu trúc 'N + こそ' dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước nó, mang nghĩa 'chính là', 'đúng là'. Nó thường được dùng để khẳng định một điều gì đó là quan trọng, là nguyên nhân, hoặc là duy nhất. Cấu trúc này tạo sắc thái mạnh mẽ, trang trọng hơn so với dùng trợ từ 'は'.
Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Trợ từ さえ (sae) có nghĩa là 'ngay cả', dùng để nhấn mạnh một trường hợp cực đoan, từ đó suy ra những trường hợp khác cũng tương tự hoặc hiển nhiên. Nó thường được dùng trong cấu trúc 'N + さえ + 〜ば/たら' để diễn tả điều kiện tối thiểu.