Ngữ pháp
N3

〜において (N + において)

Meaning & Concept

Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
N+において

Gắn trực tiếp sau danh từ để chỉ bối cảnh (địa điểm, thời gian, lĩnh vực).

Core Theory & Explanation

Structure

N + において

Định nghĩa

'〜において' là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, có nghĩa là 'tại', 'trong', 'về mặt', 'trong lĩnh vực'. Nó được dùng để chỉ bối cảnh (địa điểm, thời gian, lĩnh vực) của một hành động hoặc sự kiện.

Chức năng cú pháp

'N + において' đóng vai trò như một trạng ngữ chỉ bối cảnh, đứng trước động từ hoặc tính từ.
Có thể thay thế bằng 'で' hoặc 'に' trong văn nói, nhưng 'において' mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thức dù động từ, tính từ hay danh từ đi sau. Chỉ cần gắn 'において' sau danh từ.
Danh từ: 会議 (かいぎ) + において → 会議において (tại cuộc họp)
Không áp dụng cho động từ hay tính từ.

Thể lịch sự/thân mật

'〜において' là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng 'で' hoặc 'に'.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn viết: Rất phổ biến trong các bài luận, báo cáo, tin tức.
Văn nói: Hiếm khi dùng trong hội thoại thông thường; thay vào đó dùng 'で'.

Lưu ý đặc biệt

  • '〜において' không dùng để chỉ phương tiện hay công cụ (khác với 'で').
  • Khi chỉ thời gian, '〜において' nhấn mạnh thời điểm mang tính bước ngoặt.

Phân biệt với trợ từ liên quan

'で': Chỉ địa điểm hành động, phương tiện, nguyên nhân. 'において' trang trọng hơn, thường dùng cho địa điểm mang tính trừu tượng hoặc sự kiện.
'に': Chỉ thời điểm, địa điểm tồn tại, mục đích. 'において' không dùng cho mục đích.
'では': Nhấn mạnh phạm vi, thường dùng trong câu phủ định hoặc so sánh.

Sắc thái nâng cao

'〜において' thường được dùng để thiết lập bối cảnh cho một nhận định, đánh giá, hoặc so sánh, mang tính khách quan và trang trọng.

Lỗi phổ biến

1. Dùng 'において' thay cho 'で' chỉ phương tiện: Sai vì 'において' không chỉ công cụ.
Sai: バスにおいて学校に行く。
Đúng: バスで学校に行く。
2. Dùng 'において' trong văn nói hàng ngày: Nghe không tự nhiên.
Sai: 昨日、駅において友達に会った。
Đúng: 昨日、駅で友達に会った。
3. Nhầm lẫn với 'においては': 'においては' nhấn mạnh hơn, thường dùng trong so sánh hoặc đối lập.
Ví dụ: 日本においては、この習慣が一般的だ。 (Ở Nhật, thói quen này phổ biến.)
4. Dùng sai với danh từ chỉ người: 'において' không dùng để chỉ người làm chủ thể hành động.
Sai: 先生において説明した。
Đúng: 先生が説明した。

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

会議において、新しいプロジェクトについて話し合った。

[Kaigi ni oite, atarashii purojekuto ni tsuite hanashiat ta.]

Tại cuộc họp, chúng tôi đã thảo luận về dự án mới.

2

現代社会において、インターネットは欠かせない存在だ。

[Gendai shakai ni oite, intaanetto wa kakasenai sonzai da.]

Trong xã hội hiện đại, internet là một sự tồn tại không thể thiếu.

3

この地域において、地震は頻繁に発生する。

[Kono chiiki ni oite, jishin wa hinpan ni hassei suru.]

Ở khu vực này, động đất xảy ra thường xuyên.

4

開会式において、社長が挨拶を行った。

[Kaikaishiki ni oite, shachou ga aisatsu wo okonatta.]

Tại lễ khai mạc, giám đốc đã phát biểu chào mừng.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この問題____、皆さんの意見を聞かせてください。

#02Multiple Choice

現代社会____、情報技術の進歩は欠かせない。

#03Fill in the Blank

会議____、新しいプロジェクトが発表された。

#04Multiple Choice

日本____、四季の変化がはっきりしている。

#05Fill in the Blank

この地域____、地震が多い。

#06Multiple Choice

教育____、親の役割は重要だ。

#07Fill in the Blank

試験____、不正行為は厳しく罰せられる。

#08Fill in the Blank

この問題____、多くの意見が寄せられた。

#09Multiple Choice

現代社会____、情報技術の進歩は目覚ましい。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。『この地域においての、気候変動の影響が深刻だ。』

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Trong cuộc họp, đã đề xuất phương án mới.'

#12Fill in the Blank

彼は研究____、多くの成果を上げた。

#13Multiple Choice

日本文化____、茶道は重要な位置を占めている。

#14Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。『現代においての、医療技術は進歩している。』

#15Fill in the Blank

この問題____、多くの意見が寄せられた。

#16Multiple Choice

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 現代社会____、情報技術の進歩は目覚ましい。

#17Error Correction

次の文の誤りを指摘しなさい。 この地域においては、冬の気温が非常に低い。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: Trong cuộc họp, đã đề xuất đề xuất quan trọng.

#19Fill in the Blank

彼は研究____、多くの成果を上げた。

#20Multiple Choice

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 この学校____、留学生の数が増えている。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜にとどまらず (N/Thể thường + にとどまらず)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không chỉ giới hạn ở... mà còn...', nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng hoặc tác động vượt ra ngoài một ranh giới nhất định. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜における (N + における + N)

Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

N3
〜にかけては (N + にかけては)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng ai đó hoặc cái gì đó có khả năng hoặc kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dịch là 'về mặt... thì...' hoặc 'khi nói đến... thì...'.

N3
〜に対する (N + に対する + N)

Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.

N3
〜というものではない (Thể thường + というものではない)

Cấu trúc này diễn tả ý phủ định một quan niệm hay suy nghĩ chung chung, mang nghĩa 'không hẳn là', 'không phải cứ... là...'. Nó thường được dùng để bác bỏ một nhận định phổ biến hoặc một kỳ vọng sai lầm.

N3
〜に関する (N + に関する + N)

Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)