Ngữ pháp
N3

〜んばかりに (Vます(bỏます) + んばかりに)

Meaning & Concept

Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vます(bỏます)+んばかりに

Công thức cơ bản: Động từ ở dạng 「ます」 bỏ 「ます」, thêm 「んばかりに」. Ví dụ: 泣く → 泣き → 泣かんばかりに (suýt khóc).

#02
Vます(bỏます)+んばかりに+と+言う/思う

Kết hợp với 「と」 để diễn tả suy nghĩ hoặc lời nói như thể sắp xảy ra. Ví dụ: 彼は「助けて」と言わんばかりに手を振った (Anh ấy vẫy tay như thể muốn nói 'Cứu tôi').

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + んばかりに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜んばかりに」 được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái gần như xảy ra, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, và mang sắc thái phóng đại, nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng 「ます」 bỏ 「ます」, sau đó thêm 「んばかりに」. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): Ví dụ: 書く → 書き → 書かんばかりに
Nhóm II (Ichidan): Ví dụ: 食べる → 食べ → 食べんばかりに
Nhóm III (Bất quy tắc):
する → し → せんばかりに (lưu ý: しんばかりに là không đúng, phải là せんばかりに)
来る → 来 (き) → 来んばかりに (こんばかりに là không đúng)

Cách dùng

Văn viết và văn nói: Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính văn học. Trong văn nói hàng ngày, ít dùng hơn.
Thể lịch sự/thân mật: Cấu trúc này không thay đổi theo thể lịch sự hay thân mật. Nó luôn giữ nguyên dạng.
Sắc thái: Diễn tả trạng thái suýt xảy ra, thường đi kèm với các động từ như 「泣く」 (khóc), 「叫ぶ」 (la hét), 「飛び出す」 (lao ra), v.v. Nó cũng có thể dùng với các động từ chỉ trạng thái như 「死ぬ」 (chết) để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」 (dùng ở cuối câu) và 「〜んばかりに」 (dùng nối tiếp mệnh đề sau).
  • Một số động từ có dạng bất quy tắc: 「する」 → 「せんばかりに」, 「来る」 → 「来んばかりに」.
  • Cấu trúc này thường đi với trợ từ 「と」 để tạo thành 「〜んばかりに + と」, nhưng cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ chi tiết

Xem phần examples.

1. Chia sai động từ 「する」 và 「来る」

Sai: 彼は怒って、私を殴りしんばかりに叫んだ。
Đúng: 彼は怒って、私を殴りせんばかりに叫んだ。
(Anh ấy tức giận, la hét như thể sắp đánh tôi.)

2. Nhầm lẫn với 「〜んばかりだ」

Sai: 彼女は泣かんばかりだ、話し始めた。
Đúng: 彼女は泣かんばかりに、話し始めた。
(Cô ấy bắt đầu nói chuyện, như thể sắp khóc.)
Giải thích: 「〜んばかりに」 dùng để nối mệnh đề, trong khi 「〜んばかりだ」 kết thúc câu.

3. Dùng sai động từ nhóm I

Sai: 彼は走るんばかりに、準備をした。
Đúng: 彼は走らんばかりに、準備をした。
(Anh ấy chuẩn bị như thể sắp chạy.)
Giải thích: Động từ nhóm I phải chuyển về âm 「a」 (ví dụ: 走る → 走ら).

4. Dùng với tính từ hoặc danh từ

Sai: 彼女は嬉しいんばかりに、跳び上がった。
Đúng: 彼女は嬉しそうに、跳び上がった。
(Cô ấy nhảy lên vì vui.)
Giải thích: 「〜んばかりに」 chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.

5. Thiếu trợ từ phù hợp

Sai: 彼は泣かんばかり、話した。
Đúng: 彼は泣かんばかりに、話した。
(Anh ấy nói chuyện như thể sắp khóc.)
Giải thích: Cần có trợ từ 「に」 để tạo trạng ngữ.

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼女は泣かんばかりに、その知らせを聞いた。

[Kanojo wa nakan bakari ni, sono shirase o kiita.]

Cô ấy nghe tin đó với vẻ mặt như thể sắp khóc.

2

彼は怒って、私を殴らんばかりに迫ってきた。

[Kare wa okotte, watashi o naguran bakari ni sematte kita.]

Anh ấy tức giận, tiến đến chỗ tôi như thể sắp đánh tôi.

3

その子供は母親にしがみつき、離れまいとせんばかりに泣き叫んだ。

[Sono kodomo wa hahaoya ni shigamitsuki, hanare mai to sen bakari ni nakisakenda.]

Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ, khóc thét lên như thể không muốn rời xa.

4

彼は今にも倒れんばかりに、ふらふらと歩いていた。

[Kare wa ima nimo taoren bakari ni, furafura to aruite ita.]

Anh ấy bước đi loạng choạng, như thể sắp ngã bất cứ lúc nào.

5

彼女は「もう帰りたい」と言わんばかりの表情をしていた。

[Kanojo wa 'mou kaeritai' to iwan bakari no hyoujou o shite ita.]

Cô ấy có vẻ mặt như thể muốn nói 'Tôi muốn về nhà rồi'.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は何も言わないで、ただ黙って____んばかりに私を見ていた。

#02Fill in the Blank

彼女は今にも泣き____んばかりの表情で話し始めた。

#03Multiple Choice

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____んばかりに喜んだ。

#04Error Correction

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れるんばかりに疲れていた。

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜んばかりに': Cô ấy suýt khóc đến nơi.

#06Fill in the Blank

彼はその話を聞いて、怒り____んばかりに机を叩いた。

#07Multiple Choice

次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 彼女は今にも泣かんばかりだった。

#08Fill in the Blank

彼は驚いた____、目を大きく見開いた。

#09Multiple Choice

彼女は泣き____顔で私を見た。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れ(A. んばかりに)歩いていたが、それでも(B. 前に)進み続けた。

#11grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语: 他高兴得快要跳起来了。

#12Fill in the Blank

彼は何か言い____口を開いたが、結局何も言わなかった。

#13Multiple Choice

彼女は今にも泣き____様子だった。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は今にも倒れ(A. んばかりに)歩いていたが、それでも(B. 前に)進み続けた。

#15Fill in the Blank

彼はその知らせを聞いて、飛び上がら____喜んだ。

#16Multiple Choice

「彼女は泣かんばかりの表情で話した。」の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は怒ったんばかりに、机を叩いた。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy suýt khóc khi nghe tin đó.'

#19Fill in the Blank

彼女はその話を聞いて、驚きのあまり声も出____んばかりだった。

#20Multiple Choice

「彼は今にも倒れんばかりに立っていた。」の意味はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜まい (Vる(thể thường phủ định ý chí) + まい)

Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.

N3
〜ぶり (N/Vます(bỏます) + ぶり)

Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.

N3
〜ないものでもない (Vない + ものでもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện khả năng xảy ra dù có chút miễn cưỡng hoặc dè dặt. Nó thường được dùng để bày tỏ sự đồng ý một cách khiêm tốn hoặc thừa nhận một khả năng nào đó.

N3
〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)

Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.

N3
〜ないことはない (Vない + ことはない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không thể' hoặc 'cũng có thể', thể hiện sự phủ định kép, mang sắc thái rằng điều gì đó không hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không hoàn toàn không đúng. Nó thường được dùng để bày tỏ một khả năng hoặc sự đồng ý dè dặt.

N3
〜たて (Vます(bỏます) + たて)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)