Ngữ pháp
N3

〜にかわって (N + にかわって)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+にかわって

Danh từ chỉ người hoặc vật được thay thế, sau đó là「にかわって」, rồi đến hành động thay thế.

Core Theory & Explanation

Structure

N + にかわって

Định nghĩa

「〜にかわって」có nghĩa là 'thay cho', 'thay mặt', chỉ việc một người hoặc vật thực hiện hành động thay thế cho một người hoặc vật khác. Nó thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trang trọng hơn so với「〜のかわりに」.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không chia theo thì hay thể. Động từ đứng sau sẽ chia theo ngữ cảnh.

Cách dùng

Dùng để diễn tả hành động thay mặt ai đó: 社長にかわって挨拶する (thay mặt giám đốc phát biểu).
Dùng để diễn tả sự thay thế vật này bằng vật khác: バスにかわって電車を使う (dùng tàu điện thay cho xe buýt).

Lưu ý

  • Không nhầm với「〜にかわり」(dạng thể hiện sự thay đổi, biến đổi).
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng「〜の代わりに」thay thế.

Phân biệt với「〜のかわりに」

-「〜にかわって」: nhấn mạnh hành động thay thế, thường dùng với người.
-「〜のかわりに」: có thể dùng với cả người và vật, mang nghĩa 'thay vì' hoặc 'để đổi lại'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜のかわりに」: Người học thường dùng「〜にかわって」cho cả trường hợp 'thay vì' (ví dụ: thay vì học, đi chơi). Sai vì「〜にかわって」chỉ dùng cho thay thế trực tiếp.
Sai: 勉強するにかわって、遊んだ。
Đúng: 勉強するかわりに、遊んだ。
2. Dùng sai trợ từ: Một số người dùng「を」thay vì「に」trước「かわって」.
Sai: 社長をかわって挨拶する。
Đúng: 社長にかわって挨拶する。
3. Dùng với động từ: Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ, không kết hợp trực tiếp với động từ.
Sai: 行くにかわって、私が行く。
Đúng: 彼にかわって、私が行く。

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

社長にかわって、私が挨拶します。

[Shachō ni kawatte, watashi ga aisatsu shimasu.]

Thay mặt giám đốc, tôi sẽ phát biểu.

2

バスにかわって、電車を使うことにした。

[Basu ni kawatte, densha o tsukau koto ni shita.]

Chúng tôi quyết định dùng tàu điện thay cho xe buýt.

3

母にかわって、父が参観日に行った。

[Haha ni kawatte, chichi ga sankanbi ni itta.]

Bố đã đi họp phụ huynh thay cho mẹ.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

社長の代わりに、専務が会議に出席した。 → 社長(   )専務が会議に出席した。

#02Fill in the Blank

父の代わりに、私が結婚式でスピーチをした。 → 父(   )私がスピーチをした。

#03Multiple Choice

「母にかわって、私が料理を作った。」の意味はどれですか。

#04Multiple Choice

「先生にかわって、学生が授業をしました。」の正しい解釈はどれですか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「社長に変わって、副社長が挨拶した。」

#06Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「父のかわりに、私が行きます。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Tôi đã tham dự cuộc họp thay cha tôi。」

#08Fill in the Blank

社長の____、田中さんが会議に出席しました。

#09Multiple Choice

父の____、私が結婚式でスピーチをしました。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「病気の母にかわって、私が家事をしています。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Thay thầy giáo, tôi đã đọc bài văn。」

#12Fill in the Blank

部長の____、私が新しいプロジェクトを担当します。

#13Multiple Choice

この製品は、従来のもの____、環境に優しい素材を使っています。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「社長の代わりに、私が挨拶しました。」

#15Fill in the Blank

社長の代わりに、専務が会議に出席した。

#16Multiple Choice

父の代わりに、私が結婚式に出席した。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「病気の母にかわって、私が家事をしている。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Vì thầy giáo bị ốm, nên tôi thay thầy dạy học。」

#19Fill in the Blank

この仕事は、私の代わりに田中さんがやってくれる。

#20Multiple Choice

社長の代わりに、私が挨拶をした。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)