〜ても (Vて + も)
Cấu trúc 'Vて + も' diễn tả 'dù có làm gì đó thì...' hoặc 'cho dù...', thường dùng để chỉ sự nhượng bộ, đối lập với kết quả không thay đổi. Nó tương tự 'even if' trong tiếng Anh.
Formulas & Patterns
Công thức cơ bản: động từ chia thể て rồi thêm も. Ví dụ: 食べて + も = 食べても.
Tính từ đuôi い bỏ い, thêm くて + も. Ví dụ: 高い → 高くても.
Tính từ đuôi な hoặc danh từ bỏ だ, thêm でも. Ví dụ: 静かだ → 静かでも; 学生だ → 学生でも.
Core Theory & Explanation
Structure
Vて + もĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm với 'Vては' (nếu... thì) mang nghĩa điều kiện.
- Trong văn nói thường dùng 'Vたって' (thay cho 'Vても') mang sắc thái thân mật.
- Khi muốn nhấn mạnh 'dù có... hay không', dùng 'Vても Vなくても'.
Phân biệt với 'Vては'
Lỗi thường gặp
Practical Illustrative Examples
雨が降っても、試合は行われます。
[Ame ga futte mo, shiai wa okonawaremasu.]
Dù mưa thì trận đấu vẫn được tổ chức.
たくさん食べても、太りません。
[Takusan tabete mo, futorimasen.]
Dù ăn nhiều cũng không béo.
高くても、このかばんを買いたいです。
[Takakute mo, kono kaban o kaitai desu.]
Dù đắt tôi cũng muốn mua cái cặp này.
静かでも、勉強に集中できません。
[Shizuka demo, benkyou ni shuuchuu dekimasen.]
Dù yên tĩnh cũng không thể tập trung học.
学生でも、この図書館を使えます。
[Gakusei demo, kono toshokan o tsukaemasu.]
Dù là học sinh cũng có thể dùng thư viện này.
Consolidation Exercises
20 exercises
雨が降って____、出かけます。
高くて____、買います。
「勉強しても、試験に合格できません。」の意味はどれですか。
「安くても、買いません。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところはどこですか。「雨が降っても、出かけません。」
次の文の間違っているところはどこですか。「静かでも、住みやすいです。」
Dù bận rộn, tôi vẫn đi chơi.
雨が降って____、試合は行われます。
「たくさん食べて____、太りません。」____に入る正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼に何度も電話しては、出ません。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù có đọc bao nhiêu lần tôi cũng không hiểu.'
先生に聞いて____、わかりませんでした。
「急いで____、間に合いません。」____に入る正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「薬を飲んでも、病気が治りました。」
雨が____、試合は行われた。
「どんなに勉強しても、この問題は解けない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はお金がなくても、幸せに暮らしている。」
将以下句子翻译成日语:“即使被拒绝了,也不要放弃。”
いくら____、彼は自分の意見を変えなかった。
「この料理は高くても、美味しいです。」の「高くても」の使い方と同じものはどれか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'dù có... đi chăng nữa thì...' hoặc 'cho dù... thì...'. Nó nhấn mạnh rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi bất kể điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không. Thường dùng để thể hiện ý chí mạnh mẽ, sự quyết tâm hoặc một sự thật hiển nhiên.
Cấu trúc này diễn tả suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không khẳng định chắc chắn. Nó cũng có thể dùng để gợi ý, đề nghị một cách lịch sự hoặc bày tỏ ý kiến một cách khiêm tốn.
Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một đánh giá hoặc nhận xét với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó có nghĩa là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...', thường dùng để chỉ một điều gì đó không tương xứng với một yếu tố khác.
Cấu trúc này diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm theo quan điểm của người nói, tương đương với 'nên' hoặc 'phải' trong tiếng Việt. Nó thể hiện một hành động được cho là đúng đắn hoặc cần thiết dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.
Cấu trúc '〜くせに' diễn tả sự mâu thuẫn, trái ngược giữa hai sự việc, thường mang sắc thái chê trách, phê phán hoặc mỉa mai. Nó có nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' nhưng mang tính tiêu cực hơn so với 'のに'.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không nên làm gì đó', mang tính khuyên răn, phê phán hoặc chỉ trích hành động. Đây là dạng phủ định của '〜べきだ' (nên làm).