〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Formulas & Patterns
Gắn やすい vào gốc động từ dạng ます (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い.
Core Theory & Explanation
Structure
Vます(bỏます) + やすいĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
- Phân biệt với 「〜にくい」(khó...).
- Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜やすいんだ」hoặc 「〜やすいの」.
Lỗi phổ biến
Practical Illustrative Examples
このペンはとても書きやすいです。
[Kono pen wa totemo kakiyasui desu.]
Cây bút này rất dễ viết.
この本は漢字が多くて読みにくいですが、あの本は読みやすいです。
[Kono hon wa kanji ga ookute yominikui desu ga, ano hon wa yomiyasui desu.]
Cuốn sách này nhiều chữ Hán nên khó đọc, nhưng cuốn kia thì dễ đọc.
彼女はすぐに泣きやすい性格です。
[Kanojo wa sugu ni nakiyasui seikaku desu.]
Cô ấy có tính cách dễ khóc ngay lập tức.
このスマホは操作しやすいです。
[Kono sumaho wa sousa shiyasui desu.]
Chiếc điện thoại thông minh này dễ thao tác.
Consolidation Exercises
20 exercises
この本は漢字が多くて、____にくいです。
このペンはとても____やすいです。
この辞書は____やすいです。
この問題は____やすいです。
このカメラは____やすいです。
この道は____やすいです。
この料理は____やすいです。
このペンはとても書き____です。
この本は漢字が多くて、____にくいです。
次の文の間違っている部分を選んでください:この靴は歩きやすいです。
次の文の間違っている部分を選んでください:この辞書は使いやすいです。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này dễ sử dụng.'
このかばんは軽くて、持ち____です。
この町は地図がなくても、____やすいです。
この本は漢字が多くて、外国人には読み____。
次の文で「〜やすい」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違いを指摘してください。 「このカメラは操作しやすいです。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này dễ sử dụng.'
この薬は____やすいので、子供の手の届かないところに置いてください。
「この問題は間違えやすいです。」の意味に最も近いのはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.