Ngữ pháp
N3

〜まま(に) (Vた/N + の + まま(に))

Meaning & Concept

Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.

Formulas & Patterns

2 patterns
#01
Vた+まま(に)

Động từ thể た kết hợp với まま, diễn tả giữ nguyên trạng thái sau khi hành động kết thúc.

#02
N+の+まま(に)

Danh từ kết hợp với のまま, diễn tả giữ nguyên trạng thái của danh từ đó.

Core Theory & Explanation

Structure

Vた/N + の + まま(に)

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜まま(に)」 diễn tả việc giữ nguyên trạng thái của một hành động hoặc sự việc đã xảy ra, và thực hiện một hành động khác trong khi trạng thái đó vẫn còn. Nó mang ý nghĩa 'cứ để nguyên như vậy', 'trong khi vẫn...'.

Cách chia

Động từ thể た + まま: 食べたまま (ăn xong vẫn để nguyên), 行ったまま (đi rồi vẫn chưa về)
Danh từ + の + まま: 元のまま (nguyên trạng), 自然のまま (tự nhiên)
Tính từ đuôi い + まま: そのまま (nguyên vẹn), 若いまま (vẫn trẻ)
Tính từ đuôi な + な + まま: 静かなまま (vẫn yên tĩnh)
Danh từ + のまま là phổ biến nhất.

Chức năng cú pháp

Thường đứng trước động từ chính, bổ nghĩa cho động từ đó.
Có thể dùng với trợ từ に (ままに) để nhấn mạnh hành động diễn ra theo trạng thái đó.
Không dùng với thể hiện tại (辞書形) mà chỉ dùng thể quá khứ (た形) hoặc danh từ.

Sắc thái

Nhấn mạnh sự không thay đổi, bỏ mặc, hoặc tiếp diễn của trạng thái.
Thường mang tính miêu tả khách quan.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜ながら」 (vừa... vừa...) vì 「〜まま」 chỉ trạng thái tĩnh, không phải hành động song song.
  • Trong văn nói, thường dùng 「そのまま」 như một trạng từ cố định.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể て hay thể từ điển.
- Sai: 食べてまま
- Đúng: 食べたまま
2. Quên の sau danh từ: Với danh từ, cần có の.
- Sai: 元まま
- Đúng: 元のまま
3. Nhầm với 〜ながら: 「〜ながら」 diễn tả hai hành động đồng thời, còn 「〜まま」 diễn tả trạng thái tĩnh.
- Sai: テレビを見ながら寝た (vừa xem TV vừa ngủ - không tự nhiên)
- Đúng: テレビをつけたまま寝た (để TV mở rồi ngủ)
4. Dùng sai trợ từ: Đôi khi nhầm に với で.
- Sai: そのままで置く
- Đúng: そのままにしておく

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

彼は帽子をかぶったまま部屋に入った。

[Kare wa boushi o kabutta mama heya ni haitta.]

Anh ấy vào phòng trong khi vẫn đội mũ.

2

窓を開けたまま寝てしまった。

[Mado o aketa mama nete shimatta.]

Tôi đã ngủ quên trong khi cửa sổ vẫn mở.

3

野菜は生のまま食べられます。

[Yasai wa nama no mama taberaremasu.]

Rau có thể ăn sống (nguyên trạng thái sống).

4

そのままにしておいてください。

[Sono mama ni shite oite kudasai.]

Hãy cứ để nguyên như vậy.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

ドアを____まま、出てしまった。

#02Fill in the Blank

彼は帽子をかぶった____、部屋に入ってきた。

#03Multiple Choice

「昨日の____、仕事を休みました。」に入るものはどれですか。

#04Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。「靴を履いたままで、部屋に入ってしまった。」

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi đã ra ngoài mà vẫn để nguyên bộ đồ ngủ.'

#06Fill in the Blank

彼は生まれつきの____、ずっと日本に住んでいる。

#07Multiple Choice

「彼は約束の時間を忘れた____、来なかった。」に入るものはどれですか。

#08Fill in the Blank

ドアは____まま、出かけてしまった。

#09Multiple Choice

「彼は帽子をかぶったまま、部屋に入った。」の意味はどれですか。

#10Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。「彼は眼鏡をかけるまま、寝てしまった。」

#11Fill in the Blank

彼は靴を____まま、家に上がった。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy ngủ mà vẫn để đèn sáng.'

#13Multiple Choice

「彼はコートを着たまま出かけた。」の正しい解釈はどれですか。

#14Fill in the Blank

彼は窓を____まま、出て行った。

#15Fill in the Blank

彼は靴を履いた____、部屋に入ってきた。

#16Fill in the Blank

自然の____に任せて、流れに身を任せよう。

#17Multiple Choice

次の文で「〜まま」の使い方として正しいものはどれですか。

#18Error Correction

次の文の間違いを指摘し、正しい形に直しなさい。 「彼女は化粧をしないままで外出した。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜まま': "Tôi đã ngủ quên mà vẫn để đèn sáng."

#20Fill in the Blank

彼は約束の時間に遅れた____、謝りもしなかった。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜きり (Vた + きり)

Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.

N3
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.

N3
〜ようがない (Vます(bỏます) + ようがない)

Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.

N3
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.

N3
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.

N3
〜ざるをえない (Vない(bỏない) + ざるをえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó', tức là người nói buộc phải thực hiện hành động vì lý do khách quan hoặc áp lực từ bên ngoài. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, mang sắc thái miễn cưỡng, bất đắc dĩ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)