Ngữ pháp
N3

〜に反して (N + に反して)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

Formulas & Patterns

3 patterns
#01
N+に反して

Diễn tả hành động hoặc kết quả trái ngược với danh từ N. Thường đứng ở đầu mệnh đề phụ.

#02
N+に反する+N

Dạng định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ phía sau, nghĩa là 'N (danh từ phía sau) trái với N (danh từ trước に反する)'.

#03
N+に反した+N

Dạng quá khứ của định ngữ, cũng mang nghĩa tương tự, nhấn mạnh hành động đã xảy ra.

Core Theory & Explanation

Structure

N + に反して

Định nghĩa

'〜に反して' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật dùng để chỉ sự đối lập, trái ngược với một điều gì đó như kỳ vọng, dự đoán, quy tắc, mệnh lệnh, hay lời hứa. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ. Không có chia động từ hay tính từ. Danh từ thường là những từ mang tính trừu tượng như: 期待 (kỳ vọng), 予想 (dự đoán), 命令 (mệnh lệnh), 法律 (pháp luật), 規則 (quy tắc), 約束 (lời hứa), 予測 (dự báo), 意向 (ý định), 方針 (chính sách).

Cách dùng

Dùng trong văn viết nhiều hơn văn nói.
Thường đi kèm với các kết quả tiêu cực hoặc bất ngờ.
Có thể dùng ở đầu câu hoặc giữa câu.
Dạng 'に反する' được dùng để bổ nghĩa cho danh từ, ví dụ: '法律に反する行為' (hành vi trái pháp luật).

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 'に沿って' (theo, dọc theo) hay 'に基づいて' (dựa trên).
  • 'に反して' thường mang sắc thái phê phán hoặc thất vọng.
  • Có thể thay thế bằng 'に反し' trong văn viết trang trọng.

Phân biệt với các trợ từ

'に' trong cấu trúc này là trợ từ chỉ đối tượng của sự đối lập, không phải chỉ địa điểm hay thời gian.
Không dùng 'で' thay cho 'に'.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai danh từ: Chỉ dùng với danh từ trừu tượng, không dùng với danh từ cụ thể.
- Sai: 天気に反して (trái ngược với thời tiết) → Không tự nhiên.
- Đúng: 予報に反して (trái ngược với dự báo).
2. Nhầm với 'に沿って': 'に沿って' là 'theo', 'dọc theo', không phải 'trái ngược'.
- Sai: 計画に反して進む (tiến hành trái với kế hoạch) → Nếu muốn nói 'theo kế hoạch' thì dùng '計画に沿って'.
- Đúng: 計画に反して中止された (bị hủy bỏ trái với kế hoạch).
3. Dùng sai trợ từ: Không dùng 'で' thay 'に'.
- Sai: 期待で反して (trái với kỳ vọng).
- Đúng: 期待に反して.
4. Sai dạng động từ: Khi làm định ngữ, dùng 'に反する' hoặc 'に反した', không dùng 'に反して'.
- Sai: 規則に反して行為 (hành vi trái quy tắc).
- Đúng: 規則に反する行為 / 規則に反した行為.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 天気に反して | 予報に反して |
| 期待で反して | 期待に反して |
| 規則に反して行為 | 規則に反する行為 |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

期待に反して、試験はとても難しかった。

[Kitai ni hanshite, shiken wa totemo muzukashikatta.]

Trái với kỳ vọng, bài thi rất khó.

2

予想に反して、彼は合格した。

[Yosō ni hanshite, kare wa gōkaku shita.]

Trái với dự đoán, anh ấy đã đỗ.

3

法律に反する行為は罰せられる。

[Hōritsu ni hansuru kōi wa basseraeru.]

Hành vi trái pháp luật sẽ bị trừng phạt.

4

彼の行動は会社の方針に反していた。

[Kare no kōdō wa kaisha no hōshin ni hanshite ita.]

Hành động của anh ấy trái với chính sách của công ty.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は親の期待____、医者にならずに画家になった。

#02Multiple Choice

天気予報____、今日は雨が降らなかった。

#03Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の行動は、会社の規則に反して、認められた。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với lời hứa, anh ấy đã không đến.'

#05Fill in the Blank

彼の予想____、試験はとても簡単だった。

#06Multiple Choice

政府の発表____、実際の失業率は上昇している。

#07Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は親の反対に反して、結婚した。」

#08Fill in the Blank

彼は両親の期待( )、医者になる道を選んだ。

#09Fill in the Blank

予想( )、試験は非常に難しかった。

#10Multiple Choice

「法律に反して」の意味に最も近いものはどれか。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選べ。 彼は会社の規則に反して、私用で会社のパソコンを使った。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với kỳ vọng của giáo viên, anh ấy đã trượt kỳ thi.'

#13Fill in the Blank

政府の発表( )、実際の失業率はもっと高い。

#14Multiple Choice

「彼は親の意向に反して、留学を決めた。」の意味はどれか。

#15Fill in the Blank

彼の行動は、会社の規則____。

#16Multiple Choice

____、彼は自分の意見を曲げなかった。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 予想に反して、試験は簡単だった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trái với mong đợi của mọi người, dự án đã thành công.'

#19Fill in the Blank

彼の言動は、彼の信念____。

#20Multiple Choice

____、彼女は笑顔を絶やさなかった。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)