〜わりに (Thể thường + わりに)
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Formulas & Patterns
Động từ ở thể thường (không chia lịch sự) kết hợp với わりに.
Tính từ đuôi -i ở thể thường (giữ nguyên) kết hợp với わりに.
Tính từ đuôi -na ở thể thường (dạng な) kết hợp với わりに.
Danh từ kết hợp với の rồi thêm わりに.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + わりにĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- 'わりに' thường mang sắc thái đánh giá chủ quan của người nói.
- Không nhầm với 'わりと' (khá là) hoặc 'わりあい' (tỷ lệ).
Phân biệt với các trợ từ
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
彼は年齢のわりに若く見える。
[Kare wa nenrei no warini wakaku mieru.]
Anh ấy trông trẻ hơn so với tuổi.
このレストランは値段のわりに美味しくない。
[Kono resutoran wa nedan no warini oishikunai.]
Nhà hàng này không ngon so với giá tiền.
彼女は勉強するわりに成績が悪い。
[Kanojo wa benkyou suru warini seiseki ga warui.]
Cô ấy học nhiều nhưng điểm kém.
このアパートは広いわりに家賃が安い。
[Kono apaato wa hiroi warini yachin ga yasui.]
Căn hộ này rộng mà tiền thuê lại rẻ.
彼は忙しいわりに休みを取っている。
[Kare wa isogashii warini yasumi o totteiru.]
Anh ấy bận rộn nhưng vẫn nghỉ ngơi.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼は年齢の____に、とても若く見える。
このレストランは値段が高いわりに、味が____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は勉強しないわりに、テストの点数がいい。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'So với việc anh ấy ít nói, anh ấy lại rất thân thiện.'
この仕事は給料が高い____、責任も重い。
彼女は経験が浅いわりに、____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「このアパートは家賃が安いわりに、駅から遠い。」
彼は年齢の____若く見える。
このレストランは値段の____味がいい。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は勉強しないわりに、試験でいい点を取る。
请将以下越南语句子翻译成日语: 'Cô ấy nói tiếng Nhật tốt so với việc học chỉ 2 năm.'
あの人は給料が高い____、仕事をあまりしない。
この問題は簡単な____、みんな間違えている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は年を取っているわりに、元気だ。
彼は年齢の____、とても若く見える。
このレストランは値段が高い____、味は普通だ。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は勉強したわりに、試験の点数がよかった。
请将以下句子翻译成日语: 他工作很努力,但收入却不高。
あの人は有名な学者の____、話し方がとてもわかりやすい。
この車は価格が高い____、性能はあまり良くない。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc nhờ vả hoặc yêu cầu ai đó làm (hoặc không làm) một việc gì đó, với sắc thái mong muốn đạt được một trạng thái hoặc kết quả. Nó thường được dùng trong các tình huống lịch sự, gián tiếp hơn so với mệnh lệnh trực tiếp.
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Cấu trúc này dùng để tường thuật lại lời yêu cầu, chỉ thị hoặc khuyên bảo của ai đó. Nó có nghĩa là 'nói rằng hãy làm gì' hoặc 'nói rằng đừng làm gì'. Động từ đứng trước ように言う ở thể nguyên dạng (Vる) cho yêu cầu tích cực, hoặc thể phủ định (Vない) cho yêu cầu tiêu cực.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.