〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.
Formulas & Patterns
Công thức chung: Động từ thể ます bỏ ます + たい, sau đó bỏ い và thêm がる.
Thể tiếp diễn (ている) thường dùng để diễn tả trạng thái đang muốn làm gì đó.
Core Theory & Explanation
Structure
Vたい(bỏい) + がるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng 'たがる' cho bản thân mình (ngôi thứ nhất).
- 'たがる' thường đi kèm với trợ từ 'を' cho tân ngữ, nhưng cũng có thể dùng 'が' trong một số trường hợp.
- Sắc thái: 'たがる' nhấn mạnh hành vi biểu hiện mong muốn ra bên ngoài, khác với 'たい' là cảm xúc bên trong.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
彼は新しいスマホを買いたがっています。
[Kare wa atarashii sumaho o kaitagatteimasu.]
Anh ấy có vẻ muốn mua điện thoại thông minh mới.
子供たちは外で遊びたがる。
[Kodomotachi wa soto de asobitagaru.]
Bọn trẻ thường muốn chơi ở ngoài.
彼女は何を食べたがっていますか。
[Kanojo wa nani o tabetagatteimasu ka.]
Cô ấy muốn ăn gì vậy?
うちの猫はいつも外に出たがる。
[Uchi no neko wa itsumo soto ni detagaru.]
Con mèo nhà tôi lúc nào cũng muốn ra ngoài.
Consolidation Exercises
20 exercises
彼はいつも新しいゲームを(____)がる。
「子供たちは動物園に行きたがっています。」có nghĩa là gì?
彼女はいつも甘いものを(____)がる。
「彼は新しい車を買いたがっています。」Dịch sang tiếng Việt là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼はコーヒーを飲みたいがる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy muốn đi du lịch nước ngoài.' (dùng 〜たがる)
子供たちは外で(____)がっています。
彼はいつも新しいゲームを(____)がる。
子供たちは動物園に(____)がっている。
「彼女は新しいスマホを欲しがっている。」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。「彼は毎日ジョギングをしたがっています。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Em trai tôi muốn ăn kem.'
彼女はいつも甘いものを(____)がる。
「子供たちは遊びたがっている。」の正しい解釈はどれですか。
彼はいつも新しいゲームを買い____。
子供たちは動物園に行き____。
次の文の間違いを指摘してください:彼女は新しい靴を買いたがっています。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Em bé muốn ăn kẹo.' (dùng 〜たがる)
彼女はいつも友達と話し____。
彼は今、新しい車を買い____。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.