〜し〜し (Thể thường + し、Thể thường + し)
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.
Formulas & Patterns
Liệt kê các hành động hoặc lý do liên quan đến động từ.
Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến tính từ đuôi い.
Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến tính từ đuôi な.
Liệt kê các đặc điểm hoặc lý do liên quan đến danh từ.
Core Theory & Explanation
Structure
Thể thường + し、Thể thường + しĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Sắc thái
Lưu ý
- Có thể dùng chỉ một '〜し' để ngụ ý 'và những thứ khác nữa'.
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '〜し、〜し' với dấu phẩy hoặc không.
- Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước し; luôn dùng thể thường.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
Practical Illustrative Examples
このレストランは安いし、美味しいし、よく行きます。
[Kono resutoran wa yasui shi, oishii shi, yoku ikimasu.]
Nhà hàng này vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến.
彼は頭がいいし、親切だし、人気があります。
[Kare wa atama ga ii shi, shinsetsu da shi, ninki ga arimasu.]
Anh ấy vừa thông minh vừa tốt bụng nên được nhiều người yêu mến.
日本語を勉強しているし、仕事も忙しいし、あまり遊べません。
[Nihongo o benkyou shite iru shi, shigoto mo isogashii shi, amari asobemasen.]
Vừa học tiếng Nhật vừa bận rộn với công việc nên tôi không thể đi chơi nhiều.
彼女は日本人だし、日本語が上手だし、通訳ができます。
[Kanojo wa nihonjin da shi, nihongo ga jouzu da shi, tsuuyaku ga dekimasu.]
Cô ấy vừa là người Nhật vừa giỏi tiếng Nhật nên có thể làm phiên dịch.
Consolidation Exercises
20 exercises
このレストランは値段も安い____、味もいい____、人気があります。
「彼女は頭もいいし、性格もいいし、みんなに好かれている。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語も上手し、英語も上手し、すごいですね。」
日曜日は天気もいい____、時間もある____、どこかに出かけましょう。
「このアパートは駅から近いし、静かだし、とても住みやすいです。」の「し」の使い方として正しいのはどれですか。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy vừa trẻ vừa giàu, thật tuyệt vời.'
彼は勉強もできる____、スポーツもできる____、人気者です。
このレストランは値段も安い____、味も美味しい____、とても人気があります。
彼女は頭もいい____、性格もいい____、みんなに好かれています。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「このアパートは駅から近いし、家賃も安いから、とても便利です。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì vừa rẻ vừa ngon nên tôi thường đến quán này.'
休みの日は、本を読んだり、映画を見たりします。____、天気がいい日は散歩もします。
「彼は日本語も上手だ____、英語もペラペラだ____、すごいですね。」
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この町は静かし、空気もきれいし、住みやすいです。」
彼は頭がいい____、性格もいい____、みんなに好かれている。
次の文で「〜し〜し」の使い方として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本語が上手だし、英語も話せるし、それに親切だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời mưa mà tôi lại không có ô, nên tôi bị ướt.' (Sử dụng cấu trúc 〜し〜し)
このアパートは駅から近い____、家賃も安い____、住みやすい。
「〜し〜し」を使って正しい文を作ったのはどれですか。
Related Topics at this Level
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.
Cấu trúc 〜ので dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả nguyên nhân hoặc lý do một cách khách quan, tự nhiên. Nó thường được dùng trong văn nói lịch sự và văn viết, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với 〜から.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.
Cấu trúc '〜のに' dùng để diễn tả sự tương phản hoặc kết quả trái ngược với mong đợi từ một hành động hay trạng thái nào đó. Nó thường được dịch là 'mặc dù... nhưng...' trong tiếng Việt.
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.