Ngữ pháp
N3

〜きり (Vた + きり)

Meaning & Concept

Cấu trúc 'Vた + きり' diễn tả một hành động đã xảy ra và từ đó đến nay không có thay đổi hoặc không xảy ra hành động tiếp theo. Nó thường mang sắc thái 'mãi không...', 'chỉ... rồi thôi'.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vた+きり+(phủ định/không có hành động tiếp)

Diễn tả sau khi làm hành động A, không có hành động B nào xảy ra hoặc trạng thái A vẫn tiếp diễn.

Core Theory & Explanation

Structure

Vた + きり

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vた + きり' dùng để diễn tả rằng sau khi một hành động kết thúc, trạng thái đó vẫn tiếp diễn hoặc không có hành động nào khác xảy ra. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự gián đoạn, sự kết thúc đột ngột hoặc sự thiếu vắng hành động tiếp theo.

Chức năng cú pháp

'Vた + きり' đóng vai trò như một trạng ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
Thường đi kèm với thể phủ định ở vế sau để nhấn mạnh 'không làm gì nữa'.

Cách chia

Động từ: Chia ở thể た (quá khứ thông thường).
Nhóm I: 書く → 書いたきり
Nhóm II: 食べる → 食べたきり
Nhóm III: する → したきり, 来る → 来たきり
Tính từ và danh từ: Không dùng trực tiếp với 'きり'. Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Thể lịch sự: Không có dạng lịch sự riêng; thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết.
Văn viết/văn nói: Thường dùng trong văn nói, ít dùng trong văn viết trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • 'きり' có thể thay thế bằng 'っきり' trong văn nói.
  • Cấu trúc này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hối tiếc.
  • Không nhầm lẫn với '〜きり' (giới hạn) dùng với danh từ.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'Vた + きり' vs 'Vた + まま': Cả hai đều diễn tả trạng thái tiếp diễn, nhưng 'まま' nhấn mạnh trạng thái không thay đổi, còn 'きり' nhấn mạnh sự gián đoạn hoặc không có hành động tiếp theo.

Sắc thái nâng cao

'Vた + きり' thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc thất vọng vì không có hành động tiếp theo.
Có thể dùng với '〜ない' để nhấn mạnh phủ định.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '〜きり' (giới hạn): 'Vた + きり' khác với 'N + きり' (chỉ có).
- Sai: 彼は学生きりだ。 (Anh ấy chỉ là sinh viên.) → Dùng sai cấu trúc.
- Đúng: 彼は学生だけだ。 (Anh ấy chỉ là sinh viên.)
2. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng thể た, không dùng thể ます hay thể từ điển.
- Sai: 彼は行くきり連絡しない。
- Đúng: 彼は行ったきり連絡しない。
3. Thiếu vế phủ định: Thường vế sau là phủ định, nhưng không bắt buộc.
- Sai: 彼は出かけたきり帰ってくる。 (Anh ấy đi ra ngoài rồi về.) → Mâu thuẫn.
- Đúng: 彼は出かけたきり帰ってこない。 (Anh ấy đi ra ngoài rồi không về.)
4. Dùng với tính từ: Không dùng 'きり' với tính từ.
- Sai: 彼は元気なきり会わない。
- Đúng: 彼は元気だったきり会わない。 (Sau khi khỏe thì không gặp nữa.)

Practical Illustrative Examples

5 examples
1

彼は「行ってきます」と言ったきり、帰ってこない。

[Kare wa 'itte kimasu' to itta kiri, kaette konai.]

Anh ấy nói 'Tôi đi đây' rồi không về.

2

あの本は一度読んだきり、もう読んでいない。

[Ano hon wa ichido yonda kiri, mou yonde inai.]

Cuốn sách đó tôi chỉ đọc một lần rồi không đọc lại nữa.

3

彼女は留学に行ったきり、連絡がない。

[Kanojo wa ryuugaku ni itta kiri, renraku ga nai.]

Cô ấy đi du học rồi không liên lạc gì nữa.

4

その話は聞いたきり、忘れてしまった。

[Sono hanashi wa kiita kiri, wasurete shimatta.]

Câu chuyện đó tôi nghe xong rồi quên mất.

5

彼は寝たきりで、起き上がれない。

[Kare wa neta kiri de, okiagarenai.]

Anh ấy nằm liệt giường, không thể ngồi dậy.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

彼は「行ってきます」と言った___、帰ってこない。

#02Multiple Choice

あの人は一度会った___、名前を忘れてしまった。

#03Fill in the Blank

彼女は図書館へ行った___、戻ってこない。

#04Multiple Choice

彼は「ちょっと待って」と言った___、戻ってこなかった。

#05Fill in the Blank

その本は一度読んだ___、ずっと本棚に置いてある。

#06Multiple Choice

彼は家を出た___、連絡がない。

#07Fill in the Blank

彼女は「さようなら」と言った___、二度と会わなかった。

#08Fill in the Blank

彼は「行ってきます」と言った___、帰ってこない。

#09Fill in the Blank

彼女は一度___、連絡をしてこない。

#10Multiple Choice

「彼は家を出たきり、戻ってこない。」の意味はどれですか。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は寝たきり、起きない。」

#12grammar.types.translation

「Anh ấy đã đi Nhật và không bao giờ quay lại.」hãy dịch sang tiếng Nhật.

#13Fill in the Blank

彼はお金を借りた___、返さない。

#14Multiple Choice

「彼女は留学に行ったきり、帰国しなかった。」の正しい解釈はどれですか。

#15Fill in the Blank

彼は「行ってきます」と言った____、戻ってこない。

#16Multiple Choice

「彼女は留学に行ったきり、一度も連絡してこない。」の文の意味はどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は家を出たきり、戻ってくる気配がしない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đi vệ sinh từ lúc nãy rồi mãi không thấy quay lại.'

#19Fill in the Blank

彼は「ごめん」と言った____、謝ったことにならない。

#20Multiple Choice

「彼は一度も連絡してこない。最後に会った____、もう三年になる。」に入る適切な言葉はどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N3
〜ようがない (Vます(bỏます) + ようがない)

Cấu trúc này diễn tả rằng không có cách nào để thực hiện hành động, vì thiếu phương tiện, khả năng hoặc điều kiện. Nó thường được dùng để nói về những việc không thể làm được do hoàn cảnh khách quan.

N3
〜まま(に) (Vた/N + の + まま(に))

Diễn tả trạng thái giữ nguyên một hành động hoặc tình trạng nào đó, không thay đổi. Thường được dùng để chỉ việc làm gì đó trong khi vẫn giữ nguyên trạng thái cũ, hoặc để nguyên một thứ gì đó.

N3
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Cấu trúc này diễn tả một sự thay đổi lớn hoặc trạng thái mới bắt đầu từ một sự kiện nào đó và kéo dài đến hiện tại. Nó nhấn mạnh rằng kể từ thời điểm đó, mọi thứ đã khác hẳn so với trước đây.

N3
〜あまり (N/Thể thường + あまり)

Cấu trúc '〜あまり' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả nào đó, thường mang nghĩa 'vì quá... nên...'. Nó kết hợp với danh từ hoặc thể thường của động từ/tính từ để chỉ mức độ quá mức gây ra hậu quả.

N3
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N3
〜あまりに (Adj/V + あまりに)

Cấu trúc '〜あまりに' diễn tả mức độ quá mức của một hành động hoặc trạng thái, dẫn đến một kết quả tiêu cực hoặc bất thường. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó xảy ra 'vì quá...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)