〜っぷり (N/Vます(bỏます) + っぷり)
Cấu trúc '〜っぷり' diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hay sự việc, thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc đánh giá. Nó được gắn vào danh từ hoặc động từ dạng bỏ 'ます' để tạo thành danh từ chỉ 'cách thức làm việc gì đó' hoặc 'vẻ ngoài của ai đó'.
Formulas & Patterns
Kết hợp với danh từ để chỉ vẻ ngoài hoặc cách thức liên quan đến danh từ đó. Ví dụ: '男っぷり' (vẻ nam tính), '仕事っぷり' (cách làm việc).
Kết hợp với thân động từ để chỉ cách thức hoặc vẻ thực hiện hành động. Ví dụ: '食べっぷり' (vẻ ăn uống), '書きっぷり' (cách viết).
Core Theory & Explanation
Structure
N/Vます(bỏます) + っぷりĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Với động từ:
Với danh từ:
Lưu ý:
- Không dùng với tính từ.
- Thể lịch sự/thân mật: Bản thân '〜っぷり' là danh từ, nên thể lịch sự được thể hiện qua động từ/trợ từ đi kèm (ví dụ: 'です', 'ます').
- Văn viết/văn nói: Thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, nhưng cũng xuất hiện trong văn viết thân mật.
Sắc thái nâng cao
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼の食べっぷりは本当にすごいですね。
[Kare no tabepuri wa hontō ni sugoi desu ne.]
Vẻ ăn uống của anh ấy thật sự tuyệt vời nhỉ.
彼女の仕事っぷりにはいつも感心させられる。
[Kanojo no shigotopuri ni wa itsumo kanshin saserareru.]
Tôi luôn cảm phục cách làm việc của cô ấy.
あの選手の走りっぷりは見ていて気持ちがいい。
[Ano senshu no hashirippuri wa miteite kimochi ga ii.]
Cách chạy của vận động viên đó nhìn thật thoải mái.
彼の飲みっぷりは豪快だ。
[Kare no nomippuri wa gōkai da.]
Cách uống của anh ấy thật hào sảng.
彼女の笑いっぷりがとても可愛かった。
[Kanojo no waraippuri ga totemo kawaikatta.]
Vẻ cười của cô ấy rất dễ thương.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼の仕事____にはいつも感心させられる。
彼女の食べ____はとても上品だ。
「彼の走りっぷりは速いです。」の意味はどれですか。
「彼の勉強っぷりは真面目だ。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼の飲みっぷりはとても豪快だ。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cách nói chuyện của cô ấy rất thân thiện.'
彼の歌____はプロ並みだ。
彼の仕事____には、いつも感心させられる。
彼女の食べ____は、見ているだけで幸せな気持ちになる。
「彼の走りっぷりは、まるでプロのようだ。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文で「っぷり」の使い方として正しいものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の飲みっぷりは、まるで水を飲んでいるようだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách làm việc của anh ấy thật ấn tượng.'
彼の歌____は、聴く人を感動させる。
彼の仕事____には、いつも感心させられる。
「彼女の食べっぷりは見ていて気持ちがいい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の走りっぷりは、まるでプロの選手のようだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cách anh ấy uống rượu trông thật ngầu.'
彼の勉強____を見ていると、成績が上がるのも納得だ。
「彼の笑いっぷりは、周りの人を幸せにする。」の「笑いっぷり」の使い方として正しいのはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜ぶり' dùng để diễn tả cách thức, trạng thái hoặc mức độ của một hành động hoặc sự việc, thường mang ý nghĩa đánh giá hoặc nhấn mạnh. Nó kết hợp với danh từ hoặc động từ dạng ます bỏ ます để tạo thành một danh từ ghép.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + たて' diễn tả hành động vừa mới hoàn thành, nhấn mạnh trạng thái 'mới' của sự việc. Thường dùng với các động từ chỉ hành động tạo ra kết quả cụ thể, như nấu ăn, mua sắm, làm đồ vật.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái suýt xảy ra hành động nào đó, nhưng thực tế không xảy ra. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc phản ứng tức thì, mang nghĩa 'suýt nữa thì...', 'như thể sắp...'.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo hoặc trong điều kiện của một người hoặc tổ chức nào đó. Nó thường được dùng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh mà hành động diễn ra.
Cấu trúc '〜まい' diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói ('sẽ không làm gì đó') hoặc phỏng đoán phủ định ('chắc là không...'). Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, mang sắc thái cổ điển hoặc văn học.
Cấu trúc này có nghĩa là 'dưới sự...' hoặc 'trong điều kiện...', chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra dưới sự ảnh hưởng, chỉ đạo, hoặc trong khuôn khổ của một danh từ. Thường dùng trong văn viết trang trọng.