Ngữ pháp
N3

〜にかけては (N + にかけては)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+にかけては

Danh từ chỉ lĩnh vực + にかけては, thường đứng đầu câu hoặc sau chủ đề, và vế sau thường là biểu hiện khẳng định năng lực vượt trội.

Core Theory & Explanation

Structure

N + にかけては

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + にかけては」 được sử dụng để nói về một lĩnh vực, kỹ năng hoặc khía cạnh cụ thể mà chủ thể có thế mạnh hoặc sự tự tin. Nó thường mang ý nghĩa so sánh ngầm: 'khi nói đến lĩnh vực này, không ai có thể sánh bằng'.

Chức năng cú pháp

Đây là một trợ từ phức hợp, kết hợp giữa trợ từ 「に」 và động từ 「かける」 (dạng thể て) + trợ từ 「は」.
「にかけては」 đứng sau danh từ chỉ lĩnh vực, và thường đứng ở đầu câu hoặc sau chủ đề.
Cấu trúc này thường đi kèm với các biểu hiện như 「誰にも負けない」 (không thua kém ai), 「一番だ」 (số một), hoặc 「自信がある」 (tự tin).

Cách chia

Chỉ kết hợp với danh từ (N). Không chia theo thì hay thể.
Ví dụ: 料理 (nấu ăn) + にかけては → 料理にかけては (về mặt nấu ăn thì...)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn nói, mang tính khẳng định mạnh mẽ.
Trong văn viết, có thể dùng để nhấn mạnh năng lực của một người hoặc một tổ chức.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 「にかけて」 (không có は) dùng để chỉ khoảng thời gian hoặc không gian (từ... đến...).
  • 「にかけては」 thường được dùng với chủ ngữ là người, nhưng cũng có thể dùng cho vật hoặc tổ chức.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

「について」: 'về' (chủ đề nói chung), không nhấn mạnh khả năng.
「に関して」: 'liên quan đến', trang trọng hơn.
「において」: 'trong lĩnh vực', thường dùng trong văn viết.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường thể hiện sự tự tin hoặc khen ngợi, đôi khi có thể hơi khoa trương.
Có thể dùng để so sánh ngầm: 'Về mặt này, anh ấy là giỏi nhất'.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「にかけて」 (chỉ thời gian):
Sai: 彼は料理にかけては、3時間かかった。 (Anh ấy mất 3 tiếng để nấu ăn.)
Đúng: 彼は料理にかけては、誰にも負けない。 (Về nấu ăn, anh ấy không thua kém ai.)
Giải thích: 「にかけて」 (không は) dùng cho khoảng thời gian, còn 「にかけては」 dùng cho lĩnh vực.
2. Dùng sai danh từ:
Sai: 彼は学生にかけては、優秀だ。 (Về học sinh, anh ấy xuất sắc.)
Đúng: 彼は勉強にかけては、優秀だ。 (Về học tập, anh ấy xuất sắc.)
Giải thích: Danh từ phải là lĩnh vực, không phải đối tượng.
3. Thiếu vế sau thể hiện sự vượt trội:
Sai: 彼は料理にかけては、上手だ。 (Về nấu ăn, anh ấy giỏi.)
Đúng: 彼は料理にかけては、プロ並みだ。 (Về nấu ăn, anh ấy ngang chuyên nghiệp.)
Giải thích: Nên dùng các biểu hiện mạnh như 'không thua kém ai', 'số một' để phù hợp sắc thái.

Practical Illustrative Examples

3 examples
1

彼は料理にかけては、誰にも負けない自信がある。

[Kare wa ryouri ni kakete wa, dare ni mo makenai jishin ga aru.]

Về nấu ăn, anh ấy tự tin không thua kém ai.

2

彼女は英語にかけては、クラスで一番だ。

[Kanojo wa eigo ni kakete wa, kurasu de ichiban da.]

Về tiếng Anh, cô ấy là số một trong lớp.

3

この会社は技術にかけては、業界トップクラスだ。

[Kono kaisha wa gijutsu ni kakete wa, gyoukai toppu kurasu da.]

Về công nghệ, công ty này thuộc hàng đầu trong ngành.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は料理____かけては、プロ並みの腕前だ。

#02Fill in the Blank

あの先生は英語の教育____かけては、誰にも負けない自信がある。

#03Multiple Choice

「彼はスピーチ____かけては、社内で一番だ。」____に入る適切な言葉はどれか。

#04Multiple Choice

「彼女はピアノ____かけては、プロ級の実力を持っている。」____に入る適切な言葉はどれか。

#05Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は数学にかけては、クラスで一番だ。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về khả năng nấu ăn, không ai có thể sánh bằng anh ấy.'

#07Fill in the Blank

彼は記憶力____かけては、天才的だ。

#08Fill in the Blank

彼は料理____かけては、プロ並みの腕前だ。

#09Fill in the Blank

あの先生は英語の指導____かけては、学校で一番だ。

#10Multiple Choice

「彼は記憶力にかけては、誰にも負けない。」の意味はどれですか。

#11Multiple Choice

「彼女はピアノにかけては、プロ級だ。」の意味に最も近いのはどれですか。

#12Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は数学(A.に)かけては、クラスで(B.一番)だが、英語(C.に)かけては、(D.全然)だめだ。」

#13Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理(A.に)かけては、(B.誰にも)負けないが、掃除(C.に)かけては、(D.全然)しない。」

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Về khả năng lãnh đạo, anh ấy là người giỏi nhất công ty.'

#15Fill in the Blank

彼は料理____かけては、プロのシェフにも負けない腕前だ。

#16Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼女は英語( )かけては、クラスで一番だ。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は数学(A.に)かけては、B.天才的で、C.どんな問題もD.解ける。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜にかけては': Về khả năng lãnh đạo, anh ấy hơn hẳn những người khác.

#19Fill in the Blank

彼女はピアノの演奏____かけては、コンクールで優勝した経験がある。

#20Multiple Choice

次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 この会社は技術力( )かけては、業界でトップクラスだ。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.

N3
〜にとどまらず (N/Thể thường + にとどまらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜というものだ (Thể thường + というものだ)

「〜というものだ」 là cấu trúc dùng để diễn đạt một chân lý chung, điều đương nhiên, hoặc nhận định mạnh mẽ về bản chất của sự việc. Câu thường ở thể thông thường (thể từ điển, thể quá khứ, tính từ, danh từ + だ) và kết thúc bằng 「というものだ」 để nhấn mạnh ý nghĩa tổng quát hoặc cảm xúc. Mức độ trang trọng có thể chuyển sang 「というものです」 trong văn nói lịch sự hoặc văn viết trang trọng.

N3
〜において (N + において)

Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.

N3
〜というより (N/Thể thường + というより)

Cấu trúc này dùng để diễn tả rằng một sự việc, trạng thái nào đó không phải là A mà đúng hơn là B, hoặc so với A thì B mới chính xác hơn. Nó thường được dùng để sửa lại hoặc bổ sung thông tin, nhấn mạnh khía cạnh đúng đắn hơn.

N3
〜における (N + における + N)

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)