〜に関する (N + に関する + N)
Cấu trúc này dùng để nối hai danh từ, diễn tả mối quan hệ 'liên quan đến' hoặc 'về' một chủ đề nào đó. Nó thường được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Formulas & Patterns
N2 liên quan đến N1. Dùng để bổ nghĩa cho danh từ N2, chỉ rằng N2 có mối liên hệ với N1.
Core Theory & Explanation
Structure
N + に関する + NĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách dùng
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
環境に関する問題は深刻です。
[Kankyou ni kansuru mondai wa shinkoku desu.]
Các vấn đề liên quan đến môi trường rất nghiêm trọng.
この本は日本文化に関する研究です。
[Kono hon wa nihon bunka ni kansuru kenkyuu desu.]
Cuốn sách này là nghiên cứu về văn hóa Nhật Bản.
経済に関するニュースを見ました。
[Keizai ni kansuru nyuusu o mimashita.]
Tôi đã xem tin tức liên quan đến kinh tế.
彼は教育に関する意見を述べた。
[Kare wa kyouiku ni kansuru iken o nobeta.]
Anh ấy đã trình bày ý kiến liên quan đến giáo dục.
Consolidation Exercises
20 exercises
この本は、環境問題____関する情報がたくさん載っています。
社長は、来年度の計画____関する説明をしました。
次の文で正しいのはどれですか。
「健康____関する質問」の____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文には間違いが一つあります。どれですか。「彼は経済を関するレポートを書いた。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc một cuốn sách liên quan đến lịch sử Nhật Bản.'
あの会社は、環境保護____関する活動を行っています。
この本は、環境問題____関する情報が詳しく書かれています。
社長は、来年度の計画____関する説明を行いました。
次の文で正しいのはどれですか。
「この資料は、新しい製品の開発____関するものです。」____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「彼は、政治を関する問題について話しました。」
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選んでください。「このレポートは、環境問題に関することで書かれています。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã đọc một cuốn sách liên quan đến lịch sử Nhật Bản.'
この本は、環境問題____関する最新のデータをまとめています。
次の文で正しいのはどれですか。
次の文には誤りがあります。誤っている部分を選びなさい。 この法律は、個人情報の保護に関する新しい規則を定めている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi đã thảo luận về các vấn đề liên quan đến giáo dục.'
このセミナーは、最新の医療技術____関する講演が行われます。
「彼は日本の歴史に関する本を書いた。」の意味に最も近いものはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng mà một hành động, thái độ hoặc cảm xúc hướng tới. Nó thường được dịch là 'đối với' hoặc 'về phía'. Phần sau 'に対する' là danh từ chỉ hành động, thái độ hoặc cảm xúc đó.
Cấu trúc 'N + に関して' có nghĩa là 'về/về vấn đề N', dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà hành động hoặc suy nghĩ hướng tới. Thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc hội thoại lịch sự, mang tính chất chính thức hơn so với 'について'.
Cấu trúc 'N + における + N' dùng để chỉ vị trí, bối cảnh hoặc lĩnh vực mà một sự việc, hành động hoặc trạng thái diễn ra. Nó thường được dịch là 'trong', 'tại', 'ở' và mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này có nghĩa là 'xung quanh vấn đề ~' hoặc 'liên quan đến ~', dùng để chỉ chủ đề hoặc trung tâm của cuộc tranh luận, thảo luận, hoặc xung đột. Nó thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc tin tức.
Cấu trúc này dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc lĩnh vực mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra, mang tính trang trọng hơn so với 'で' hoặc 'に'. Thường được sử dụng trong văn viết, báo cáo, hoặc bài phát biểu.
Cấu trúc này diễn tả việc dồn hết tâm trạng, cảm xúc hoặc sự nỗ lực vào một hành động. Nghĩa là 'dồn (cảm xúc) vào', 'với tất cả (tình cảm)'. Thường dùng với các danh từ chỉ cảm xúc như 'tình yêu', 'lòng biết ơn', 'sự chân thành'.