Ngữ pháp
N4

〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)

Meaning & Concept

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.

Formulas & Patterns

1 patterns
#01
Vます (bỏます)+やすい

Gắn やすい vào gốc động từ dạng ます (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い.

Core Theory & Explanation

Structure

Vます(bỏます) + やすい

Định nghĩa

「〜やすい」là một hậu tố (suffix) gắn vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い, mang nghĩa 'dễ ...'.

Cách chia

Động từ nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm やすい. Ví dụ: 書きます → 書きやすい.
Động từ nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm やすい. Ví dụ: 食べます → 食べやすい.
Động từ nhóm III (Bất quy tắc): します → しやすい; 来ます → 来やすい (きやすい).

Cách dùng

Dùng để miêu tả đặc tính của vật: 'dễ làm gì đó'. Ví dụ: このペンは書きやすいです。 (Cây bút này dễ viết.)
Dùng để nói về hành động dễ xảy ra do tính chất hoặc thói quen. Ví dụ: 彼は怒りやすいです。 (Anh ấy dễ nổi cáu.)
Có thể chia thì quá khứ, phủ định, thể lịch sự như tính từ đuôi い thông thường.

Lưu ý

  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ; chỉ dùng với động từ.
  • Phân biệt với 「〜にくい」(khó...).
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜やすいんだ」hoặc 「〜やすいの」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể khả năng: Thể khả năng (ví dụ: 書ける) diễn tả 'có thể viết', còn 書きやすい là 'dễ viết'. Không thay thế được.
2. Dùng sai nhóm động từ: Ví dụ: 泳ぎます (nhóm I) → 泳ぎやすい (đúng); 泳げやすい (sai).
3. Dùng với tính từ: Sai: この本は易しいやすい。 Đúng: この本は読みやすい。
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| この料理は作りやすいです。 (đúng) | - |
| 彼は怒りやすいです。 (đúng) | - |
| この問題は解くやすいです。 (sai, thiếu ます dạng) | この問題は解きやすいです。 |
| この靴は歩きやすいです。 (đúng) | - |

Practical Illustrative Examples

4 examples
1

このペンはとても書きやすいです。

[Kono pen wa totemo kakiyasui desu.]

Cây bút này rất dễ viết.

2

この本は漢字が多くて読みにくいですが、あの本は読みやすいです。

[Kono hon wa kanji ga ookute yominikui desu ga, ano hon wa yomiyasui desu.]

Cuốn sách này nhiều chữ Hán nên khó đọc, nhưng cuốn kia thì dễ đọc.

3

彼女はすぐに泣きやすい性格です。

[Kanojo wa sugu ni nakiyasui seikaku desu.]

Cô ấy có tính cách dễ khóc ngay lập tức.

4

このスマホは操作しやすいです。

[Kono sumaho wa sousa shiyasui desu.]

Chiếc điện thoại thông minh này dễ thao tác.

Consolidation Exercises

20 exercises

Đã làm: 0/20 câu
#01Fill in the Blank

この本は漢字が多くて、____にくいです。

#02Multiple Choice

このペンはとても____やすいです。

#03Fill in the Blank

この辞書は____やすいです。

#04Multiple Choice

この問題は____やすいです。

#05Fill in the Blank

このカメラは____やすいです。

#06Multiple Choice

この道は____やすいです。

#07Fill in the Blank

この料理は____やすいです。

#08Fill in the Blank

このペンはとても書き____です。

#09Multiple Choice

この本は漢字が多くて、____にくいです。

#10Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください:この靴は歩きやすいです。

#11Error Correction

次の文の間違っている部分を選んでください:この辞書は使いやすいです。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này dễ sử dụng.'

#13Fill in the Blank

このかばんは軽くて、持ち____です。

#14Multiple Choice

この町は地図がなくても、____やすいです。

#15Fill in the Blank

この本は漢字が多くて、外国人には読み____。

#16Multiple Choice

次の文で「〜やすい」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Error Correction

次の文の間違いを指摘してください。 「このカメラは操作しやすいです。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chiếc điện thoại này dễ sử dụng.'

#19Fill in the Blank

この薬は____やすいので、子供の手の届かないところに置いてください。

#20Multiple Choice

「この問題は間違えやすいです。」の意味に最も近いのはどれですか。

Related Topics at this Level

6 topics
N4
〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.

N4
〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

N4
〜たがっている (Vたがる + ている)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái ai đó đang thể hiện mong muốn hoặc khao khát làm một việc gì đó, thường được dùng để nói về người khác (ngôi thứ ba) vì nó mang tính quan sát từ bên ngoài. Nó kết hợp động từ ở dạng ます bỏ ます thêm たがる và chia ở thể ている để chỉ hành động đang diễn ra.

N4
〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

N4
〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)

Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.

N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)